Giờ hiện tại ở Lake Charles, Hoa Kỳ
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−2 giờ
- Thành phố New York ☀EDT+1 giờ
- Luân Đôn ☀BST+6 giờ
- Paris ☀CEST+7 giờ
- Dubai ☀GST+9 giờ
- Ấn Độ ☀IST+10 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+13 giờ
- Tokyo ☀JST+14 giờ
Múi giờ Lake Charles
Chênh lệch với nơi bạn ở
Lake Charles muộn hơn Hà Nội 12 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Lake Charles hiện tại
Thông tin nhanh về Lake Charles
- Múi giờ
- CDT
- Độ lệch UTC
- UTC−5
- Lần đổi giờ tới
- → CST
- Mặt trời mọc
- 07:19
- Mặt trời lặn
- 18:37
- Độ dài ngày
- 11 giờ 17 phút
- So với Hà Nội
- −12 giờ
Múi giờ Lake Charles
Lake Charles đang theo giờ CDT (UTC−5); ngày CN, 1 thg 11, 2026 lúc 02:00 đồng hồ lùi 1 giờ để chuyển sang CST (UTC−6).
- Mã múi giờ IANA
- America/Chicago
- Giờ chuẩn
- CST · UTC−6 · Giờ chuẩn miền Trung
- Giờ mùa hè
- CDT · UTC−5 · Giờ mùa hè miền Trung
- Lần đổi gần nhất
- Lần đổi giờ tới
| Ngày | Đồng hồ địa phương | Độ lệch UTC mới |
|---|---|---|
| 02:00 → 03:00 | CDT UTC−5 | |
| 02:00 → 01:00 | CST UTC−6 | |
| 02:00 → 03:00 | CDT UTC−5 | |
| 02:00 → 01:00 | CST UTC−6 | |
| 02:00 → 03:00 | CDT UTC−5 | |
| · sắp tới | 02:00 → 01:00 | CST UTC−6 |
| 02:00 → 03:00 | CDT UTC−5 | |
| 02:00 → 01:00 | CST UTC−6 | |
| 02:00 → 03:00 | CDT UTC−5 | |
| 02:00 → 01:00 | CST UTC−6 |
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Lake Charles
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch | Khi theo CST |
|---|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −2 giờ | = |
| Thành phố México | ☀CST | −1 giờ | cùng giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | +1 giờ | = |
| Luân Đôn | ☀BST | +6 giờ | = |
| Abuja | ☀WAT | +6 giờ | +7 giờ |
| Dublin | ☀IST | +6 giờ | = |
| Berlin | ☀CEST | +7 giờ | = |
| Madrid | ☀CEST | +7 giờ | = |
| Roma | ☀CEST | +7 giờ | = |
| Paris | ☀CEST | +7 giờ | = |
| Jerusalem | ☀IDT | +8 giờ | = |
| Riyadh | ☀AST | +8 giờ | +9 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +8 giờ | +9 giờ |
| Dubai | ☀GST | +9 giờ | +10 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +10 giờ 30 | +11 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +12 giờ | +13 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +12 giờ | +13 giờ |
| Manila | ☀PHT | +13 giờ | +14 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +13 giờ | +14 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +14 giờ | +15 giờ |
| Seoul | ☀KST | +14 giờ | +15 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +16 giờ | +17 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +16 giờ | +17 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +18 giờ | +19 giờ |
Cột cuối là chênh lệch khi Lake Charles theo giờ CST (UTC−6); dấu “=” nghĩa là không đổi.
Mặt trời và mặt trăng ở Lake Charles
· CDT — Hôm nay ở Lake Charles mặt trời mọc lúc 07:19 và lặn lúc 18:37: ngày dài 11 giờ 17 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 17 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 59 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 07:20 · 18:36 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Port Arthur80 km
- Beaumont87 km
- Lafayette114 km
- Baytown179 km
- Galveston184 km
- Baton Rouge195 km
- League City198 km
- Pasadena202 km
- Pearland213 km
- Spring213 km
- Houston214 km
- Conroe217 km
Đổi giờ nhanh Lake Charles ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Lake Charles (CDT) | CDT sang UTC UTC+0 | CDT sang EST UTC-5 | CDT sang IST UTC+5:30 | CDT sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 02:002:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 04:004:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 06:006:00 AM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 08:008:00 AM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| Lake Charles (CDT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 14:002:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
| 16:004:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM |
| 18:006:00 PM | 23:0011:00 PM | 18:006:00 PM | 04:304:30 AM+1 ngày | 00:0012:00 AM+1 ngày |
| 20:008:00 PM | 01:001:00 AM+1 ngày | 20:008:00 PM | 06:306:30 AM+1 ngày | 02:002:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 03:003:00 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM | 08:308:30 AM+1 ngày | 04:004:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Hoa Kỳ
10 thành phố đông dân nhất Hoa Kỳ và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| Thành phố New YorkNew York | |
| Los AngelesCalifornia | |
| ChicagoIllinois | |
| HoustonTexas | |
| PhoenixArizona |
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| PhiladelphiaPennsylvania | |
| San AntonioTexas | |
| San DiegoCalifornia | |
| DallasTexas | |
| JacksonvilleFlorida |
Sân bay và các mã của Lake Charles
Các mã sân bay chính của Lake Charles là LCH. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Lake Charles Regional Airport | LCH | KLCH | 9,8 |
- Mã điện thoại
- +1
- Mã quốc gia ISO
- US / USA
- Tiền tệ
- USD
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Hawaii, Tiếng Pháp
Lake Charles ở đâu?
Lake Charles nằm ở Louisiana, Hoa Kỳ, toạ độ 30°12′47″N 93°12′16″W.
- Toạ độ
- 30°12′47″N 93°12′16″W · 30.2131, -93.2044
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Louisiana
- Quốc gia
- Hoa Kỳ
- Độ cao
- 4 m
- Dân số
- 76.070
Câu hỏi thường gặp
Lake Charles dùng múi giờ nào?
Lake Charles dùng Giờ mùa hè miền Trung Bắc Mỹ (CDT), hiện có độ lệch UTC-5.
Lake Charles có áp dụng giờ mùa hè không?
Lake Charles có áp dụng giờ mùa hè. Lần đổi giờ kế tiếp: Chủ Nhật, 1 tháng 11, 2026 (UTC-6).
Khi nào Lake Charles đổi giờ lần tới?
Ngày CN, 1 thg 11, 2026 lúc 02:00, đồng hồ ở Lake Charles lùi 1 giờ: hết giờ CDT (UTC−5), bắt đầu giờ CST (UTC−6).
Lake Charles đang theo giờ CST hay CDT?
Lake Charles đang theo giờ CDT (UTC−5). Năm 2026, đồng hồ tiến sang CDT (UTC−5) ngày 8 thg 3, 2026 và lùi về CST (UTC−6) ngày 1 thg 11, 2026.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Lake Charles?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Lake Charles mọc lúc 07:19 và lặn lúc 18:37, ngày dài 11 giờ 17 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:58.
Các sân bay chính phục vụ Lake Charles là gì?
Các sân bay chính phục vụ Lake Charles là LCH (Lake Charles Regional Airport, 9,8 km).