Giờ hiện tại ở Upington, Nam Phi
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−9 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−6 giờ
- Luân Đôn ☀BST−1 giờ
- Paris ☀CESTcùng giờ
- Dubai ☀GST+2 giờ
- Ấn Độ ☀IST+3 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+6 giờ
- Tokyo ☀JST+7 giờ
Múi giờ Upington
Chênh lệch với nơi bạn ở
Upington muộn hơn Hà Nội 5 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Upington hiện tại
Thông tin nhanh về Upington
- Múi giờ
- SAST
- Độ lệch UTC
- UTC+2
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:53
- Mặt trời lặn
- 18:47
- Độ dài ngày
- 12 giờ 54 phút
- So với Hà Nội
- −5 giờ
Múi giờ Upington
Upington dùng giờ SAST (UTC+2) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Africa/Johannesburg
- Giờ chuẩn
- SAST · UTC+2 · Giờ Chuẩn Nam Phi · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Upington
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −9 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −8 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −6 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −1 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −1 giờ |
| Dublin | ☀IST | −1 giờ |
| Berlin | ☀CEST | cùng giờ |
| Madrid | ☀CEST | cùng giờ |
| Roma | ☀CEST | cùng giờ |
| Paris | ☀CEST | cùng giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +1 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +1 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +1 giờ |
| Dubai | ☀GST | +2 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +3 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +5 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +5 giờ |
| Manila | ☀PHT | +6 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +6 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +7 giờ |
| Seoul | ☀KST | +7 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +9 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +9 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +11 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Upington
· SAST — Hôm nay ở Upington mặt trời mọc lúc 05:53 và lặn lúc 18:47: ngày dài 12 giờ 54 phút, dài hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 54 phút · dài hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 21 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:52 · 18:48 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Kimberley344 km
- Vryburg380 km
- Schweizer-Reneke424 km
- Bloemfontein489 km
- Mahikeng520 km
- Graaff Reinet527 km
- Odendaalsrus537 km
- Welkom539 km
- Botshabelo540 km
- Bothaville540 km
- Kutloanong543 km
- Lichtenburg548 km
Đổi giờ nhanh Upington ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Upington (SAST) | SAST sang UTC UTC+0 | SAST sang EST UTC-5 | SAST sang IST UTC+5:30 | SAST sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày | 03:303:30 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| 04:004:00 AM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| 06:006:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 08:008:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| Upington (SAST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 14:002:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 16:004:00 PM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 18:006:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 20:008:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1 ngày | 21:009:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Nam Phi
10 thành phố đông dân nhất Nam Phi và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Upington
Các mã sân bay chính của Upington là UTN. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Upington Airport | UTN | FAUP | 5,3 |
- Mã điện thoại
- +27
- Mã quốc gia ISO
- ZA / ZAF
- Tiền tệ
- ZAR
- Ngôn ngữ
- Tiếng Zulu, Tiếng Xhosa, Tiếng Hà Lan (Nam Phi), Tiếng Bắc Sotho, Tiếng Anh, Tiếng Tswana
Upington ở đâu?
Upington nằm ở Nam Phi, toạ độ 28°26′52″S 21°15′22″E.
- Toạ độ
- 28°26′52″S 21°15′22″E · -28.4478, 21.2561
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Nam Phi
- Dân số
- 71.373
Câu hỏi thường gặp
Upington dùng múi giờ nào?
Upington dùng Giờ chuẩn Nam Phi (SAST), hiện có độ lệch UTC+2.
Upington có áp dụng giờ mùa hè không?
Upington không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ SAST (UTC+2) quanh năm.
Upington chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Upington sớm hơn UTC 2 giờ quanh năm: Upington giữ giờ SAST (UTC+2), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Upington?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Upington mọc lúc 05:53 và lặn lúc 18:47, ngày dài 12 giờ 54 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:20.
Các sân bay chính phục vụ Upington là gì?
Các sân bay chính phục vụ Upington là UTN (Upington Airport, 5,3 km).