Giờ hiện tại ở Caucagüito, Venezuela

Mặt trời hôm nay ↑ 06:17 ↓ 18:08 (11 giờ 51 phút)VETUTC-4Không áp dụng giờ mùa hè Thời tiết lúc này 24 °C / 75 °F · không mưa · UV 5

Múi giờ Caucagüito

Múi giờ
Giờ VET — Giờ Venezuela (UTC-4)

Chênh lệch với nơi bạn ở

Caucagüito muộn hơn Hà Nội 11 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ Caucagüito hiện tại

Thông tin nhanh về Caucagüito

Múi giờ
VET
Độ lệch UTC
UTC−4
Lần đổi giờ tới
Không đổi giờ
Mặt trời mọc
06:17
Mặt trời lặn
18:08
Độ dài ngày
11 giờ 51 phút
So với Hà Nội
−11 giờ

Múi giờ Caucagüito

Caucagüito dùng giờ VET (UTC−4) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.

Mã múi giờ IANA
America/Caracas
Giờ chuẩn
VET · UTC−4 · Giờ Venezuela · quanh năm

Chênh lệch với các thành phố thế giới · Caucagüito

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệch
Los Angeles ☀PDT
−3 giờ
Thành phố México CST
−2 giờ
Washington, D.C. ☀EDT
cùng giờ
Luân Đôn ☀BST
+5 giờ
Abuja WAT
+5 giờ
Dublin ☀IST
+5 giờ
Berlin ☀CEST
+6 giờ
Madrid ☀CEST
+6 giờ
Roma ☀CEST
+6 giờ
Paris ☀CEST
+6 giờ
Jerusalem ☀IDT
+7 giờ
Riyadh AST
+7 giờ
Ankara TRT
+7 giờ
Dubai GST
+8 giờ
New Delhi IST
+9 giờ 30
Hà Nội ICT
+11 giờ
Băng Cốc ICT
+11 giờ
Manila PHT
+12 giờ
Bắc Kinh CST
+12 giờ
Tokyo JST
+13 giờ
Seoul KST
+13 giờ
Canberra ☀AEDT
+15 giờ
Sydney ☀AEDT
+15 giờ
Wellington ☀NZDT
+17 giờ

Mặt trời và mặt trăng ở Caucagüito

· VET — Hôm nay ở Caucagüito mặt trời mọc lúc 06:17 và lặn lúc 18:08: ngày dài 11 giờ 51 phút, bằng hôm qua.

Bình minh dân dụng
Mặt trời mọc
Giữa trưa theo mặt trời
Mặt trời lặn
Hoàng hôn dân dụng
Độ dài ngày11 giờ 51 phút
Giờ mặt trời so với đồng hồmặt trời chậm 13 phút
Ngày mai ↑ ↓06:17 · 18:07
Mặt trăngTrăng khuyết đầu tháng, sáng 77%

Lịch mặt trời mọc, lặn · Lịch pha mặt trăng

Địa điểm lân cận và cùng múi giờ

Đổi giờ nhanh Caucagüito ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

Caucagüito (VET)Giờ UTC UTC+0Giờ EST UTC-5Giờ IST UTC+5:30Giờ CET UTC+1
00:0012:00 AM04:004:00 AM23:0011:00 PM-1 ngày09:309:30 AM05:005:00 AM
02:002:00 AM06:006:00 AM01:001:00 AM11:3011:30 AM07:007:00 AM
04:004:00 AM08:008:00 AM03:003:00 AM13:301:30 PM09:009:00 AM
06:006:00 AM10:0010:00 AM05:005:00 AM15:303:30 PM11:0011:00 AM
08:008:00 AM12:0012:00 PM07:007:00 AM17:305:30 PM13:001:00 PM
10:0010:00 AM14:002:00 PM09:009:00 AM19:307:30 PM15:003:00 PM
Caucagüito (VET)UTC UTC+0EST UTC-5IST UTC+5:30CET UTC+1
12:0012:00 PM16:004:00 PM11:0011:00 AM21:309:30 PM17:005:00 PM
14:002:00 PM18:006:00 PM13:001:00 PM23:3011:30 PM19:007:00 PM
16:004:00 PM20:008:00 PM15:003:00 PM01:301:30 AM+1 ngày21:009:00 PM
18:006:00 PM22:0010:00 PM17:005:00 PM03:303:30 AM+1 ngày23:0011:00 PM
20:008:00 PM00:0012:00 AM+1 ngày19:007:00 PM05:305:30 AM+1 ngày01:001:00 AM+1 ngày
22:0010:00 PM02:002:00 AM+1 ngày21:009:00 PM07:307:30 AM+1 ngày03:003:00 AM+1 ngày

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →

Thành phố lớn nhất Venezuela

10 thành phố đông dân nhất Venezuela và giờ địa phương hiện tại.

Địa điểmGiờ
Caracas
Maracaibo
Valencia, Venezuela
Barquisimeto
Ciudad Guayana
Địa điểmGiờ
Barcelona
Maturín
Maracay
Ciudad Bolívar
Cumana

Sân bay và các mã của Caucagüito

Số điện thoại ở Caucagüito, Venezuela dùng mã quốc gia +58; mã quốc gia ISO là VE.

Mã điện thoại
+58
Mã quốc gia ISO
VE / VEN
Tiền tệ
VES
Ngôn ngữ
Tiếng Tây Ban Nha

Caucagüito ở đâu?

Caucagüito nằm ở Venezuela, toạ độ 10°29′12″N 66°44′17″W.

Toạ độ
10°29′12″N 66°44′17″W · 10.4867, -66.7380
Bản đồ (Google Maps)
Google Maps ↗
Quốc gia
Venezuela
Dân số
52.556

Câu hỏi thường gặp

Caucagüito dùng múi giờ nào?

Caucagüito dùng Giờ Venezuela (VET), hiện có độ lệch UTC-4.

Caucagüito có áp dụng giờ mùa hè không?

Caucagüito không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ VET (UTC-4) quanh năm.

Caucagüito chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?

Caucagüito muộn hơn UTC 4 giờ quanh năm: Caucagüito giữ giờ VET (UTC−4), không áp dụng giờ mùa hè.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Caucagüito?

Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Caucagüito mọc lúc 06:17 và lặn lúc 18:08, ngày dài 11 giờ 51 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:12.

Mã điện thoại của Caucagüito là gì?

Gọi đến Caucagüito dùng mã điện thoại quốc tế của Venezuela: +58 (mã ISO VE).