Giờ hiện tại ở Thành phố Rapid, Hoa Kỳ
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−1 giờ
- Thành phố New York ☀EDT+2 giờ
- Luân Đôn ☀BST+7 giờ
- Paris ☀CEST+8 giờ
- Dubai ☀GST+10 giờ
- Ấn Độ ☀IST+11 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+14 giờ
- Tokyo ☀JST+15 giờ
Múi giờ Thành phố Rapid
Chênh lệch với nơi bạn ở
Thành phố Rapid muộn hơn Hà Nội 13 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Thành phố Rapid hiện tại
Thông tin nhanh về Thành phố Rapid
- Múi giờ
- MDT
- Độ lệch UTC
- UTC−6
- Lần đổi giờ tới
- → MST
- Mặt trời mọc
- 07:16
- Mặt trời lặn
- 18:01
- Độ dài ngày
- 10 giờ 45 phút
- So với Hà Nội
- −13 giờ
Múi giờ Thành phố Rapid
Thành phố Rapid đang theo giờ MDT (UTC−6); ngày CN, 1 thg 11, 2026 lúc 02:00 đồng hồ lùi 1 giờ để chuyển sang MST (UTC−7).
- Mã múi giờ IANA
- America/Denver
- Giờ chuẩn
- MST · UTC−7 · Giờ chuẩn miền núi
- Giờ mùa hè
- MDT · UTC−6 · Giờ mùa hè miền núi
- Lần đổi gần nhất
- Lần đổi giờ tới
| Ngày | Đồng hồ địa phương | Độ lệch UTC mới |
|---|---|---|
| 02:00 → 03:00 | MDT UTC−6 | |
| 02:00 → 01:00 | MST UTC−7 | |
| 02:00 → 03:00 | MDT UTC−6 | |
| 02:00 → 01:00 | MST UTC−7 | |
| 02:00 → 03:00 | MDT UTC−6 | |
| · sắp tới | 02:00 → 01:00 | MST UTC−7 |
| 02:00 → 03:00 | MDT UTC−6 | |
| 02:00 → 01:00 | MST UTC−7 | |
| 02:00 → 03:00 | MDT UTC−6 | |
| 02:00 → 01:00 | MST UTC−7 |
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Thành phố Rapid
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch | Khi theo MST |
|---|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −1 giờ | = |
| Thành phố México | ☀CST | cùng giờ | +1 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | +2 giờ | = |
| Luân Đôn | ☀BST | +7 giờ | = |
| Abuja | ☀WAT | +7 giờ | +8 giờ |
| Dublin | ☀IST | +7 giờ | = |
| Berlin | ☀CEST | +8 giờ | = |
| Madrid | ☀CEST | +8 giờ | = |
| Roma | ☀CEST | +8 giờ | = |
| Paris | ☀CEST | +8 giờ | = |
| Jerusalem | ☀IDT | +9 giờ | = |
| Riyadh | ☀AST | +9 giờ | +10 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +9 giờ | +10 giờ |
| Dubai | ☀GST | +10 giờ | +11 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +11 giờ 30 | +12 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +13 giờ | +14 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +13 giờ | +14 giờ |
| Manila | ☀PHT | +14 giờ | +15 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +14 giờ | +15 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +15 giờ | +16 giờ |
| Seoul | ☀KST | +15 giờ | +16 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +17 giờ | +18 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +17 giờ | +18 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +19 giờ | +20 giờ |
Cột cuối là chênh lệch khi Thành phố Rapid theo giờ MST (UTC−7); dấu “=” nghĩa là không đổi.
Mặt trời và mặt trăng ở Thành phố Rapid
· MDT — Hôm nay ở Thành phố Rapid mặt trời mọc lúc 07:16 và lặn lúc 18:01: ngày dài 10 giờ 45 phút, ngắn hơn 3 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 10 giờ 45 phút · ngắn hơn 3 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 39 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 07:17 · 17:59 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Casper283 km
- Cheyenne352 km
- Bismarck358 km
- Fort Collins417 km
- Greeley424 km
- Loveland437 km
- Billings456 km
- Longmont462 km
- Boulder482 km
- Broomfield487 km
- Thornton490 km
- Westminster495 km
Đổi giờ nhanh Thành phố Rapid ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Thành phố Rapid (MDT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 02:002:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 04:004:00 AM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 06:006:00 AM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 08:008:00 AM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| Thành phố Rapid (MDT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 14:002:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1 ngày | 21:009:00 PM |
| 16:004:00 PM | 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 03:303:30 AM+1 ngày | 23:0011:00 PM |
| 18:006:00 PM | 00:0012:00 AM+1 ngày | 19:007:00 PM | 05:305:30 AM+1 ngày | 01:001:00 AM+1 ngày |
| 20:008:00 PM | 02:002:00 AM+1 ngày | 21:009:00 PM | 07:307:30 AM+1 ngày | 03:003:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 04:004:00 AM+1 ngày | 23:0011:00 PM | 09:309:30 AM+1 ngày | 05:005:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Hoa Kỳ
10 thành phố đông dân nhất Hoa Kỳ và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| Thành phố New YorkNew York | |
| Los AngelesCalifornia | |
| ChicagoIllinois | |
| HoustonTexas | |
| PhoenixArizona |
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| PhiladelphiaPennsylvania | |
| San AntonioTexas | |
| San DiegoCalifornia | |
| DallasTexas | |
| JacksonvilleFlorida |
Sân bay và các mã của Thành phố Rapid
Các mã sân bay chính của Thành phố Rapid là RAP. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Rapid City Regional Airport | RAP | KRAP | 14,4 |
- Mã điện thoại
- +1
- Mã quốc gia ISO
- US / USA
- Tiền tệ
- USD
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Hawaii, Tiếng Pháp
- Tên gọi khác
- Rapid City
Thành phố Rapid ở đâu?
Thành phố Rapid nằm ở Nam Dakota, Hoa Kỳ, toạ độ 44°04′50″N 103°13′52″W.
- Toạ độ
- 44°04′50″N 103°13′52″W · 44.0805, -103.2310
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Nam Dakota
- Quốc gia
- Hoa Kỳ
- Độ cao
- 988 m
- Dân số
- 73.569
Câu hỏi thường gặp
Thành phố Rapid dùng múi giờ nào?
Thành phố Rapid dùng Giờ mùa hè miền Núi Bắc Mỹ (MDT), hiện có độ lệch UTC-6.
Thành phố Rapid có áp dụng giờ mùa hè không?
Thành phố Rapid có áp dụng giờ mùa hè. Lần đổi giờ kế tiếp: Chủ Nhật, 1 tháng 11, 2026 (UTC-7).
Khi nào Thành phố Rapid đổi giờ lần tới?
Ngày CN, 1 thg 11, 2026 lúc 02:00, đồng hồ ở Thành phố Rapid lùi 1 giờ: hết giờ MDT (UTC−6), bắt đầu giờ MST (UTC−7).
Thành phố Rapid đang theo giờ MST hay MDT?
Thành phố Rapid đang theo giờ MDT (UTC−6). Năm 2026, đồng hồ tiến sang MDT (UTC−6) ngày 8 thg 3, 2026 và lùi về MST (UTC−7) ngày 1 thg 11, 2026.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Thành phố Rapid?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Thành phố Rapid mọc lúc 07:16 và lặn lúc 18:01, ngày dài 10 giờ 45 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:38.
Các sân bay chính phục vụ Thành phố Rapid là gì?
Các sân bay chính phục vụ Thành phố Rapid là RAP (Rapid City Regional Airport, 14,4 km).