Giờ hiện tại ở Ağrı, Thổ Nhĩ Kỳ
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−10 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−7 giờ
- Luân Đôn ☀BST−2 giờ
- Paris ☀CEST−1 giờ
- Dubai ☀GST+1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+2 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+5 giờ
- Tokyo ☀JST+6 giờ
Múi giờ Ağrı
Chênh lệch với nơi bạn ở
Ağrı muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Ağrı hiện tại
Thông tin nhanh về Ağrı
- Múi giờ
- TRT
- Độ lệch UTC
- UTC+3
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:24
- Mặt trời lặn
- 17:22
- Độ dài ngày
- 10 giờ 57 phút
- So với Hà Nội
- −4 giờ
Múi giờ Ağrı
Ağrı dùng giờ TRT (UTC+3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Europe/Istanbul
- Giờ chuẩn
- TRT · UTC+3 · Giờ Chuẩn Thổ Nhĩ Kỳ · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Ağrı
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −10 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −9 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −7 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −2 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −2 giờ |
| Dublin | ☀IST | −2 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −1 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −1 giờ |
| Roma | ☀CEST | −1 giờ |
| Paris | ☀CEST | −1 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | cùng giờ |
| Riyadh | ☀AST | cùng giờ |
| Ankara | ☀TRT | cùng giờ |
| Dubai | ☀GST | +1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +2 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +4 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +4 giờ |
| Manila | ☀PHT | +5 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +5 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +6 giờ |
| Seoul | ☀KST | +6 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +8 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +8 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +10 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Ağrı
· TRT — Hôm nay ở Ağrı mặt trời mọc lúc 06:24 và lặn lúc 17:22: ngày dài 10 giờ 57 phút, ngắn hơn 3 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 10 giờ 57 phút · ngắn hơn 3 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 6 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:26 · 17:20 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Ağrı ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Ağrı (TRT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 04:004:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 06:006:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 08:008:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| Ağrı (TRT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 14:002:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 16:004:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 18:006:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 20:008:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Thổ Nhĩ Kỳ
10 thành phố đông dân nhất Thổ Nhĩ Kỳ và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Ağrı
Các mã sân bay chính của Ağrı là AJI. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Ağrı Airport | AJI | LTCO | 6,7 |
- Mã điện thoại
- +90
- Mã quốc gia ISO
- TR / TUR
- Tiền tệ
- TRY
- Ngôn ngữ
- Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Tiếng Kurd, zza, Tiếng Azerbaijan, av
Ağrı ở đâu?
Ağrı nằm ở Thổ Nhĩ Kỳ, toạ độ 39°42′53″N 43°02′25″E.
- Toạ độ
- 39°42′53″N 43°02′25″E · 39.7147, 43.0401
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Dân số
- 124.483
Câu hỏi thường gặp
Ağrı dùng múi giờ nào?
Ağrı dùng Giờ Thổ Nhĩ Kỳ (TRT), hiện có độ lệch UTC+3.
Ağrı có áp dụng giờ mùa hè không?
Ağrı không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ TRT (UTC+3) quanh năm.
Ağrı chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Ağrı sớm hơn UTC 3 giờ quanh năm: Ağrı giữ giờ TRT (UTC+3), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Ağrı?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Ağrı mọc lúc 06:24 và lặn lúc 17:22, ngày dài 10 giờ 57 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:53.
Các sân bay chính phục vụ Ağrı là gì?
Các sân bay chính phục vụ Ağrı là AJI (Ağrı Airport, 6,7 km).