Giờ hiện tại ở Calgary, Canada (Gia Nã Đại)

Mặt trời hôm nay ↑ 08:10 ↓ 18:33 (10 giờ 22 phút)MDTUTC-6Đang áp dụng giờ mùa hè Thời tiết lúc này 0 °C / 32 °F · không mưa

Múi giờ Calgary

Múi giờ
Giờ MDT — Giờ mùa hè miền Núi Bắc Mỹ (UTC-6)

Chênh lệch với nơi bạn ở

Calgary muộn hơn Hà Nội 13 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ Calgary hiện tại

Thông tin nhanh về Calgary

Múi giờ
MDT
Độ lệch UTC
UTC−6
Lần đổi giờ tới
Không đổi giờ
Mặt trời mọc
08:10
Mặt trời lặn
18:33
Độ dài ngày
10 giờ 22 phút
So với Hà Nội
−13 giờ

Múi giờ Calgary

Calgary dùng giờ MDT (UTC−6) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.

Mã múi giờ IANA
America/Edmonton
Giờ chuẩn
MST · UTC−7 · Giờ chuẩn miền núi
Giờ mùa hè
MDT · UTC−6 · Giờ mùa hè miền núi
Lần đổi gần nhất
Lịch đổi giờ 2024–2028
NgàyĐồng hồ địa phươngĐộ lệch UTC mới
02:00 → 03:00 MDT UTC−6
02:00 → 01:00 MST UTC−7
02:00 → 03:00 MDT UTC−6
02:00 → 01:00 MST UTC−7
02:00 → 03:00 MDT UTC−6

Chênh lệch với các thành phố thế giới · Calgary

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệchKhi theo MST
Los Angeles ☀PDT
−1 giờ
=
Thành phố México CST
cùng giờ
+1 giờ
Washington, D.C. ☀EDT
+2 giờ
=
Luân Đôn ☀BST
+7 giờ
=
Abuja WAT
+7 giờ
+8 giờ
Dublin ☀IST
+7 giờ
=
Berlin ☀CEST
+8 giờ
=
Madrid ☀CEST
+8 giờ
=
Roma ☀CEST
+8 giờ
=
Paris ☀CEST
+8 giờ
=
Jerusalem ☀IDT
+9 giờ
=
Riyadh AST
+9 giờ
+10 giờ
Ankara TRT
+9 giờ
+10 giờ
Dubai GST
+10 giờ
+11 giờ
New Delhi IST
+11 giờ 30
+12 giờ 30
Hà Nội ICT
+13 giờ
+14 giờ
Băng Cốc ICT
+13 giờ
+14 giờ
Manila PHT
+14 giờ
+15 giờ
Bắc Kinh CST
+14 giờ
+15 giờ
Tokyo JST
+15 giờ
+16 giờ
Seoul KST
+15 giờ
+16 giờ
Canberra ☀AEDT
+17 giờ
+18 giờ
Sydney ☀AEDT
+17 giờ
+18 giờ
Wellington ☀NZDT
+19 giờ
+20 giờ

Cột cuối là chênh lệch khi Calgary theo giờ MST (UTC−7); dấu “=” nghĩa là không đổi.

Mặt trời và mặt trăng ở Calgary

· MDT — Hôm nay ở Calgary mặt trời mọc lúc 08:10 và lặn lúc 18:33: ngày dài 10 giờ 22 phút, ngắn hơn 4 phút so với hôm qua.

