Giờ hiện tại ở Negage, Angola
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−8 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−5 giờ
- Luân Đôn ☀BSTcùng giờ
- Paris ☀CEST+1 giờ
- Dubai ☀GST+3 giờ
- Ấn Độ ☀IST+4 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+7 giờ
- Tokyo ☀JST+8 giờ
Múi giờ Negage
Chênh lệch với nơi bạn ở
Negage muộn hơn Hà Nội 6 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Negage hiện tại
Thông tin nhanh về Negage
- Múi giờ
- WAT
- Độ lệch UTC
- UTC+1
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:35
- Mặt trời lặn
- 17:54
- Độ dài ngày
- 12 giờ 19 phút
- So với Hà Nội
- −6 giờ
Múi giờ Negage
Negage dùng giờ WAT (UTC+1) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Africa/Luanda
- Giờ chuẩn
- WAT · UTC+1 · Giờ Tây Phi · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Negage
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −8 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −7 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −5 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | cùng giờ |
| Abuja | ☀WAT | cùng giờ |
| Dublin | ☀IST | cùng giờ |
| Berlin | ☀CEST | +1 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +1 giờ |
| Roma | ☀CEST | +1 giờ |
| Paris | ☀CEST | +1 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +2 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +2 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +2 giờ |
| Dubai | ☀GST | +3 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +4 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +6 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +6 giờ |
| Manila | ☀PHT | +7 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +7 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +8 giờ |
| Seoul | ☀KST | +8 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +10 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +10 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +12 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Negage
· WAT — Hôm nay ở Negage mặt trời mọc lúc 05:35 và lặn lúc 17:54: ngày dài 12 giờ 19 phút, dài hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 19 phút · dài hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 15 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:35 · 17:54 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Uíge29 km
- Nzagi70 km
- Dondo144 km
- N'dalatando176 km
- Caxito199 km
- M'banza-Kongo201 km
- Bailundo217 km
- Gama217 km
- Barra do Dande224 km
- Panguíla226 km
- Malanje230 km
- Dondo233 km
Đổi giờ nhanh Negage ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Negage (WAT) | WAT sang UTC UTC+0 | WAT sang EST UTC-5 | WAT sang IST UTC+5:30 | WAT sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 02:002:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 04:004:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 06:006:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 08:008:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| Negage (WAT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 14:002:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 16:004:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 18:006:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 20:008:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Angola
10 thành phố đông dân nhất Angola và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Negage
Các mã sân bay chính của Negage là GXG. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Negage Airport | GXG | FNNG | 1,8 |
- Mã điện thoại
- +244
- Mã quốc gia ISO
- AO / AGO
- Tiền tệ
- AOA
- Ngôn ngữ
- Tiếng Bồ Đào Nha
Negage ở đâu?
Negage nằm ở Angola, toạ độ 7°45′34″S 15°16′20″E.
- Toạ độ
- 7°45′34″S 15°16′20″E · -7.7594, 15.2722
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Angola
- Dân số
- 92.950
Câu hỏi thường gặp
Negage dùng múi giờ nào?
Negage dùng Giờ Tây Phi (WAT), hiện có độ lệch UTC+1.
Negage có áp dụng giờ mùa hè không?
Negage không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ WAT (UTC+1) quanh năm.
Negage chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Negage sớm hơn UTC 1 giờ quanh năm: Negage giữ giờ WAT (UTC+1), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Negage?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Negage mọc lúc 05:35 và lặn lúc 17:54, ngày dài 12 giờ 19 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:44.
Các sân bay chính phục vụ Negage là gì?
Các sân bay chính phục vụ Negage là GXG (Negage Airport, 1,8 km).