Giờ hiện tại ở Malanje, Angola
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−8 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−5 giờ
- Luân Đôn ☀BSTcùng giờ
- Paris ☀CEST+1 giờ
- Dubai ☀GST+3 giờ
- Ấn Độ ☀IST+4 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+7 giờ
- Tokyo ☀JST+8 giờ
Múi giờ Malanje
Chênh lệch với nơi bạn ở
Malanje muộn hơn Hà Nội 6 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Malanje hiện tại
Thông tin nhanh về Malanje
- Múi giờ
- WAT
- Độ lệch UTC
- UTC+1
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:29
- Mặt trời lặn
- 17:51
- Độ dài ngày
- 12 giờ 21 phút
- So với Hà Nội
- −6 giờ
Múi giờ Malanje
Malanje dùng giờ WAT (UTC+1) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Africa/Luanda
- Giờ chuẩn
- WAT · UTC+1 · Giờ Tây Phi · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Malanje
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −8 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −7 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −5 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | cùng giờ |
| Abuja | ☀WAT | cùng giờ |
| Dublin | ☀IST | cùng giờ |
| Berlin | ☀CEST | +1 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +1 giờ |
| Roma | ☀CEST | +1 giờ |
| Paris | ☀CEST | +1 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +2 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +2 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +2 giờ |
| Dubai | ☀GST | +3 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +4 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +6 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +6 giờ |
| Manila | ☀PHT | +7 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +7 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +8 giờ |
| Seoul | ☀KST | +8 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +10 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +10 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +12 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Malanje
· WAT — Hôm nay ở Malanje mặt trời mọc lúc 05:29 và lặn lúc 17:51: ngày dài 12 giờ 21 phút, bằng hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 21 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 20 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:29 · 17:51 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 79% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Cangandala29 km
- Bailundo38 km
- Dondo125 km
- N'dalatando159 km
- Nzagi172 km
- Cuango-Luzamba192 km
- Cafunfo201 km
- Luquembo201 km
- Dondo210 km
- Andulo220 km
- Negage230 km
- Quissecula247 km
Đổi giờ nhanh Malanje ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Malanje (WAT) | WAT sang UTC UTC+0 | WAT sang EST UTC-5 | WAT sang IST UTC+5:30 | WAT sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 02:002:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 04:004:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 06:006:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 08:008:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| Malanje (WAT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 14:002:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 16:004:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 18:006:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 20:008:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Angola
10 thành phố đông dân nhất Angola và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Malanje
Các mã sân bay chính của Malanje là MEG. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Malanje Airport | MEG | FNMA | 3,6 |
- Mã điện thoại
- +244
- Mã quốc gia ISO
- AO / AGO
- Tiền tệ
- AOA
- Ngôn ngữ
- Tiếng Bồ Đào Nha
Malanje ở đâu?
Malanje nằm ở Angola, toạ độ 9°32′25″S 16°20′27″E.
- Toạ độ
- 9°32′25″S 16°20′27″E · -9.5402, 16.3410
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Angola
- Dân số
- 455.000
Câu hỏi thường gặp
Malanje dùng múi giờ nào?
Malanje dùng Giờ Tây Phi (WAT), hiện có độ lệch UTC+1.
Malanje có áp dụng giờ mùa hè không?
Malanje không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ WAT (UTC+1) quanh năm.
Malanje chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Malanje sớm hơn UTC 1 giờ quanh năm: Malanje giữ giờ WAT (UTC+1), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Malanje?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Malanje mọc lúc 05:29 và lặn lúc 17:51, ngày dài 12 giờ 21 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:40.
Các sân bay chính phục vụ Malanje là gì?
Các sân bay chính phục vụ Malanje là MEG (Malanje Airport, 3,6 km).