Giờ hiện tại ở Plano, Hoa Kỳ

Mặt trời hôm nay ↑ 07:36 ↓ 18:48 (11 giờ 12 phút)CDTUTC-5Đang áp dụng giờ mùa hè Thời tiết lúc này 26 °C / 78 °F · không mưa · UV 6

Múi giờ Plano

Múi giờ
Giờ CDT — Giờ mùa hè miền Trung Bắc Mỹ (UTC-5)

Chênh lệch với nơi bạn ở

Plano muộn hơn Hà Nội 12 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ Plano hiện tại

Thông tin nhanh về Plano

Múi giờ
CDT
Độ lệch UTC
UTC−5
Lần đổi giờ tới
→ CST
Mặt trời mọc
07:36
Mặt trời lặn
18:48
Độ dài ngày
11 giờ 12 phút
So với Hà Nội
−12 giờ

Múi giờ Plano

Plano đang theo giờ CDT (UTC−5); ngày CN, 1 thg 11, 2026 lúc 02:00 đồng hồ lùi 1 giờ để chuyển sang CST (UTC−6).

Mã múi giờ IANA
America/Chicago
Giờ chuẩn
CST · UTC−6 · Giờ chuẩn miền Trung
Giờ mùa hè
CDT · UTC−5 · Giờ mùa hè miền Trung
Lần đổi gần nhất
Lần đổi giờ tới
Lịch đổi giờ 2024–2028
NgàyĐồng hồ địa phươngĐộ lệch UTC mới
02:00 → 03:00 CDT UTC−5
02:00 → 01:00 CST UTC−6
02:00 → 03:00 CDT UTC−5
02:00 → 01:00 CST UTC−6
02:00 → 03:00 CDT UTC−5
· sắp tới 02:00 → 01:00 CST UTC−6
02:00 → 03:00 CDT UTC−5
02:00 → 01:00 CST UTC−6
02:00 → 03:00 CDT UTC−5
02:00 → 01:00 CST UTC−6

Chênh lệch với các thành phố thế giới · Plano

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệchKhi theo CST
Los Angeles ☀PDT
−2 giờ
=
Thành phố México CST
−1 giờ
cùng giờ
Washington, D.C. ☀EDT
+1 giờ
=
Luân Đôn ☀BST
+6 giờ
=
Abuja WAT
+6 giờ
+7 giờ
Dublin ☀IST
+6 giờ
=
Berlin ☀CEST
+7 giờ
=
Madrid ☀CEST
+7 giờ
=
Roma ☀CEST
+7 giờ
=
Paris ☀CEST
+7 giờ
=
Jerusalem ☀IDT
+8 giờ
=
Riyadh AST
+8 giờ
+9 giờ
Ankara TRT
+8 giờ
+9 giờ
Dubai GST
+9 giờ
+10 giờ
New Delhi IST
+10 giờ 30
+11 giờ 30
Hà Nội ICT
+12 giờ
+13 giờ
Băng Cốc ICT
+12 giờ
+13 giờ
Manila PHT
+13 giờ
+14 giờ
Bắc Kinh CST
+13 giờ
+14 giờ
Tokyo JST
+14 giờ
+15 giờ
Seoul KST
+14 giờ
+15 giờ
Canberra ☀AEDT
+16 giờ
+17 giờ
Sydney ☀AEDT
+16 giờ
+17 giờ
Wellington ☀NZDT
+18 giờ
+19 giờ

Cột cuối là chênh lệch khi Plano theo giờ CST (UTC−6); dấu “=” nghĩa là không đổi.

Mặt trời và mặt trăng ở Plano

· CDT — Hôm nay ở Plano mặt trời mọc lúc 07:36 và lặn lúc 18:48: ngày dài 11 giờ 12 phút, ngắn hơn 1 phút so với hôm qua.

