Giờ hiện tại ở Madinah, Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−10 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−7 giờ
- Luân Đôn ☀BST−2 giờ
- Paris ☀CEST−1 giờ
- Dubai ☀GST+1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+2 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+5 giờ
- Tokyo ☀JST+6 giờ
Múi giờ Madinah
- Múi giờ
- Giờ AST-ARABIA — Giờ chuẩn Ả Rập (UTC+3)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Madinah muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Madinah hiện tại
Thông tin nhanh về Madinah
- Múi giờ
- AST
- Độ lệch UTC
- UTC+3
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:23
- Mặt trời lặn
- 17:51
- Độ dài ngày
- 11 giờ 28 phút
- So với Hà Nội
- −4 giờ
Múi giờ Madinah
Madinah dùng giờ AST (UTC+3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Riyadh
- Giờ chuẩn
- AST · UTC+3 · Giờ chuẩn Ả Rập · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Madinah
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −10 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −9 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −7 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −2 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −2 giờ |
| Dublin | ☀IST | −2 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −1 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −1 giờ |
| Roma | ☀CEST | −1 giờ |
| Paris | ☀CEST | −1 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | cùng giờ |
| Riyadh | ☀AST | cùng giờ |
| Ankara | ☀TRT | cùng giờ |
| Dubai | ☀GST | +1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +2 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +4 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +4 giờ |
| Manila | ☀PHT | +5 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +5 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +6 giờ |
| Seoul | ☀KST | +6 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +8 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +8 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +10 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Madinah
· AST — Hôm nay ở Madinah mặt trời mọc lúc 06:23 và lặn lúc 17:51: ngày dài 11 giờ 28 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 28 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 7 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:23 · 17:50 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Madinah ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Madinah (AST) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 04:004:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 06:006:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 08:008:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| Madinah (AST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 14:002:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 16:004:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 18:006:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 20:008:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)
10 thành phố đông dân nhất Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia) và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Madinah
Các mã sân bay chính của Madinah là MED. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport | MED | OEMA | 13,2 |
- Mã điện thoại
- +966
- Mã quốc gia ISO
- SA / SAU
- Tiền tệ
- SAR
- Ngôn ngữ
- Tiếng Ả Rập
- Tên gọi khác
- Medina
Madinah ở đâu?
Madinah nằm ở Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia), toạ độ 24°28′07″N 39°36′51″E.
- Toạ độ
- 24°28′07″N 39°36′51″E · 24.4686, 39.6142
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Ả-rập Xê-út (Saudi Arabia)
- Dân số
- 1.300.000
Câu hỏi thường gặp
Madinah dùng múi giờ nào?
Madinah dùng Giờ chuẩn Ả Rập (AST), hiện có độ lệch UTC+3.
Madinah có áp dụng giờ mùa hè không?
Madinah không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ AST (UTC+3) quanh năm.
Madinah chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Madinah sớm hơn UTC 3 giờ quanh năm: Madinah giữ giờ AST (UTC+3), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Madinah?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Madinah mọc lúc 06:23 và lặn lúc 17:51, ngày dài 11 giờ 28 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:07.
Các sân bay chính phục vụ Madinah là gì?
Các sân bay chính phục vụ Madinah là MED (Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport, 13,2 km).