Giờ hiện tại ở Manicoré, Ba Tây (Bra-xin)

Mặt trời hôm nay ↑ 05:43 ↓ 17:58 (12 giờ 16 phút)AMTUTC-4Không áp dụng giờ mùa hè Thời tiết lúc này 30 °C / 86 °F · mưa · UV 1

Múi giờ Manicoré

Múi giờ
Giờ UTC-04:00 — Giờ UTC-04:00 (UTC-4)

Chênh lệch với nơi bạn ở

Manicoré muộn hơn Hà Nội 11 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ Manicoré hiện tại

Thông tin nhanh về Manicoré

Múi giờ
AMT
Độ lệch UTC
UTC−4
Lần đổi giờ tới
Không đổi giờ
Mặt trời mọc
05:43
Mặt trời lặn
17:58
Độ dài ngày
12 giờ 16 phút
So với Hà Nội
−11 giờ

Múi giờ Manicoré

Manicoré dùng giờ AMT (UTC−4) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.

Mã múi giờ IANA
America/Manaus
Giờ chuẩn
AMT · UTC−4 · Giờ Chuẩn Amazon · quanh năm

Chênh lệch với các thành phố thế giới · Manicoré

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệch
Los Angeles ☀PDT
−3 giờ
Thành phố México CST
−2 giờ
Washington, D.C. ☀EDT
cùng giờ
Luân Đôn ☀BST
+5 giờ
Abuja WAT
+5 giờ
Dublin ☀IST
+5 giờ
Berlin ☀CEST
+6 giờ
Madrid ☀CEST
+6 giờ
Roma ☀CEST
+6 giờ
Paris ☀CEST
+6 giờ
Jerusalem ☀IDT
+7 giờ
Riyadh AST
+7 giờ
Ankara TRT
+7 giờ
Dubai GST
+8 giờ
New Delhi IST
+9 giờ 30
Hà Nội ICT
+11 giờ
Băng Cốc ICT
+11 giờ
Manila PHT
+12 giờ
Bắc Kinh CST
+12 giờ
Tokyo JST
+13 giờ
Seoul KST
+13 giờ
Canberra ☀AEDT
+15 giờ
Sydney ☀AEDT
+15 giờ
Wellington ☀NZDT
+17 giờ

Mặt trời và mặt trăng ở Manicoré

· AMT — Hôm nay ở Manicoré mặt trời mọc lúc 05:43 và lặn lúc 17:58: ngày dài 12 giờ 16 phút, dài hơn 1 phút so với hôm qua.

Bình minh dân dụng
Mặt trời mọc
Giữa trưa theo mặt trời
Mặt trời lặn
Hoàng hôn dân dụng
Độ dài ngày12 giờ 16 phút · dài hơn 1 phút
Giờ mặt trời so với đồng hồmặt trời nhanh 9 phút
Ngày mai ↑ ↓05:42 · 17:58
Mặt trăngTrăng khuyết đầu tháng, sáng 77%

Lịch mặt trời mọc, lặn · Lịch pha mặt trăng

Địa điểm lân cận và cùng múi giờ

Thành phố lân cận

Đổi giờ nhanh Manicoré ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

Manicoré (AMT)Giờ UTC UTC+0Giờ EST UTC-5Giờ IST UTC+5:30Giờ CET UTC+1
00:0012:00 AM04:004:00 AM23:0011:00 PM-1 ngày09:309:30 AM05:005:00 AM
02:002:00 AM06:006:00 AM01:001:00 AM11:3011:30 AM07:007:00 AM
04:004:00 AM08:008:00 AM03:003:00 AM13:301:30 PM09:009:00 AM
06:006:00 AM10:0010:00 AM05:005:00 AM15:303:30 PM11:0011:00 AM
08:008:00 AM12:0012:00 PM07:007:00 AM17:305:30 PM13:001:00 PM
10:0010:00 AM14:002:00 PM09:009:00 AM19:307:30 PM15:003:00 PM
Manicoré (AMT)UTC UTC+0EST UTC-5IST UTC+5:30CET UTC+1
12:0012:00 PM16:004:00 PM11:0011:00 AM21:309:30 PM17:005:00 PM
14:002:00 PM18:006:00 PM13:001:00 PM23:3011:30 PM19:007:00 PM
16:004:00 PM20:008:00 PM15:003:00 PM01:301:30 AM+1 ngày21:009:00 PM
18:006:00 PM22:0010:00 PM17:005:00 PM03:303:30 AM+1 ngày23:0011:00 PM
20:008:00 PM00:0012:00 AM+1 ngày19:007:00 PM05:305:30 AM+1 ngày01:001:00 AM+1 ngày
22:0010:00 PM02:002:00 AM+1 ngày21:009:00 PM07:307:30 AM+1 ngày03:003:00 AM+1 ngày

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →

Thành phố lớn nhất Ba Tây (Bra-xin)

10 thành phố đông dân nhất Ba Tây (Bra-xin) và giờ địa phương hiện tại.

Địa điểmGiờ
São PauloSão Paulo
Rio de JaneiroRio de Janeiro
Belo HorizonteMinas Gerais
SalvadorBahia
FortalezaCeará
Địa điểmGiờ
ManausAmazonas
BrasiliaQuận liên bang Brasil
CuritibaParaná
RecifePernambuco
GoiâniaGoiás

Sân bay và các mã của Manicoré

Các mã sân bay chính của Manicoré là MNX. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.

Tên sân bayIATAICAOkm
Manicoré AirportMNXSBMY2,4
Mã điện thoại
+55
Mã quốc gia ISO
BR / BRA
Tiền tệ
BRL
Ngôn ngữ
Tiếng Bồ Đào Nha, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Anh, Tiếng Pháp

Manicoré ở đâu?

Manicoré nằm ở Amazonas, Ba Tây (Bra-xin), toạ độ 5°48′33″S 61°18′01″W.

Toạ độ
5°48′33″S 61°18′01″W · -5.8092, -61.3003
Bản đồ (Google Maps)
Google Maps ↗
Bang / tỉnh
Amazonas
Quốc gia
Ba Tây (Bra-xin)
Dân số
57.405

Câu hỏi thường gặp

Manicoré dùng múi giờ nào?

Manicoré dùng Amazon Standard Time (AMT), hiện có độ lệch UTC-4.

Manicoré có áp dụng giờ mùa hè không?

Manicoré không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ AMT (UTC-4) quanh năm.

Manicoré chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?

Manicoré muộn hơn UTC 4 giờ quanh năm: Manicoré giữ giờ AMT (UTC−4), không áp dụng giờ mùa hè.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Manicoré?

Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Manicoré mọc lúc 05:43 và lặn lúc 17:58, ngày dài 12 giờ 16 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:50.

Các sân bay chính phục vụ Manicoré là gì?

Các sân bay chính phục vụ Manicoré là MNX (Manicoré Airport, 2,4 km).