Bình minh dân dụng
Mặt trời mọc
Giữa trưa theo mặt trời
Mặt trời lặn
Hoàng hôn dân dụng
Độ dài ngày11 giờ 12 phút · ngắn hơn 1 phút
Giờ mặt trời so với đồng hồmặt trời chậm 73 phút
Ngày mai ↑ ↓07:37 · 18:47
Mặt trăngTrăng khuyết đầu tháng, sáng 79%

Lịch mặt trời mọc, lặn · Lịch pha mặt trăng

Địa điểm lân cận và cùng múi giờ

Thành phố lân cận

Đổi giờ nhanh Plano ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

Plano (CDT)CDT sang UTC UTC+0CDT sang EST UTC-5CDT sang IST UTC+5:30CDT sang CET UTC+1
00:0012:00 AM05:005:00 AM00:0012:00 AM10:3010:30 AM06:006:00 AM
02:002:00 AM07:007:00 AM02:002:00 AM12:3012:30 PM08:008:00 AM
04:004:00 AM09:009:00 AM04:004:00 AM14:302:30 PM10:0010:00 AM
06:006:00 AM11:0011:00 AM06:006:00 AM16:304:30 PM12:0012:00 PM
08:008:00 AM13:001:00 PM08:008:00 AM18:306:30 PM14:002:00 PM
10:0010:00 AM15:003:00 PM10:0010:00 AM20:308:30 PM16:004:00 PM
Plano (CDT)UTC UTC+0EST UTC-5IST UTC+5:30CET UTC+1
12:0012:00 PM17:005:00 PM12:0012:00 PM22:3010:30 PM18:006:00 PM
14:002:00 PM19:007:00 PM14:002:00 PM00:3012:30 AM+1 ngày20:008:00 PM
16:004:00 PM21:009:00 PM16:004:00 PM02:302:30 AM+1 ngày22:0010:00 PM
18:006:00 PM23:0011:00 PM18:006:00 PM04:304:30 AM+1 ngày00:0012:00 AM+1 ngày
20:008:00 PM01:001:00 AM+1 ngày20:008:00 PM06:306:30 AM+1 ngày02:002:00 AM+1 ngày
22:0010:00 PM03:003:00 AM+1 ngày22:0010:00 PM08:308:30 AM+1 ngày04:004:00 AM+1 ngày

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →

Thành phố lớn nhất Hoa Kỳ

10 thành phố đông dân nhất Hoa Kỳ và giờ địa phương hiện tại.

Địa điểmGiờ
Thành phố New YorkNew York
Los AngelesCalifornia
ChicagoIllinois
HoustonTexas
PhoenixArizona
Địa điểmGiờ
PhiladelphiaPennsylvania
San AntonioTexas
San DiegoCalifornia
DallasTexas
JacksonvilleFlorida

Sân bay và các mã của Plano

Số điện thoại ở Plano, Hoa Kỳ dùng mã quốc gia +1; mã quốc gia ISO là US.

Mã điện thoại
+1
Mã quốc gia ISO
US / USA
Tiền tệ
USD
Ngôn ngữ
Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Hawaii, Tiếng Pháp

Plano ở đâu?

Plano nằm ở Texas, Hoa Kỳ, toạ độ 33°01′11″N 96°41′56″W.

Toạ độ
33°01′11″N 96°41′56″W · 33.0198, -96.6989
Bản đồ (Google Maps)
Google Maps ↗
Bang / tỉnh
Texas
Quốc gia
Hoa Kỳ
Độ cao
203 m
Dân số
283.558

Câu hỏi thường gặp

Plano dùng múi giờ nào?

Plano dùng Giờ mùa hè miền Trung Bắc Mỹ (CDT), hiện có độ lệch UTC-5.

Plano có áp dụng giờ mùa hè không?

Plano có áp dụng giờ mùa hè. Lần đổi giờ kế tiếp: Chủ Nhật, 1 tháng 11, 2026 (UTC-6).

Khi nào Plano đổi giờ lần tới?

Ngày CN, 1 thg 11, 2026 lúc 02:00, đồng hồ ở Plano lùi 1 giờ: hết giờ CDT (UTC−5), bắt đầu giờ CST (UTC−6).

Plano đang theo giờ CST hay CDT?

Plano đang theo giờ CDT (UTC−5). Năm 2026, đồng hồ tiến sang CDT (UTC−5) ngày 8 thg 3, 2026 và lùi về CST (UTC−6) ngày 1 thg 11, 2026.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Plano?

Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Plano mọc lúc 07:36 và lặn lúc 18:48, ngày dài 11 giờ 12 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 13:12.

Mã điện thoại của Plano là gì?

Gọi đến Plano dùng mã điện thoại quốc tế của Hoa Kỳ: +1 (mã ISO US).