Giờ hiện tại ở Kamloops, Canada (Gia Nã Đại)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDTcùng giờ
- Thành phố New York ☀EDT+3 giờ
- Luân Đôn ☀BST+8 giờ
- Paris ☀CEST+9 giờ
- Dubai ☀GST+11 giờ
- Ấn Độ ☀IST+12 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+15 giờ
- Tokyo ☀JST+16 giờ
Múi giờ Kamloops
Chênh lệch với nơi bạn ở
Kamloops muộn hơn Hà Nội 14 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Kamloops hiện tại
Thông tin nhanh về Kamloops
- Múi giờ
- PDT
- Độ lệch UTC
- UTC−7
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 07:35
- Mặt trời lặn
- 17:58
- Độ dài ngày
- 10 giờ 24 phút
- So với Hà Nội
- −14 giờ
Múi giờ Kamloops
Kamloops dùng giờ PDT (UTC−7) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- America/Vancouver
- Giờ chuẩn
- PST · UTC−8 · Giờ chuẩn Thái Bình Dương
- Giờ mùa hè
- PDT · UTC−7 · Giờ mùa hè Thái Bình Dương
- Lần đổi gần nhất
| Ngày | Đồng hồ địa phương | Độ lệch UTC mới |
|---|---|---|
| 02:00 → 03:00 | PDT UTC−7 | |
| 02:00 → 01:00 | PST UTC−8 | |
| 02:00 → 03:00 | PDT UTC−7 | |
| 02:00 → 01:00 | PST UTC−8 | |
| 02:00 → 03:00 | PDT UTC−7 |
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Kamloops
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch | Khi theo PST |
|---|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | cùng giờ | = |
| Thành phố México | ☀CST | +1 giờ | +2 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | +3 giờ | = |
| Luân Đôn | ☀BST | +8 giờ | = |
| Abuja | ☀WAT | +8 giờ | +9 giờ |
| Dublin | ☀IST | +8 giờ | = |
| Berlin | ☀CEST | +9 giờ | = |
| Madrid | ☀CEST | +9 giờ | = |
| Roma | ☀CEST | +9 giờ | = |
| Paris | ☀CEST | +9 giờ | = |
| Jerusalem | ☀IDT | +10 giờ | = |
| Riyadh | ☀AST | +10 giờ | +11 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +10 giờ | +11 giờ |
| Dubai | ☀GST | +11 giờ | +12 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +12 giờ 30 | +13 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +14 giờ | +15 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +14 giờ | +15 giờ |
| Manila | ☀PHT | +15 giờ | +16 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +15 giờ | +16 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +16 giờ | +17 giờ |
| Seoul | ☀KST | +16 giờ | +17 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +18 giờ | +19 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +18 giờ | +19 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +20 giờ | +21 giờ |
Cột cuối là chênh lệch khi Kamloops theo giờ PST (UTC−8); dấu “=” nghĩa là không đổi.
Mặt trời và mặt trăng ở Kamloops
· PDT — Hôm nay ở Kamloops mặt trời mọc lúc 07:35 và lặn lúc 17:58: ngày dài 10 giờ 24 phút, ngắn hơn 3 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 10 giờ 24 phút · ngắn hơn 3 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 47 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 07:36 · 17:56 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Kelowna105 km
- Chilliwack204 km
- Abbotsford226 km
- Maple Ridge229 km
- Coquitlam234 km
- Port Coquitlam234 km
- Langley242 km
- Burnaby244 km
- Fleetwood244 km
- New Westminster246 km
- Bắc Vancouver247 km
- Surrey250 km
Đổi giờ nhanh Kamloops ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Kamloops (PDT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 02:002:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 04:004:00 AM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 06:006:00 AM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 08:008:00 AM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| Kamloops (PDT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
| 14:002:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM |
| 16:004:00 PM | 23:0011:00 PM | 18:006:00 PM | 04:304:30 AM+1 ngày | 00:0012:00 AM+1 ngày |
| 18:006:00 PM | 01:001:00 AM+1 ngày | 20:008:00 PM | 06:306:30 AM+1 ngày | 02:002:00 AM+1 ngày |
| 20:008:00 PM | 03:003:00 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM | 08:308:30 AM+1 ngày | 04:004:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 05:005:00 AM+1 ngày | 00:0012:00 AM+1 ngày | 10:3010:30 AM+1 ngày | 06:006:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Canada (Gia Nã Đại)
10 thành phố đông dân nhất Canada (Gia Nã Đại) và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Kamloops
Mã thành phố IATA của Kamloops là YKA; số điện thoại ở Canada (Gia Nã Đại) dùng mã quốc gia +1.
- Mã thành phố IATA
- YKA
- Mã điện thoại
- +1
- Mã quốc gia ISO
- CA / CAN
- Tiền tệ
- CAD
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh, Tiếng Pháp, iu
Kamloops ở đâu?
Kamloops nằm ở British Columbia, Canada (Gia Nã Đại), toạ độ 50°39′59″N 120°19′09″W.
- Toạ độ
- 50°39′59″N 120°19′09″W · 50.6665, -120.3192
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- British Columbia
- Quốc gia
- Canada (Gia Nã Đại)
- Dân số
- 104.460
Câu hỏi thường gặp
Kamloops dùng múi giờ nào?
Kamloops dùng Giờ Thái Bình Dương (PDT), hiện có độ lệch UTC-7.
Kamloops có áp dụng giờ mùa hè không?
Kamloops có áp dụng giờ mùa hè. Không có lịch đổi giờ sắp tới.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Kamloops?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Kamloops mọc lúc 07:35 và lặn lúc 17:58, ngày dài 10 giờ 24 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:47.
Mã sân bay của Kamloops là gì?
Mã thành phố IATA của Kamloops là YKA. Mã điện thoại quốc tế của Canada (Gia Nã Đại) là +1.