Giờ hiện tại ở Kelaa Kebira, Tuy-ni-di (Tunisia)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−8 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−5 giờ
- Luân Đôn ☀BSTcùng giờ
- Paris ☀CEST+1 giờ
- Dubai ☀GST+3 giờ
- Ấn Độ ☀IST+4 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+7 giờ
- Tokyo ☀JST+8 giờ
Múi giờ Kelaa Kebira
- Múi giờ
- Giờ UTC+01:00 — Giờ UTC+01:00 (UTC+1)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Kelaa Kebira muộn hơn Hà Nội 6 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Kelaa Kebira hiện tại
Thông tin nhanh về Kelaa Kebira
- Múi giờ
- CET
- Độ lệch UTC
- UTC+1
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:30
- Mặt trời lặn
- 17:36
- Độ dài ngày
- 11 giờ 6 phút
- So với Hà Nội
- −6 giờ
Múi giờ Kelaa Kebira
Kelaa Kebira dùng giờ CET (UTC+1) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Africa/Tunis
- Giờ chuẩn
- CET · UTC+1 · Giờ chuẩn Trung Âu · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Kelaa Kebira
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −8 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −7 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −5 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | cùng giờ |
| Abuja | ☀WAT | cùng giờ |
| Dublin | ☀IST | cùng giờ |
| Berlin | ☀CEST | +1 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +1 giờ |
| Roma | ☀CEST | +1 giờ |
| Paris | ☀CEST | +1 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +2 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +2 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +2 giờ |
| Dubai | ☀GST | +3 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +4 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +6 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +6 giờ |
| Manila | ☀PHT | +7 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +7 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +8 giờ |
| Seoul | ☀KST | +8 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +10 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +10 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +12 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Kelaa Kebira
· CET — Hôm nay ở Kelaa Kebira mặt trời mọc lúc 06:30 và lặn lúc 17:36: ngày dài 11 giờ 6 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 6 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 4 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:31 · 17:35 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Kelaa Kebira ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Kelaa Kebira (CET) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 02:002:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 04:004:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 06:006:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 08:008:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| Kelaa Kebira (CET) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 14:002:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 16:004:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 18:006:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 20:008:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Tuy-ni-di (Tunisia)
10 thành phố đông dân nhất Tuy-ni-di (Tunisia) và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Kelaa Kebira
Các mã sân bay chính của Kelaa Kebira là NBE. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Enfidha - Hammamet International Airport | NBE | DTNH | 24,3 |
- Mã điện thoại
- +216
- Mã quốc gia ISO
- TN / TUN
- Tiền tệ
- TND
- Ngôn ngữ
- Tiếng Ả Rập, Tiếng Pháp
Kelaa Kebira ở đâu?
Kelaa Kebira nằm ở Tuy-ni-di (Tunisia), toạ độ 35°52′22″N 10°32′14″E.
- Toạ độ
- 35°52′22″N 10°32′14″E · 35.8728, 10.5372
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Tuy-ni-di (Tunisia)
- Dân số
- 63.264
Câu hỏi thường gặp
Kelaa Kebira dùng múi giờ nào?
Kelaa Kebira dùng Central European Standard Time (CET), hiện có độ lệch UTC+1.
Kelaa Kebira có áp dụng giờ mùa hè không?
Kelaa Kebira không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ CET (UTC+1) quanh năm.
Kelaa Kebira chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Kelaa Kebira sớm hơn UTC 1 giờ quanh năm: Kelaa Kebira giữ giờ CET (UTC+1), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Kelaa Kebira?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Kelaa Kebira mọc lúc 06:30 và lặn lúc 17:36, ngày dài 11 giờ 6 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:03.
Các sân bay chính phục vụ Kelaa Kebira là gì?
Các sân bay chính phục vụ Kelaa Kebira là NBE (Enfidha - Hammamet International Airport, 24,3 km).