Giờ hiện tại ở Kuşadası, Thổ Nhĩ Kỳ
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−10 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−7 giờ
- Luân Đôn ☀BST−2 giờ
- Paris ☀CEST−1 giờ
- Dubai ☀GST+1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+2 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+5 giờ
- Tokyo ☀JST+6 giờ
Múi giờ Kuşadası
Chênh lệch với nơi bạn ở
Kuşadası muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Kuşadası hiện tại
Thông tin nhanh về Kuşadası
- Múi giờ
- TRT
- Độ lệch UTC
- UTC+3
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 07:25
- Mặt trời lặn
- 18:27
- Độ dài ngày
- 11 giờ 2 phút
- So với Hà Nội
- −4 giờ
Múi giờ Kuşadası
Kuşadası dùng giờ TRT (UTC+3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Europe/Istanbul
- Giờ chuẩn
- TRT · UTC+3 · Giờ Chuẩn Thổ Nhĩ Kỳ · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Kuşadası
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −10 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −9 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −7 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −2 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −2 giờ |
| Dublin | ☀IST | −2 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −1 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −1 giờ |
| Roma | ☀CEST | −1 giờ |
| Paris | ☀CEST | −1 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | cùng giờ |
| Riyadh | ☀AST | cùng giờ |
| Ankara | ☀TRT | cùng giờ |
| Dubai | ☀GST | +1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +2 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +4 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +4 giờ |
| Manila | ☀PHT | +5 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +5 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +6 giờ |
| Seoul | ☀KST | +6 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +8 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +8 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +10 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Kuşadası
· TRT — Hôm nay ở Kuşadası mặt trời mọc lúc 07:25 và lặn lúc 18:27: ngày dài 11 giờ 2 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 2 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 57 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 07:26 · 18:26 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Kuşadası ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Kuşadası (TRT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 04:004:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 06:006:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 08:008:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| Kuşadası (TRT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 14:002:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 16:004:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 18:006:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 20:008:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Thổ Nhĩ Kỳ
10 thành phố đông dân nhất Thổ Nhĩ Kỳ và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Kuşadası
Các mã sân bay chính của Kuşadası là SMI. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Samos Airport | SMI | LGSM | 35,8 |
- Mã điện thoại
- +90
- Mã quốc gia ISO
- TR / TUR
- Tiền tệ
- TRY
- Ngôn ngữ
- Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, Tiếng Kurd, zza, Tiếng Azerbaijan, av
- Tên gọi khác
- Kusadasi
Kuşadası ở đâu?
Kuşadası nằm ở Thổ Nhĩ Kỳ, toạ độ 37°51′37″N 27°15′26″E.
- Toạ độ
- 37°51′37″N 27°15′26″E · 37.8601, 27.2571
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Dân số
- 63.177
Câu hỏi thường gặp
Kuşadası dùng múi giờ nào?
Kuşadası dùng Giờ Thổ Nhĩ Kỳ (TRT), hiện có độ lệch UTC+3.
Kuşadası có áp dụng giờ mùa hè không?
Kuşadası không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ TRT (UTC+3) quanh năm.
Kuşadası chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Kuşadası sớm hơn UTC 3 giờ quanh năm: Kuşadası giữ giờ TRT (UTC+3), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Kuşadası?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Kuşadası mọc lúc 07:25 và lặn lúc 18:27, ngày dài 11 giờ 2 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:56.
Các sân bay chính phục vụ Kuşadası là gì?
Các sân bay chính phục vụ Kuşadası là SMI (Samos Airport, 35,8 km).