Giờ hiện tại ở Ha'il, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−10 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−7 giờ
- Luân Đôn ☀BST−2 giờ
- Paris ☀CEST−1 giờ
- Dubai ☀GST+1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+2 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+5 giờ
- Tokyo ☀JST+6 giờ
Múi giờ Ha'il
- Múi giờ
- Giờ AST-ARABIA — Giờ chuẩn Ả Rập (UTC+3)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Ha'il muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Ha'il hiện tại
Thông tin nhanh về Ha'il
- Múi giờ
- AST
- Độ lệch UTC
- UTC+3
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:17
- Mặt trời lặn
- 17:40
- Độ dài ngày
- 11 giờ 23 phút
- So với Hà Nội
- −4 giờ
Múi giờ Ha'il
Ha'il dùng giờ AST (UTC+3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Riyadh
- Giờ chuẩn
- AST · UTC+3 · Giờ chuẩn Ả Rập · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Ha'il
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −10 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −9 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −7 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −2 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −2 giờ |
| Dublin | ☀IST | −2 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −1 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −1 giờ |
| Roma | ☀CEST | −1 giờ |
| Paris | ☀CEST | −1 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | cùng giờ |
| Riyadh | ☀AST | cùng giờ |
| Ankara | ☀TRT | cùng giờ |
| Dubai | ☀GST | +1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +2 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +4 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +4 giờ |
| Manila | ☀PHT | +5 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +5 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +6 giờ |
| Seoul | ☀KST | +6 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +8 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +8 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +10 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Ha'il
· AST — Hôm nay ở Ha'il mặt trời mọc lúc 06:17 và lặn lúc 17:40: ngày dài 11 giờ 23 phút, ngắn hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 23 phút · ngắn hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 1 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:18 · 17:39 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Ar Rass257 km
- Buraidah263 km
- Unaizah278 km
- Sakakah308 km
- Az Zulfī338 km
- Arar389 km
- Sulţānah397 km
- Madinah398 km
- Ad Dawādimī430 km
- Hafar Al-Batin432 km
- King Faisal Military City432 km
- Tabuk, Vương quốc Ả rập Saudi512 km
Đổi giờ nhanh Ha'il ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Ha'il (AST) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 04:004:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 06:006:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 08:008:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| Ha'il (AST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 14:002:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 16:004:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 18:006:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 20:008:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)
10 thành phố đông dân nhất Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Ha'il
Các mã sân bay chính của Ha'il là HAS. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Hail International Airport | HAS | OEHL | 9,3 |
- Mã điện thoại
- +966
- Mã quốc gia ISO
- SA / SAU
- Tiền tệ
- SAR
- Ngôn ngữ
- Tiếng Ả Rập
Ha'il ở đâu?
Ha'il nằm ở Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), toạ độ 27°31′19″N 41°41′27″E.
- Toạ độ
- 27°31′19″N 41°41′27″E · 27.5219, 41.6907
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)
- Dân số
- 605.930
Câu hỏi thường gặp
Ha'il dùng múi giờ nào?
Ha'il dùng Giờ chuẩn Ả Rập (AST), hiện có độ lệch UTC+3.
Ha'il có áp dụng giờ mùa hè không?
Ha'il không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ AST (UTC+3) quanh năm.
Ha'il chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Ha'il sớm hơn UTC 3 giờ quanh năm: Ha'il giữ giờ AST (UTC+3), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Ha'il?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Ha'il mọc lúc 06:17 và lặn lúc 17:40, ngày dài 11 giờ 23 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:59.
Các sân bay chính phục vụ Ha'il là gì?
Các sân bay chính phục vụ Ha'il là HAS (Hail International Airport, 9,3 km).