Giờ hiện tại ở Tozeur, Tuy-ni-di (Tunisia)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−8 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−5 giờ
- Luân Đôn ☀BSTcùng giờ
- Paris ☀CEST+1 giờ
- Dubai ☀GST+3 giờ
- Ấn Độ ☀IST+4 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+7 giờ
- Tokyo ☀JST+8 giờ
Múi giờ Tozeur
- Múi giờ
- Giờ UTC+01:00 — Giờ UTC+01:00 (UTC+1)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Tozeur muộn hơn Hà Nội 6 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Tozeur hiện tại
Thông tin nhanh về Tozeur
- Múi giờ
- CET
- Độ lệch UTC
- UTC+1
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:38
- Mặt trời lặn
- 17:48
- Độ dài ngày
- 11 giờ 10 phút
- So với Hà Nội
- −6 giờ
Múi giờ Tozeur
Tozeur dùng giờ CET (UTC+1) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Africa/Tunis
- Giờ chuẩn
- CET · UTC+1 · Giờ chuẩn Trung Âu · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Tozeur
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −8 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −7 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −5 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | cùng giờ |
| Abuja | ☀WAT | cùng giờ |
| Dublin | ☀IST | cùng giờ |
| Berlin | ☀CEST | +1 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +1 giờ |
| Roma | ☀CEST | +1 giờ |
| Paris | ☀CEST | +1 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +2 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +2 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +2 giờ |
| Dubai | ☀GST | +3 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +4 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +6 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +6 giờ |
| Manila | ☀PHT | +7 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +7 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +8 giờ |
| Seoul | ☀KST | +8 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +10 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +10 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +12 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Tozeur
· CET — Hôm nay ở Tozeur mặt trời mọc lúc 06:38 và lặn lúc 17:48: ngày dài 11 giờ 10 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 10 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 13 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:39 · 17:47 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Kebili81 km
- Gafsa82 km
- Feriana121 km
- Kasserine153 km
- Sidi Bouzid176 km
- Gabès181 km
- Medenine228 km
- Tataouine242 km
- Houmt Souk251 km
- El Kef256 km
- Sfax258 km
- Sakiet ez Zit261 km
Đổi giờ nhanh Tozeur ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Tozeur (CET) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 02:002:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 04:004:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 06:006:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 08:008:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| Tozeur (CET) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 14:002:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 16:004:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 18:006:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 20:008:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Tuy-ni-di (Tunisia)
10 thành phố đông dân nhất Tuy-ni-di (Tunisia) và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Tozeur
Các mã sân bay chính của Tozeur là TOE. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Tozeur Nefta International Airport | TOE | DTTZ | 3,1 |
- Mã điện thoại
- +216
- Mã quốc gia ISO
- TN / TUN
- Tiền tệ
- TND
- Ngôn ngữ
- Tiếng Ả Rập, Tiếng Pháp
Tozeur ở đâu?
Tozeur nằm ở Tuy-ni-di (Tunisia), toạ độ 33°55′11″N 8°08′01″E.
- Toạ độ
- 33°55′11″N 8°08′01″E · 33.9197, 8.1335
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Tuy-ni-di (Tunisia)
- Dân số
- 37.370
Câu hỏi thường gặp
Tozeur dùng múi giờ nào?
Tozeur dùng Central European Standard Time (CET), hiện có độ lệch UTC+1.
Tozeur có áp dụng giờ mùa hè không?
Tozeur không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ CET (UTC+1) quanh năm.
Tozeur chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Tozeur sớm hơn UTC 1 giờ quanh năm: Tozeur giữ giờ CET (UTC+1), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Tozeur?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Tozeur mọc lúc 06:38 và lặn lúc 17:48, ngày dài 11 giờ 10 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:13.
Các sân bay chính phục vụ Tozeur là gì?
Các sân bay chính phục vụ Tozeur là TOE (Tozeur Nefta International Airport, 3,1 km).