Giờ hiện tại ở Navoiy, Uzbekistan
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−12 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−9 giờ
- Luân Đôn ☀BST−4 giờ
- Paris ☀CEST−3 giờ
- Dubai ☀GST−1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+30 phút
- Trung Quốc ☀CST+3 giờ
- Tokyo ☀JST+4 giờ
Múi giờ Navoiy
Chênh lệch với nơi bạn ở
Navoiy muộn hơn Hà Nội 2 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Navoiy hiện tại
Thông tin nhanh về Navoiy
- Múi giờ
- UZT
- Độ lệch UTC
- UTC+5
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:55
- Mặt trời lặn
- 17:52
- Độ dài ngày
- 10 giờ 57 phút
- So với Hà Nội
- −2 giờ
Múi giờ Navoiy
Navoiy dùng giờ UZT (UTC+5) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Samarkand
- Giờ chuẩn
- UZT · UTC+5 · Giờ Chuẩn Uzbekistan · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Navoiy
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −12 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −11 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −9 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −4 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −4 giờ |
| Dublin | ☀IST | −4 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −3 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −3 giờ |
| Roma | ☀CEST | −3 giờ |
| Paris | ☀CEST | −3 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −2 giờ |
| Riyadh | ☀AST | −2 giờ |
| Ankara | ☀TRT | −2 giờ |
| Dubai | ☀GST | −1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +30 phút |
| Hà Nội | ☀ICT | +2 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +2 giờ |
| Manila | ☀PHT | +3 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +3 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +4 giờ |
| Seoul | ☀KST | +4 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +6 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +6 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +8 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Navoiy
· UZT — Hôm nay ở Navoiy mặt trời mọc lúc 06:55 và lặn lúc 17:52: ngày dài 10 giờ 57 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 10 giờ 57 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 24 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:57 · 17:51 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Kattaqo’rg’on Shahri78 km
- Kogon Shahri81 km
- Bukhara88 km
- Koson118 km
- Qarshi141 km
- Samarkand143 km
- Shahrisabz169 km
- Urgut Shahri177 km
- Jizzax208 km
- Guliston292 km
- Denov297 km
- Yangiyŭl330 km
Đổi giờ nhanh Navoiy ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Navoiy (UZT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 14:002:00 PM-1 ngày | 00:3012:30 AM | 20:008:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| Navoiy (UZT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Uzbekistan
10 thành phố đông dân nhất Uzbekistan và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Navoiy
Các mã sân bay chính của Navoiy là NVI. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Navoi International Airport | NVI | UZSA | 17,9 |
- Mã điện thoại
- +998
- Mã quốc gia ISO
- UZ / UZB
- Tiền tệ
- UZS
- Ngôn ngữ
- Tiếng Uzbek, Tiếng Nga, Tiếng Tajik
Navoiy ở đâu?
Navoiy nằm ở Uzbekistan, toạ độ 40°05′04″N 65°22′45″E.
- Toạ độ
- 40°05′04″N 65°22′45″E · 40.0844, 65.3792
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Uzbekistan
- Dân số
- 144.158
Câu hỏi thường gặp
Navoiy dùng múi giờ nào?
Navoiy dùng Giờ Uzbekistan (UZT), hiện có độ lệch UTC+5.
Navoiy có áp dụng giờ mùa hè không?
Navoiy không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ UZT (UTC+5) quanh năm.
Navoiy chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Navoiy sớm hơn UTC 5 giờ quanh năm: Navoiy giữ giờ UZT (UTC+5), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Navoiy?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Navoiy mọc lúc 06:55 và lặn lúc 17:52, ngày dài 10 giờ 57 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:24.
Các sân bay chính phục vụ Navoiy là gì?
Các sân bay chính phục vụ Navoiy là NVI (Navoi International Airport, 17,9 km).