Giờ hiện tại ở Bundaberg, Australia (Úc)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−17 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−14 giờ
- Luân Đôn ☀BST−9 giờ
- Paris ☀CEST−8 giờ
- Dubai ☀GST−6 giờ
- Ấn Độ ☀IST−4 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST−2 giờ
- Tokyo ☀JST−1 giờ
Múi giờ Bundaberg
- Múi giờ
- Giờ UTC+10:00 — Giờ UTC+10:00 (UTC+10)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Bundaberg sớm hơn Hà Nội 3 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Bundaberg hiện tại
Thông tin nhanh về Bundaberg
- Múi giờ
- AEST
- Độ lệch UTC
- UTC+10
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:13
- Mặt trời lặn
- 17:59
- Độ dài ngày
- 12 giờ 47 phút
- So với Hà Nội
- +3 giờ
Múi giờ Bundaberg
Bundaberg dùng giờ AEST (UTC+10) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Australia/Brisbane
- Giờ chuẩn
- AEST · UTC+10 · Giờ Chuẩn Miền Đông Australia · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Bundaberg
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −17 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −16 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −14 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −9 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −9 giờ |
| Dublin | ☀IST | −9 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −8 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −8 giờ |
| Roma | ☀CEST | −8 giờ |
| Paris | ☀CEST | −8 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −7 giờ |
| Riyadh | ☀AST | −7 giờ |
| Ankara | ☀TRT | −7 giờ |
| Dubai | ☀GST | −6 giờ |
| New Delhi | ☀IST | −4 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | −3 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | −3 giờ |
| Manila | ☀PHT | −2 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | −2 giờ |
| Tokyo | ☀JST | −1 giờ |
| Seoul | ☀KST | −1 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +1 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +1 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +3 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Bundaberg
· AEST — Hôm nay ở Bundaberg mặt trời mọc lúc 05:13 và lặn lúc 17:59: ngày dài 12 giờ 47 phút, dài hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 47 phút · dài hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 24 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:12 · 18:00 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Hervey Bay63 km
- Sunshine Coast212 km
- Caloundra229 km
- Rockhampton249 km
- Brisbane297 km
- Toowoomba302 km
- Logan City318 km
- Gold Coast365 km
- Mackay526 km
- Coffs Harbour608 km
- Port Macquarie732 km
- Townsville845 km
Đổi giờ nhanh Bundaberg ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Bundaberg (AEST) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 14:002:00 PM-1 ngày | 09:009:00 AM-1 ngày | 19:307:30 PM-1 ngày | 15:003:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 16:004:00 PM-1 ngày | 11:0011:00 AM-1 ngày | 21:309:30 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 18:006:00 PM-1 ngày | 13:001:00 PM-1 ngày | 23:3011:30 PM-1 ngày | 19:007:00 PM-1 ngày |
| 06:006:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 15:003:00 PM-1 ngày | 01:301:30 AM | 21:009:00 PM-1 ngày |
| 08:008:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày | 03:303:30 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày |
| 10:0010:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| Bundaberg (AEST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| 14:002:00 PM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 16:004:00 PM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 18:006:00 PM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 20:008:00 PM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 22:0010:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Australia (Úc)
10 thành phố đông dân nhất Australia (Úc) và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| Gold CoastQueensland | |
| NewcastleNew South Wales | |
| Sunshine CoastQueensland | |
| CanberraLãnh thổ Thủ đô Úc | |
| Central CoastNew South Wales |
Sân bay và các mã của Bundaberg
Các mã sân bay chính của Bundaberg là BDB. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Bundaberg Airport | BDB | YBUD | 5 |
- Mã điện thoại
- +61
- Mã quốc gia ISO
- AU / AUS
- Tiền tệ
- AUD
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Bundaberg ở đâu?
Bundaberg nằm ở Queensland, Australia (Úc), toạ độ 24°51′58″S 152°20′52″E.
- Toạ độ
- 24°51′58″S 152°20′52″E · -24.8662, 152.3479
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Queensland
- Quốc gia
- Australia (Úc)
- Dân số
- 73.747
Câu hỏi thường gặp
Bundaberg dùng múi giờ nào?
Bundaberg dùng Australian Eastern Standard Time (AEST), hiện có độ lệch UTC+10.
Bundaberg có áp dụng giờ mùa hè không?
Bundaberg không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ AEST (UTC+10) quanh năm.
Bundaberg chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Bundaberg sớm hơn UTC 10 giờ quanh năm: Bundaberg giữ giờ AEST (UTC+10), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Bundaberg?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Bundaberg mọc lúc 05:13 và lặn lúc 17:59, ngày dài 12 giờ 47 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:36.
Các sân bay chính phục vụ Bundaberg là gì?
Các sân bay chính phục vụ Bundaberg là BDB (Bundaberg Airport, 5 km).