Giờ hiện tại ở Brisbane, Australia (Úc)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−17 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−14 giờ
- Luân Đôn ☀BST−9 giờ
- Paris ☀CEST−8 giờ
- Dubai ☀GST−6 giờ
- Ấn Độ ☀IST−4 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST−2 giờ
- Tokyo ☀JST−1 giờ
Múi giờ Brisbane
- Múi giờ
- Giờ UTC+10:00 — Giờ UTC+10:00 (UTC+10)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Brisbane sớm hơn Hà Nội 3 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Brisbane hiện tại
Thông tin nhanh về Brisbane
- Múi giờ
- AEST
- Độ lệch UTC
- UTC+10
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:07
- Mặt trời lặn
- 17:59
- Độ dài ngày
- 12 giờ 52 phút
- So với Hà Nội
- +3 giờ
Múi giờ Brisbane
Brisbane dùng giờ AEST (UTC+10) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Australia/Brisbane
- Giờ chuẩn
- AEST · UTC+10 · Giờ Chuẩn Miền Đông Australia · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Brisbane
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −17 giờ |
| Brisbane sang PST | ☀PDT | −17 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −14 giờ |
| Brisbane sang EST | ☀EDT | −14 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −9 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −9 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −8 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −8 giờ |
| Roma | ☀CEST | −8 giờ |
| Paris | ☀CEST | −8 giờ |
| Brisbane sang CET | ☀CEST | −8 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −7 giờ |
| Dubai | ☀GST | −6 giờ |
| New Delhi | ☀IST | −4 giờ 30 |
| Brisbane sang IST | ☀IST | −4 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | −3 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | −3 giờ |
| Manila | ☀PHT | −2 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | −2 giờ |
| Tokyo | ☀JST | −1 giờ |
| Seoul | ☀KST | −1 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +1 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +1 giờ |
| Brisbane sang AEST | ☀AEDT | +1 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Brisbane
· AEST — Hôm nay ở Brisbane mặt trời mọc lúc 05:07 và lặn lúc 17:59: ngày dài 12 giờ 52 phút, dài hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 52 phút · dài hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 26 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:06 · 18:00 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Logan City21 km
- Gold Coast71 km
- Caloundra74 km
- Sunshine Coast90 km
- Toowoomba106 km
- Hervey Bay244 km
- Bundaberg297 km
- Coffs Harbour315 km
- Port Macquarie441 km
- Rockhampton520 km
- Maitland602 km
- Newcastle619 km
Đổi giờ nhanh Brisbane ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Brisbane (AEST) | Giờ UTC UTC+0 | Brisbane sang EST UTC-5 | Brisbane sang IST UTC+5:30 | Brisbane sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 14:002:00 PM-1 ngày | 09:009:00 AM-1 ngày | 19:307:30 PM-1 ngày | 15:003:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 16:004:00 PM-1 ngày | 11:0011:00 AM-1 ngày | 21:309:30 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 18:006:00 PM-1 ngày | 13:001:00 PM-1 ngày | 23:3011:30 PM-1 ngày | 19:007:00 PM-1 ngày |
| 06:006:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 15:003:00 PM-1 ngày | 01:301:30 AM | 21:009:00 PM-1 ngày |
| 08:008:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày | 03:303:30 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày |
| 10:0010:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| Brisbane (AEST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| 14:002:00 PM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 16:004:00 PM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 18:006:00 PM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 20:008:00 PM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 22:0010:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Australia (Úc)
10 thành phố đông dân nhất Australia (Úc) và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| SydneyNew South Wales | |
| MelbourneVictoria | |
| PerthTây Úc | |
| AdelaideNam Úc | |
| Gold CoastQueensland |
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| NewcastleNew South Wales | |
| Sunshine CoastQueensland | |
| CanberraLãnh thổ Thủ đô Úc | |
| Central CoastNew South Wales | |
| Logan CityQueensland |
Sân bay và các mã của Brisbane
Mã thành phố IATA của Brisbane là BNE; số điện thoại ở Australia (Úc) dùng mã quốc gia +61.
- Mã thành phố IATA
- BNE
- Mã điện thoại
- +61
- Mã quốc gia ISO
- AU / AUS
- Tiền tệ
- AUD
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
- Tên gọi khác
- บริสเบน · 布里斯班 · ブリスベン · 브리즈번 · Брисбен · بريزبان
Brisbane ở đâu?
Brisbane nằm ở Queensland, Australia (Úc), toạ độ 27°28′05″S 153°01′41″E.
- Toạ độ
- 27°28′05″S 153°01′41″E · -27.4679, 153.0281
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Queensland
- Quốc gia
- Australia (Úc)
- Dân số
- 2.780.063
Câu hỏi thường gặp
Brisbane dùng múi giờ nào?
Brisbane dùng Australian Eastern Standard Time (AEST), hiện có độ lệch UTC+10.
Brisbane có áp dụng giờ mùa hè không?
Brisbane không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ AEST (UTC+10) quanh năm.
Brisbane chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Brisbane sớm hơn UTC 10 giờ quanh năm: Brisbane giữ giờ AEST (UTC+10), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Brisbane?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Brisbane mọc lúc 05:07 và lặn lúc 17:59, ngày dài 12 giờ 52 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:33.
Mã sân bay của Brisbane là gì?
Mã thành phố IATA của Brisbane là BNE. Mã điện thoại quốc tế của Australia (Úc) là +61.