Giờ hiện tại ở Bingöl, Thổ Nhĩ Kỳ
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−10 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−7 giờ
- Luân Đôn ☀BST−2 giờ
- Paris ☀CEST−1 giờ
- Dubai ☀GST+1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+2 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+5 giờ
- Tokyo ☀JST+6 giờ
Múi giờ Bingöl
Chênh lệch với nơi bạn ở
Bingöl muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Bingöl hiện tại
Thông tin nhanh về Bingöl
- Múi giờ
- TRT
- Độ lệch UTC
- UTC+3
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:34
- Mặt trời lặn
- 17:33
- Độ dài ngày
- 10 giờ 59 phút
- So với Hà Nội
- −4 giờ
Múi giờ Bingöl
Bingöl dùng giờ TRT (UTC+3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Europe/Istanbul
- Giờ chuẩn
- TRT · UTC+3 · Giờ Chuẩn Thổ Nhĩ Kỳ · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Bingöl
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −10 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −9 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −7 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −2 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −2 giờ |
| Dublin | ☀IST | −2 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −1 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −1 giờ |
| Roma | ☀CEST | −1 giờ |
| Paris | ☀CEST | −1 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | cùng giờ |
| Riyadh | ☀AST | cùng giờ |
| Ankara | ☀TRT | cùng giờ |
| Dubai | ☀GST | +1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +2 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +4 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +4 giờ |
| Manila | ☀PHT | +5 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +5 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +6 giờ |
| Seoul | ☀KST | +6 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +8 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +8 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +10 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Bingöl
· TRT — Hôm nay ở Bingöl mặt trời mọc lúc 06:34 và lặn lúc 17:33: ngày dài 10 giờ 59 phút, ngắn hơn 3 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 10 giờ 59 phút · ngắn hơn 3 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 4 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:35 · 17:32 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Bingöl ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Bingöl (TRT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 04:004:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 06:006:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 08:008:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| Bingöl (TRT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 14:002:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 16:004:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 18:006:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 20:008:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Thổ Nhĩ Kỳ
10 thành phố đông dân nhất Thổ Nhĩ Kỳ và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Bingöl
Các mã sân bay chính của Bingöl là BGG. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Bingöl Airport | BGG | LTCU | 9,1 |
- Mã điện thoại
- +90
- Mã quốc gia ISO
- TR / TUR
- Tiền tệ
- TRY
- Ngôn ngữ
- Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Tiếng Kurd, zza, Tiếng Azerbaijan, av
- Tên gọi khác
- Bingoel
Bingöl ở đâu?
Bingöl nằm ở Thổ Nhĩ Kỳ, toạ độ 38°53′05″N 40°29′38″E.
- Toạ độ
- 38°53′05″N 40°29′38″E · 38.8847, 40.4939
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Dân số
- 128.935
Câu hỏi thường gặp
Bingöl dùng múi giờ nào?
Bingöl dùng Giờ Thổ Nhĩ Kỳ (TRT), hiện có độ lệch UTC+3.
Bingöl có áp dụng giờ mùa hè không?
Bingöl không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ TRT (UTC+3) quanh năm.
Bingöl chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Bingöl sớm hơn UTC 3 giờ quanh năm: Bingöl giữ giờ TRT (UTC+3), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Bingöl?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Bingöl mọc lúc 06:34 và lặn lúc 17:33, ngày dài 10 giờ 59 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:03.
Các sân bay chính phục vụ Bingöl là gì?
Các sân bay chính phục vụ Bingöl là BGG (Bingöl Airport, 9,1 km).