Giờ hiện tại ở Samarkand, Uzbekistan
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−12 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−9 giờ
- Luân Đôn ☀BST−4 giờ
- Paris ☀CEST−3 giờ
- Dubai ☀GST−1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+30 phút
- Trung Quốc ☀CST+3 giờ
- Tokyo ☀JST+4 giờ
Múi giờ Samarkand
Chênh lệch với nơi bạn ở
Samarkand muộn hơn Hà Nội 2 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Samarkand hiện tại
Thông tin nhanh về Samarkand
- Múi giờ
- UZT
- Độ lệch UTC
- UTC+5
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:49
- Mặt trời lặn
- 17:46
- Độ dài ngày
- 10 giờ 58 phút
- So với Hà Nội
- −2 giờ
Múi giờ Samarkand
Samarkand dùng giờ UZT (UTC+5) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Samarkand
- Giờ chuẩn
- UZT · UTC+5 · Giờ Chuẩn Uzbekistan · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Samarkand
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −12 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −11 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −9 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −4 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −4 giờ |
| Dublin | ☀IST | −4 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −3 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −3 giờ |
| Roma | ☀CEST | −3 giờ |
| Paris | ☀CEST | −3 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −2 giờ |
| Riyadh | ☀AST | −2 giờ |
| Ankara | ☀TRT | −2 giờ |
| Dubai | ☀GST | −1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +30 phút |
| Hà Nội | ☀ICT | +2 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +2 giờ |
| Manila | ☀PHT | +3 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +3 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +4 giờ |
| Seoul | ☀KST | +4 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +6 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +6 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +8 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Samarkand
· UZT — Hôm nay ở Samarkand mặt trời mọc lúc 06:49 và lặn lúc 17:46: ngày dài 10 giờ 58 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 10 giờ 58 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 18 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:50 · 17:45 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Urgut Shahri37 km
- Kattaqo’rg’on Shahri66 km
- Shahrisabz67 km
- Jizzax91 km
- Qarshi134 km
- Koson137 km
- Navoiy143 km
- Denov174 km
- Guliston180 km
- Bekabod206 km
- Kogon Shahri206 km
- Bukhara217 km
Đổi giờ nhanh Samarkand ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Samarkand (UZT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 14:002:00 PM-1 ngày | 00:3012:30 AM | 20:008:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| Samarkand (UZT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Uzbekistan
10 thành phố đông dân nhất Uzbekistan và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Samarkand
Các mã sân bay chính của Samarkand là SKD. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Samarkand International Airport | SKD | UZSS | 5,5 |
- Mã điện thoại
- +998
- Mã quốc gia ISO
- UZ / UZB
- Tiền tệ
- UZS
- Ngôn ngữ
- Tiếng Uzbek, Tiếng Nga, Tiếng Tajik
Samarkand ở đâu?
Samarkand nằm ở Uzbekistan, toạ độ 39°39′16″N 66°57′52″E.
- Toạ độ
- 39°39′16″N 66°57′52″E · 39.6546, 66.9644
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Uzbekistan
- Dân số
- 595.200
Câu hỏi thường gặp
Samarkand dùng múi giờ nào?
Samarkand dùng Giờ Uzbekistan (UZT), hiện có độ lệch UTC+5.
Samarkand có áp dụng giờ mùa hè không?
Samarkand không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ UZT (UTC+5) quanh năm.
Samarkand chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Samarkand sớm hơn UTC 5 giờ quanh năm: Samarkand giữ giờ UZT (UTC+5), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Samarkand?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Samarkand mọc lúc 06:49 và lặn lúc 17:46, ngày dài 10 giờ 58 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:17.
Các sân bay chính phục vụ Samarkand là gì?
Các sân bay chính phục vụ Samarkand là SKD (Samarkand International Airport, 5,5 km).