Giờ hiện tại ở Honolulu, Hoa Kỳ
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT+3 giờ
- Thành phố New York ☀EDT+6 giờ
- Luân Đôn ☀BST+11 giờ
- Paris ☀CEST+12 giờ
- Dubai ☀GST+14 giờ
- Ấn Độ ☀IST+15 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+18 giờ
- Tokyo ☀JST+19 giờ
Múi giờ Honolulu
Chênh lệch với nơi bạn ở
Honolulu muộn hơn Hà Nội 17 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Honolulu hiện tại
Thông tin nhanh về Honolulu
- Múi giờ
- HST
- Độ lệch UTC
- UTC−10
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:30
- Mặt trời lặn
- 18:03
- Độ dài ngày
- 11 giờ 33 phút
- So với Hà Nội
- −17 giờ
Múi giờ Honolulu
Honolulu dùng giờ HST (UTC−10) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Pacific/Honolulu
- Giờ chuẩn
- HST · UTC−10 · Giờ Chuẩn Hawaii-Aleut · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Honolulu
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | +3 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | +4 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | +6 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +11 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +11 giờ |
| Dublin | ☀IST | +11 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +12 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +12 giờ |
| Roma | ☀CEST | +12 giờ |
| Paris | ☀CEST | +12 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +13 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +13 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +13 giờ |
| Dubai | ☀GST | +14 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +15 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +17 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +17 giờ |
| Manila | ☀PHT | +18 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +18 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +19 giờ |
| Seoul | ☀KST | +19 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +21 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +21 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +23 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Honolulu
· HST — Hôm nay ở Honolulu mặt trời mọc lúc 06:30 và lặn lúc 18:03: ngày dài 11 giờ 33 phút, ngắn hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 33 phút · ngắn hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 17 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:31 · 18:03 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Thành phố Daly3848 km
- Nam San Francisco3851 km
- Petaluma3852 km
- San Rafael3852 km
- Santa Rosa3853 km
- Novato3853 km
- San Francisco3854 km
- San Mateo3854 km
- Thành phố Redwood3859 km
- Santa Cruz3860 km
- Richmond3866 km
- Palo Alto3866 km
Đổi giờ nhanh Honolulu ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Honolulu (HST) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 02:002:00 AM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 04:004:00 AM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 06:006:00 AM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 08:008:00 AM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1 ngày | 21:009:00 PM |
| Honolulu (HST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 03:303:30 AM+1 ngày | 23:0011:00 PM |
| 14:002:00 PM | 00:0012:00 AM+1 ngày | 19:007:00 PM | 05:305:30 AM+1 ngày | 01:001:00 AM+1 ngày |
| 16:004:00 PM | 02:002:00 AM+1 ngày | 21:009:00 PM | 07:307:30 AM+1 ngày | 03:003:00 AM+1 ngày |
| 18:006:00 PM | 04:004:00 AM+1 ngày | 23:0011:00 PM | 09:309:30 AM+1 ngày | 05:005:00 AM+1 ngày |
| 20:008:00 PM | 06:006:00 AM+1 ngày | 01:001:00 AM+1 ngày | 11:3011:30 AM+1 ngày | 07:007:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 08:008:00 AM+1 ngày | 03:003:00 AM+1 ngày | 13:301:30 PM+1 ngày | 09:009:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Hoa Kỳ
10 thành phố đông dân nhất Hoa Kỳ và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| Thành phố New YorkNew York | |
| Los AngelesCalifornia | |
| ChicagoIllinois | |
| HoustonTexas | |
| PhoenixArizona |
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| PhiladelphiaPennsylvania | |
| San AntonioTexas | |
| San DiegoCalifornia | |
| DallasTexas | |
| JacksonvilleFlorida |
Sân bay và các mã của Honolulu
Mã thành phố IATA của Honolulu là HNL; số điện thoại ở Hoa Kỳ dùng mã quốc gia +1.
- Mã thành phố IATA
- HNL
- Mã điện thoại
- +1
- Mã quốc gia ISO
- US / USA
- Tiền tệ
- USD
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Hawaii, Tiếng Pháp
- Tên gọi khác
- โฮโนลูลู · 檀香山 · ホノルル · 호놀룰루 · Гонолулу · هونولولو
Honolulu ở đâu?
Honolulu nằm ở Hawaii, Hoa Kỳ, toạ độ 21°18′25″N 157°51′30″W.
- Toạ độ
- 21°18′25″N 157°51′30″W · 21.3069, -157.8583
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Hawaii
- Quốc gia
- Hoa Kỳ
- Độ cao
- 5 m
- Dân số
- 350.964
Câu hỏi thường gặp
Honolulu dùng múi giờ nào?
Honolulu dùng Giờ chuẩn Hawaii (HST), hiện có độ lệch UTC-10.
Honolulu có áp dụng giờ mùa hè không?
Honolulu không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ HST (UTC-10) quanh năm.
Honolulu chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Honolulu muộn hơn UTC 10 giờ quanh năm: Honolulu giữ giờ HST (UTC−10), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Honolulu?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Honolulu mọc lúc 06:30 và lặn lúc 18:03, ngày dài 11 giờ 33 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:17.
Mã sân bay của Honolulu là gì?
Mã thành phố IATA của Honolulu là HNL. Mã điện thoại quốc tế của Hoa Kỳ là +1.