Giờ hiện tại ở Santa Teresa del Tuy, Venezuela
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−3 giờ
- Thành phố New York ☀EDTcùng giờ
- Luân Đôn ☀BST+5 giờ
- Paris ☀CEST+6 giờ
- Dubai ☀GST+8 giờ
- Ấn Độ ☀IST+9 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+12 giờ
- Tokyo ☀JST+13 giờ
Múi giờ Santa Teresa del Tuy
Chênh lệch với nơi bạn ở
Santa Teresa del Tuy muộn hơn Hà Nội 11 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Santa Teresa del Tuy hiện tại
Thông tin nhanh về Santa Teresa del Tuy
- Múi giờ
- VET
- Độ lệch UTC
- UTC−4
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:16
- Mặt trời lặn
- 18:08
- Độ dài ngày
- 11 giờ 51 phút
- So với Hà Nội
- −11 giờ
Múi giờ Santa Teresa del Tuy
Santa Teresa del Tuy dùng giờ VET (UTC−4) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- America/Caracas
- Giờ chuẩn
- VET · UTC−4 · Giờ Venezuela · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Santa Teresa del Tuy
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −3 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −2 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | cùng giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +5 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +5 giờ |
| Dublin | ☀IST | +5 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +6 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +6 giờ |
| Roma | ☀CEST | +6 giờ |
| Paris | ☀CEST | +6 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +7 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +7 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +7 giờ |
| Dubai | ☀GST | +8 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +9 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +11 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +11 giờ |
| Manila | ☀PHT | +12 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +12 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +13 giờ |
| Seoul | ☀KST | +13 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +15 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +15 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +17 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Santa Teresa del Tuy
· VET — Hôm nay ở Santa Teresa del Tuy mặt trời mọc lúc 06:16 và lặn lúc 18:08: ngày dài 11 giờ 51 phút, ngắn hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 51 phút · ngắn hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 12 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:16 · 18:07 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Lander7 km
- Ocumare del Tuy18 km
- Charallave21 km
- Cúa25 km
- Guarenas27 km
- El Hatillo Municipality28 km
- Caucagüito29 km
- Guatire30 km
- Petare31 km
- Baruta32 km
- Los Dos Caminos34 km
- Municipio Chacao36 km
Đổi giờ nhanh Santa Teresa del Tuy ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Santa Teresa del Tuy (VET) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 02:002:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 04:004:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 06:006:00 AM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 08:008:00 AM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| Santa Teresa del Tuy (VET) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 14:002:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 16:004:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1 ngày | 21:009:00 PM |
| 18:006:00 PM | 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 03:303:30 AM+1 ngày | 23:0011:00 PM |
| 20:008:00 PM | 00:0012:00 AM+1 ngày | 19:007:00 PM | 05:305:30 AM+1 ngày | 01:001:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 02:002:00 AM+1 ngày | 21:009:00 PM | 07:307:30 AM+1 ngày | 03:003:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Venezuela
10 thành phố đông dân nhất Venezuela và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Santa Teresa del Tuy
Số điện thoại ở Santa Teresa del Tuy, Venezuela dùng mã quốc gia +58; mã quốc gia ISO là VE.
- Mã điện thoại
- +58
- Mã quốc gia ISO
- VE / VEN
- Tiền tệ
- VES
- Ngôn ngữ
- Tiếng Tây Ban Nha
Santa Teresa del Tuy ở đâu?
Santa Teresa del Tuy nằm ở Venezuela, toạ độ 10°13′58″N 66°39′53″W.
- Toạ độ
- 10°13′58″N 66°39′53″W · 10.2329, -66.6647
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Venezuela
- Dân số
- 278.890
Câu hỏi thường gặp
Santa Teresa del Tuy dùng múi giờ nào?
Santa Teresa del Tuy dùng Giờ Venezuela (VET), hiện có độ lệch UTC-4.
Santa Teresa del Tuy có áp dụng giờ mùa hè không?
Santa Teresa del Tuy không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ VET (UTC-4) quanh năm.
Santa Teresa del Tuy chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Santa Teresa del Tuy muộn hơn UTC 4 giờ quanh năm: Santa Teresa del Tuy giữ giờ VET (UTC−4), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Santa Teresa del Tuy?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Santa Teresa del Tuy mọc lúc 06:16 và lặn lúc 18:08, ngày dài 11 giờ 51 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:12.
Mã điện thoại của Santa Teresa del Tuy là gì?
Gọi đến Santa Teresa del Tuy dùng mã điện thoại quốc tế của Venezuela: +58 (mã ISO VE).