Bình minh dân dụng
Mặt trời mọc
Giữa trưa theo mặt trời
Mặt trời lặn
Hoàng hôn dân dụng
Độ dài ngày10 giờ 22 phút · ngắn hơn 4 phút
Giờ mặt trời so với đồng hồmặt trời chậm 82 phút
Ngày mai ↑ ↓08:12 · 18:31
Mặt trăngTrăng khuyết đầu tháng, sáng 77%

Lịch mặt trời mọc, lặn · Lịch pha mặt trăng

Địa điểm lân cận và cùng múi giờ

Thành phố lân cận

Đổi giờ nhanh Calgary ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

Calgary (MDT)Giờ UTC UTC+0Giờ EST UTC-5Giờ IST UTC+5:30Giờ CET UTC+1
00:0012:00 AM06:006:00 AM01:001:00 AM11:3011:30 AM07:007:00 AM
02:002:00 AM08:008:00 AM03:003:00 AM13:301:30 PM09:009:00 AM
04:004:00 AM10:0010:00 AM05:005:00 AM15:303:30 PM11:0011:00 AM
06:006:00 AM12:0012:00 PM07:007:00 AM17:305:30 PM13:001:00 PM
08:008:00 AM14:002:00 PM09:009:00 AM19:307:30 PM15:003:00 PM
10:0010:00 AM16:004:00 PM11:0011:00 AM21:309:30 PM17:005:00 PM
Calgary (MDT)UTC UTC+0EST UTC-5IST UTC+5:30CET UTC+1
12:0012:00 PM18:006:00 PM13:001:00 PM23:3011:30 PM19:007:00 PM
14:002:00 PM20:008:00 PM15:003:00 PM01:301:30 AM+1 ngày21:009:00 PM
16:004:00 PM22:0010:00 PM17:005:00 PM03:303:30 AM+1 ngày23:0011:00 PM
18:006:00 PM00:0012:00 AM+1 ngày19:007:00 PM05:305:30 AM+1 ngày01:001:00 AM+1 ngày
20:008:00 PM02:002:00 AM+1 ngày21:009:00 PM07:307:30 AM+1 ngày03:003:00 AM+1 ngày
22:0010:00 PM04:004:00 AM+1 ngày23:0011:00 PM09:309:30 AM+1 ngày05:005:00 AM+1 ngày

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →

Thành phố lớn nhất Canada (Gia Nã Đại)

10 thành phố đông dân nhất Canada (Gia Nã Đại) và giờ địa phương hiện tại.

Địa điểmGiờ
TorontoOntario
MontréalQuébec
OttawaOntario
EdmontonAlberta
WinnipegManitoba
Địa điểmGiờ
MississaugaOntario
VancouverBritish Columbia
HamiltonOntario
SurreyBritish Columbia
Thành phố QuébecQuébec

Sân bay và các mã của Calgary

Mã thành phố IATA của Calgary là YYC; số điện thoại ở Canada (Gia Nã Đại) dùng mã quốc gia +1.

Mã thành phố IATA
YYC
Mã điện thoại
+1
Mã quốc gia ISO
CA / CAN
Tiền tệ
CAD
Ngôn ngữ
Tiếng Anh, Tiếng Pháp, iu
Tên gọi khác
แคลกะรี · 卡尔加里 · カルガリー · 캘거리 · Калгари · كالغاري

Calgary ở đâu?

Calgary nằm ở Alberta, Canada (Gia Nã Đại), toạ độ 51°03′00″N 114°05′07″W.

Toạ độ
51°03′00″N 114°05′07″W · 51.0501, -114.0853
Bản đồ (Google Maps)
Google Maps ↗
Bang / tỉnh
Alberta
Quốc gia
Canada (Gia Nã Đại)
Độ cao
1.048 m
Dân số
1.306.784

Câu hỏi thường gặp

Calgary dùng múi giờ nào?

Calgary dùng Giờ mùa hè miền Núi Bắc Mỹ (MDT), hiện có độ lệch UTC-6.

Calgary có áp dụng giờ mùa hè không?

Calgary có áp dụng giờ mùa hè. Không có lịch đổi giờ sắp tới.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Calgary?

Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Calgary mọc lúc 08:10 và lặn lúc 18:33, ngày dài 10 giờ 22 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 13:22.

Mã sân bay của Calgary là gì?

Mã thành phố IATA của Calgary là YYC. Mã điện thoại quốc tế của Canada (Gia Nã Đại) là +1.