Giờ hiện tại ở Langley, Canada (Gia Nã Đại)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDTcùng giờ
- Thành phố New York ☀EDT+3 giờ
- Luân Đôn ☀BST+8 giờ
- Paris ☀CEST+9 giờ
- Dubai ☀GST+11 giờ
- Ấn Độ ☀IST+12 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+15 giờ
- Tokyo ☀JST+16 giờ
Múi giờ Langley
Chênh lệch với nơi bạn ở
Langley muộn hơn Hà Nội 14 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Langley hiện tại
Thông tin nhanh về Langley
- Múi giờ
- PDT
- Độ lệch UTC
- UTC−7
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 07:41
- Mặt trời lặn
- 18:11
- Độ dài ngày
- 10 giờ 29 phút
- So với Hà Nội
- −14 giờ
Múi giờ Langley
Langley dùng giờ PDT (UTC−7) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- America/Vancouver
- Giờ chuẩn
- PST · UTC−8 · Giờ chuẩn Thái Bình Dương
- Giờ mùa hè
- PDT · UTC−7 · Giờ mùa hè Thái Bình Dương
- Lần đổi gần nhất
| Ngày | Đồng hồ địa phương | Độ lệch UTC mới |
|---|---|---|
| 02:00 → 03:00 | PDT UTC−7 | |
| 02:00 → 01:00 | PST UTC−8 | |
| 02:00 → 03:00 | PDT UTC−7 | |
| 02:00 → 01:00 | PST UTC−8 | |
| 02:00 → 03:00 | PDT UTC−7 |
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Langley
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch | Khi theo PST |
|---|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | cùng giờ | = |
| Thành phố México | ☀CST | +1 giờ | +2 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | +3 giờ | = |
| Luân Đôn | ☀BST | +8 giờ | = |
| Abuja | ☀WAT | +8 giờ | +9 giờ |
| Dublin | ☀IST | +8 giờ | = |
| Berlin | ☀CEST | +9 giờ | = |
| Madrid | ☀CEST | +9 giờ | = |
| Roma | ☀CEST | +9 giờ | = |
| Paris | ☀CEST | +9 giờ | = |
| Jerusalem | ☀IDT | +10 giờ | = |
| Riyadh | ☀AST | +10 giờ | +11 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +10 giờ | +11 giờ |
| Dubai | ☀GST | +11 giờ | +12 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +12 giờ 30 | +13 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +14 giờ | +15 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +14 giờ | +15 giờ |
| Manila | ☀PHT | +15 giờ | +16 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +15 giờ | +16 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +16 giờ | +17 giờ |
| Seoul | ☀KST | +16 giờ | +17 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +18 giờ | +19 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +18 giờ | +19 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +20 giờ | +21 giờ |
Cột cuối là chênh lệch khi Langley theo giờ PST (UTC−8); dấu “=” nghĩa là không đổi.
Mặt trời và mặt trăng ở Langley
· PDT — Hôm nay ở Langley mặt trời mọc lúc 07:41 và lặn lúc 18:11: ngày dài 10 giờ 29 phút, ngắn hơn 4 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 10 giờ 29 phút · ngắn hơn 4 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 56 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 07:43 · 18:09 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Surrey12 km
- Fleetwood13 km
- Maple Ridge14 km
- Port Coquitlam20 km
- Coquitlam22 km
- New Westminster22 km
- Burnaby28 km
- Delta29 km
- Abbotsford30 km
- Richmond36 km
- Vancouver37 km
- Bắc Vancouver38 km
Đổi giờ nhanh Langley ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Langley (PDT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 02:002:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 04:004:00 AM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 06:006:00 AM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 08:008:00 AM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| Langley (PDT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
| 14:002:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM |
| 16:004:00 PM | 23:0011:00 PM | 18:006:00 PM | 04:304:30 AM+1 ngày | 00:0012:00 AM+1 ngày |
| 18:006:00 PM | 01:001:00 AM+1 ngày | 20:008:00 PM | 06:306:30 AM+1 ngày | 02:002:00 AM+1 ngày |
| 20:008:00 PM | 03:003:00 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM | 08:308:30 AM+1 ngày | 04:004:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 05:005:00 AM+1 ngày | 00:0012:00 AM+1 ngày | 10:3010:30 AM+1 ngày | 06:006:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Canada (Gia Nã Đại)
10 thành phố đông dân nhất Canada (Gia Nã Đại) và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Langley
Mã thành phố IATA của Langley là YLY; số điện thoại ở Canada (Gia Nã Đại) dùng mã quốc gia +1.
- Mã thành phố IATA
- YLY
- Mã điện thoại
- +1
- Mã quốc gia ISO
- CA / CAN
- Tiền tệ
- CAD
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh, Tiếng Pháp, iu
Langley ở đâu?
Langley nằm ở British Columbia, Canada (Gia Nã Đại), toạ độ 49°06′04″N 122°39′32″W.
- Toạ độ
- 49°06′04″N 122°39′32″W · 49.1011, -122.6588
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- British Columbia
- Quốc gia
- Canada (Gia Nã Đại)
- Dân số
- 132.603
Câu hỏi thường gặp
Langley dùng múi giờ nào?
Langley dùng Giờ Thái Bình Dương (PDT), hiện có độ lệch UTC-7.
Langley có áp dụng giờ mùa hè không?
Langley có áp dụng giờ mùa hè. Không có lịch đổi giờ sắp tới.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Langley?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Langley mọc lúc 07:41 và lặn lúc 18:11, ngày dài 10 giờ 29 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:56.
Mã sân bay của Langley là gì?
Mã thành phố IATA của Langley là YLY. Mã điện thoại quốc tế của Canada (Gia Nã Đại) là +1.