Giờ hiện tại ở Mthatha, Nam Phi
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−9 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−6 giờ
- Luân Đôn ☀BST−1 giờ
- Paris ☀CESTcùng giờ
- Dubai ☀GST+2 giờ
- Ấn Độ ☀IST+3 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+6 giờ
- Tokyo ☀JST+7 giờ
Múi giờ Mthatha
Chênh lệch với nơi bạn ở
Mthatha muộn hơn Hà Nội 5 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Mthatha hiện tại
Thông tin nhanh về Mthatha
- Múi giờ
- SAST
- Độ lệch UTC
- UTC+2
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:20
- Mặt trời lặn
- 18:21
- Độ dài ngày
- 13 giờ 1 phút
- So với Hà Nội
- −5 giờ
Múi giờ Mthatha
Mthatha dùng giờ SAST (UTC+2) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Africa/Johannesburg
- Giờ chuẩn
- SAST · UTC+2 · Giờ Chuẩn Nam Phi · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Mthatha
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −9 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −8 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −6 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −1 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −1 giờ |
| Dublin | ☀IST | −1 giờ |
| Berlin | ☀CEST | cùng giờ |
| Madrid | ☀CEST | cùng giờ |
| Roma | ☀CEST | cùng giờ |
| Paris | ☀CEST | cùng giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +1 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +1 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +1 giờ |
| Dubai | ☀GST | +2 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +3 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +5 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +5 giờ |
| Manila | ☀PHT | +6 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +6 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +7 giờ |
| Seoul | ☀KST | +7 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +9 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +9 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +11 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Mthatha
· SAST — Hôm nay ở Mthatha mặt trời mọc lúc 05:20 và lặn lúc 18:21: ngày dài 13 giờ 1 phút, dài hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 13 giờ 1 phút · dài hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 9 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:19 · 18:21 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Butterworth102 km
- Kokstad131 km
- Mdantsane177 km
- Đông London179 km
- Queenstown184 km
- Port Shepstone185 km
- Bhisho188 km
- Qonce194 km
- Fort Beaufort242 km
- Mpumalanga265 km
- Pietermaritzburg268 km
- Pinetown281 km
Đổi giờ nhanh Mthatha ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Mthatha (SAST) | SAST sang UTC UTC+0 | SAST sang EST UTC-5 | SAST sang IST UTC+5:30 | SAST sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày | 03:303:30 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| 04:004:00 AM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| 06:006:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 08:008:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| Mthatha (SAST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 14:002:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 16:004:00 PM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 18:006:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 20:008:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1 ngày | 21:009:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Nam Phi
10 thành phố đông dân nhất Nam Phi và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Mthatha
Các mã sân bay chính của Mthatha là UTT. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| K. D. Matanzima Airport | UTT | FAUT | 11,5 |
- Mã điện thoại
- +27
- Mã quốc gia ISO
- ZA / ZAF
- Tiền tệ
- ZAR
- Ngôn ngữ
- Tiếng Zulu, Tiếng Xhosa, Tiếng Hà Lan (Nam Phi), Tiếng Bắc Sotho, Tiếng Anh, Tiếng Tswana
Mthatha ở đâu?
Mthatha nằm ở Nam Phi, toạ độ 31°35′20″S 28°47′04″E.
- Toạ độ
- 31°35′20″S 28°47′04″E · -31.5889, 28.7844
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Nam Phi
- Dân số
- 164.848
Câu hỏi thường gặp
Mthatha dùng múi giờ nào?
Mthatha dùng Giờ chuẩn Nam Phi (SAST), hiện có độ lệch UTC+2.
Mthatha có áp dụng giờ mùa hè không?
Mthatha không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ SAST (UTC+2) quanh năm.
Mthatha chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Mthatha sớm hơn UTC 2 giờ quanh năm: Mthatha giữ giờ SAST (UTC+2), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Mthatha?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Mthatha mọc lúc 05:20 và lặn lúc 18:21, ngày dài 13 giờ 1 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:50.
Các sân bay chính phục vụ Mthatha là gì?
Các sân bay chính phục vụ Mthatha là UTT (K. D. Matanzima Airport, 11,5 km).