Giờ hiện tại ở Tamworth, Australia (Úc)
· tuần 43 · ngày 295/365
- Los Angeles ☀PDT−18 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−15 giờ
- Luân Đôn ☀BST−10 giờ
- Paris ☀CEST−9 giờ
- Dubai ☀GST−7 giờ
- Ấn Độ ☀IST−5 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST−3 giờ
- Tokyo ☀JST−2 giờ
Múi giờ Tamworth
Chênh lệch với nơi bạn ở
Tamworth sớm hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Tamworth hiện tại
Thông tin nhanh về Tamworth
- Múi giờ
- AEDT
- Độ lệch UTC
- UTC+11
- Lần đổi giờ tới
- → AEST
- Mặt trời mọc
- 06:11
- Mặt trời lặn
- 19:12
- Độ dài ngày
- 13 giờ 1 phút
- So với Hà Nội
- +4 giờ
Múi giờ Tamworth
Tamworth đang theo giờ AEDT (UTC+11); ngày CN, 4 thg 4, 2027 lúc 03:00 đồng hồ lùi 1 giờ để chuyển sang AEST (UTC+10).
- Mã múi giờ IANA
- Australia/Sydney
- Giờ chuẩn
- AEST · UTC+10 · Giờ Chuẩn Miền Đông Australia
- Giờ mùa hè
- AEDT · UTC+11 · Giờ Mùa Hè Miền Đông Australia
- Lần đổi gần nhất
- Lần đổi giờ tới
| Ngày | Đồng hồ địa phương | Độ lệch UTC mới |
|---|---|---|
| 03:00 → 02:00 | AEST UTC+10 | |
| 02:00 → 03:00 | AEDT UTC+11 | |
| 03:00 → 02:00 | AEST UTC+10 | |
| 02:00 → 03:00 | AEDT UTC+11 | |
| 03:00 → 02:00 | AEST UTC+10 | |
| 02:00 → 03:00 | AEDT UTC+11 | |
| · sắp tới | 03:00 → 02:00 | AEST UTC+10 |
| 02:00 → 03:00 | AEDT UTC+11 | |
| 03:00 → 02:00 | AEST UTC+10 | |
| 02:00 → 03:00 | AEDT UTC+11 |
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Tamworth
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch | Khi theo AEST |
|---|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −18 giờ | −17 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −17 giờ | −16 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −15 giờ | −14 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −10 giờ | −9 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −10 giờ | −9 giờ |
| Dublin | ☀IST | −10 giờ | −9 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −9 giờ | −8 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −9 giờ | −8 giờ |
| Roma | ☀CEST | −9 giờ | −8 giờ |
| Paris | ☀CEST | −9 giờ | −8 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −8 giờ | −7 giờ |
| Riyadh | ☀AST | −8 giờ | −7 giờ |
| Ankara | ☀TRT | −8 giờ | −7 giờ |
| Dubai | ☀GST | −7 giờ | −6 giờ |
| New Delhi | ☀IST | −5 giờ 30 | −4 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | −4 giờ | −3 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | −4 giờ | −3 giờ |
| Manila | ☀PHT | −3 giờ | −2 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | −3 giờ | −2 giờ |
| Tokyo | ☀JST | −2 giờ | −1 giờ |
| Seoul | ☀KST | −2 giờ | −1 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | cùng giờ | = |
| Sydney | ☀AEDT | cùng giờ | = |
| Wellington | ☀NZDT | +2 giờ | = |
Cột cuối là chênh lệch khi Tamworth theo giờ AEST (UTC+10); dấu “=” nghĩa là không đổi.
Mặt trời và mặt trăng ở Tamworth
· AEDT — Hôm nay ở Tamworth mặt trời mọc lúc 06:11 và lặn lúc 19:12: ngày dài 13 giờ 1 phút, dài hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 13 giờ 1 phút · dài hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 42 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:10 · 19:13 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Maitland192 km
- Port Macquarie192 km
- Newcastle220 km
- Coffs Harbour227 km
- Central Coast263 km
- Pittwater289 km
- Sydney310 km
- Wollongong371 km
- Toowoomba405 km
- Gold Coast420 km
- Logan City438 km
- Brisbane451 km
Đổi giờ nhanh Tamworth ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Tamworth (AEDT) | AEDT sang UTC UTC+0 | AEDT sang EST UTC-5 | AEDT sang IST UTC+5:30 | AEDT sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 13:001:00 PM-1 ngày | 08:008:00 AM-1 ngày | 18:306:30 PM-1 ngày | 14:002:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 15:003:00 PM-1 ngày | 10:0010:00 AM-1 ngày | 20:308:30 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 17:005:00 PM-1 ngày | 12:0012:00 PM-1 ngày | 22:3010:30 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày |
| 06:006:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 14:002:00 PM-1 ngày | 00:3012:30 AM | 20:008:00 PM-1 ngày |
| 08:008:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 10:0010:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| Tamworth (AEDT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 14:002:00 PM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 16:004:00 PM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 18:006:00 PM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 20:008:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 22:0010:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Australia (Úc)
10 thành phố đông dân nhất Australia (Úc) và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| Gold CoastQueensland | |
| NewcastleNew South Wales | |
| Sunshine CoastQueensland | |
| CanberraLãnh thổ Thủ đô Úc | |
| Central CoastNew South Wales |
Sân bay và các mã của Tamworth
Các mã sân bay chính của Tamworth là TMW. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Tamworth Airport | TMW | YSTW | 8,1 |
- Mã điện thoại
- +61
- Mã quốc gia ISO
- AU / AUS
- Tiền tệ
- AUD
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Tamworth ở đâu?
Tamworth nằm ở New South Wales, Australia (Úc), toạ độ 31°05′26″S 150°55′45″E.
- Toạ độ
- 31°05′26″S 150°55′45″E · -31.0905, 150.9290
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- New South Wales
- Quốc gia
- Australia (Úc)
- Dân số
- 43.874
Câu hỏi thường gặp
Tamworth dùng múi giờ nào?
Tamworth dùng Giờ mùa hè miền Đông Úc (AEDT), hiện có độ lệch UTC+11.
Tamworth có áp dụng giờ mùa hè không?
Tamworth có áp dụng giờ mùa hè. Lần đổi giờ kế tiếp: Chủ Nhật, 4 tháng 4, 2027 (UTC+10).
Khi nào Tamworth đổi giờ lần tới?
Ngày CN, 4 thg 4, 2027 lúc 03:00, đồng hồ ở Tamworth lùi 1 giờ: hết giờ AEDT (UTC+11), bắt đầu giờ AEST (UTC+10).
Tamworth đang theo giờ AEST hay AEDT?
Tamworth đang theo giờ AEDT (UTC+11). Năm 2026, đồng hồ tiến sang AEDT (UTC+11) ngày 4 thg 10, 2026 và lùi về AEST (UTC+10) ngày 5 thg 4, 2026.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Tamworth?
Ngày 22 thg 10, 2026, mặt trời ở Tamworth mọc lúc 06:11 và lặn lúc 19:12, ngày dài 13 giờ 1 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:42.
Các sân bay chính phục vụ Tamworth là gì?
Các sân bay chính phục vụ Tamworth là TMW (Tamworth Airport, 8,1 km).