Giờ hiện tại ở Yucaipa, Hoa Kỳ
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDTcùng giờ
- Thành phố New York ☀EDT+3 giờ
- Luân Đôn ☀BST+8 giờ
- Paris ☀CEST+9 giờ
- Dubai ☀GST+11 giờ
- Ấn Độ ☀IST+12 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+15 giờ
- Tokyo ☀JST+16 giờ
Múi giờ Yucaipa
Chênh lệch với nơi bạn ở
Yucaipa muộn hơn Hà Nội 14 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Yucaipa hiện tại
Thông tin nhanh về Yucaipa
- Múi giờ
- PDT
- Độ lệch UTC
- UTC−7
- Lần đổi giờ tới
- → PST
- Mặt trời mọc
- 06:59
- Mặt trời lặn
- 18:08
- Độ dài ngày
- 11 giờ 9 phút
- So với Hà Nội
- −14 giờ
Múi giờ Yucaipa
Yucaipa đang theo giờ PDT (UTC−7); ngày CN, 1 thg 11, 2026 lúc 02:00 đồng hồ lùi 1 giờ để chuyển sang PST (UTC−8).
- Mã múi giờ IANA
- America/Los_Angeles
- Giờ chuẩn
- PST · UTC−8 · Giờ chuẩn Thái Bình Dương
- Giờ mùa hè
- PDT · UTC−7 · Giờ mùa hè Thái Bình Dương
- Lần đổi gần nhất
- Lần đổi giờ tới
| Ngày | Đồng hồ địa phương | Độ lệch UTC mới |
|---|---|---|
| 02:00 → 03:00 | PDT UTC−7 | |
| 02:00 → 01:00 | PST UTC−8 | |
| 02:00 → 03:00 | PDT UTC−7 | |
| 02:00 → 01:00 | PST UTC−8 | |
| 02:00 → 03:00 | PDT UTC−7 | |
| · sắp tới | 02:00 → 01:00 | PST UTC−8 |
| 02:00 → 03:00 | PDT UTC−7 | |
| 02:00 → 01:00 | PST UTC−8 | |
| 02:00 → 03:00 | PDT UTC−7 | |
| 02:00 → 01:00 | PST UTC−8 |
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Yucaipa
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch | Khi theo PST |
|---|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | cùng giờ | = |
| Thành phố México | ☀CST | +1 giờ | +2 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | +3 giờ | = |
| Luân Đôn | ☀BST | +8 giờ | = |
| Abuja | ☀WAT | +8 giờ | +9 giờ |
| Dublin | ☀IST | +8 giờ | = |
| Berlin | ☀CEST | +9 giờ | = |
| Madrid | ☀CEST | +9 giờ | = |
| Roma | ☀CEST | +9 giờ | = |
| Paris | ☀CEST | +9 giờ | = |
| Jerusalem | ☀IDT | +10 giờ | = |
| Riyadh | ☀AST | +10 giờ | +11 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +10 giờ | +11 giờ |
| Dubai | ☀GST | +11 giờ | +12 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +12 giờ 30 | +13 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +14 giờ | +15 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +14 giờ | +15 giờ |
| Manila | ☀PHT | +15 giờ | +16 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +15 giờ | +16 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +16 giờ | +17 giờ |
| Seoul | ☀KST | +16 giờ | +17 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +18 giờ | +19 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +18 giờ | +19 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +20 giờ | +21 giờ |
Cột cuối là chênh lệch khi Yucaipa theo giờ PST (UTC−8); dấu “=” nghĩa là không đổi.
Mặt trời và mặt trăng ở Yucaipa
· PDT — Hôm nay ở Yucaipa mặt trời mọc lúc 06:59 và lặn lúc 18:08: ngày dài 11 giờ 9 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 9 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 34 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 07:00 · 18:07 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Redlands13 km
- Highland19 km
- Moreno Valley20 km
- San Bernardino24 km
- Colton25 km
- Rialto31 km
- Hemet32 km
- Perris33 km
- Riverside34 km
- Menifee35 km
- Fontana37 km
- Lake Elsinore48 km
Đổi giờ nhanh Yucaipa ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Yucaipa (PDT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 02:002:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 04:004:00 AM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 06:006:00 AM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 08:008:00 AM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| Yucaipa (PDT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
| 14:002:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM |
| 16:004:00 PM | 23:0011:00 PM | 18:006:00 PM | 04:304:30 AM+1 ngày | 00:0012:00 AM+1 ngày |
| 18:006:00 PM | 01:001:00 AM+1 ngày | 20:008:00 PM | 06:306:30 AM+1 ngày | 02:002:00 AM+1 ngày |
| 20:008:00 PM | 03:003:00 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM | 08:308:30 AM+1 ngày | 04:004:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 05:005:00 AM+1 ngày | 00:0012:00 AM+1 ngày | 10:3010:30 AM+1 ngày | 06:006:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Hoa Kỳ
10 thành phố đông dân nhất Hoa Kỳ và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| Thành phố New YorkNew York | |
| Los AngelesCalifornia | |
| ChicagoIllinois | |
| HoustonTexas | |
| PhoenixArizona |
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| PhiladelphiaPennsylvania | |
| San AntonioTexas | |
| San DiegoCalifornia | |
| DallasTexas | |
| JacksonvilleFlorida |
Sân bay và các mã của Yucaipa
Số điện thoại ở Yucaipa, Hoa Kỳ dùng mã quốc gia +1; mã quốc gia ISO là US.
- Mã điện thoại
- +1
- Mã quốc gia ISO
- US / USA
- Tiền tệ
- USD
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Hawaii, Tiếng Pháp
Yucaipa ở đâu?
Yucaipa nằm ở California, Hoa Kỳ, toạ độ 34°02′01″N 117°02′35″W.
- Toạ độ
- 34°02′01″N 117°02′35″W · 34.0336, -117.0431
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- California
- Quốc gia
- Hoa Kỳ
- Độ cao
- 798 m
- Dân số
- 53.328
Câu hỏi thường gặp
Yucaipa dùng múi giờ nào?
Yucaipa dùng Giờ mùa hè Thái Bình Dương (PDT), hiện có độ lệch UTC-7.
Yucaipa có áp dụng giờ mùa hè không?
Yucaipa có áp dụng giờ mùa hè. Lần đổi giờ kế tiếp: Chủ Nhật, 1 tháng 11, 2026 (UTC-8).
Khi nào Yucaipa đổi giờ lần tới?
Ngày CN, 1 thg 11, 2026 lúc 02:00, đồng hồ ở Yucaipa lùi 1 giờ: hết giờ PDT (UTC−7), bắt đầu giờ PST (UTC−8).
Yucaipa đang theo giờ PST hay PDT?
Yucaipa đang theo giờ PDT (UTC−7). Năm 2026, đồng hồ tiến sang PDT (UTC−7) ngày 8 thg 3, 2026 và lùi về PST (UTC−8) ngày 1 thg 11, 2026.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Yucaipa?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Yucaipa mọc lúc 06:59 và lặn lúc 18:08, ngày dài 11 giờ 9 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:33.
Mã điện thoại của Yucaipa là gì?
Gọi đến Yucaipa dùng mã điện thoại quốc tế của Hoa Kỳ: +1 (mã ISO US).