Giờ hiện tại ở Winnipeg, Canada (Gia Nã Đại)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−2 giờ
- Thành phố New York ☀EDT+1 giờ
- Luân Đôn ☀BST+6 giờ
- Paris ☀CEST+7 giờ
- Dubai ☀GST+9 giờ
- Ấn Độ ☀IST+10 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+13 giờ
- Tokyo ☀JST+14 giờ
Múi giờ Winnipeg
Chênh lệch với nơi bạn ở
Winnipeg muộn hơn Hà Nội 12 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Winnipeg hiện tại
Thông tin nhanh về Winnipeg
- Múi giờ
- CDT
- Độ lệch UTC
- UTC−5
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 08:00
- Mặt trời lặn
- 18:27
- Độ dài ngày
- 10 giờ 27 phút
- So với Hà Nội
- −12 giờ
Múi giờ Winnipeg
Winnipeg dùng giờ CDT (UTC−5) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- America/Winnipeg
- Giờ chuẩn
- CST · UTC−6 · Giờ chuẩn miền Trung
- Giờ mùa hè
- CDT · UTC−5 · Giờ mùa hè miền Trung
- Lần đổi gần nhất
| Ngày | Đồng hồ địa phương | Độ lệch UTC mới |
|---|---|---|
| 02:00 → 03:00 | CDT UTC−5 | |
| 02:00 → 01:00 | CST UTC−6 | |
| 02:00 → 03:00 | CDT UTC−5 | |
| 02:00 → 01:00 | CST UTC−6 | |
| 02:00 → 03:00 | CDT UTC−5 |
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Winnipeg
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch | Khi theo CST |
|---|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −2 giờ | = |
| Thành phố México | ☀CST | −1 giờ | cùng giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | +1 giờ | = |
| Luân Đôn | ☀BST | +6 giờ | = |
| Abuja | ☀WAT | +6 giờ | +7 giờ |
| Dublin | ☀IST | +6 giờ | = |
| Berlin | ☀CEST | +7 giờ | = |
| Madrid | ☀CEST | +7 giờ | = |
| Roma | ☀CEST | +7 giờ | = |
| Paris | ☀CEST | +7 giờ | = |
| Jerusalem | ☀IDT | +8 giờ | = |
| Riyadh | ☀AST | +8 giờ | +9 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +8 giờ | +9 giờ |
| Dubai | ☀GST | +9 giờ | +10 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +10 giờ 30 | +11 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +12 giờ | +13 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +12 giờ | +13 giờ |
| Manila | ☀PHT | +13 giờ | +14 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +13 giờ | +14 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +14 giờ | +15 giờ |
| Seoul | ☀KST | +14 giờ | +15 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +16 giờ | +17 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +16 giờ | +17 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +18 giờ | +19 giờ |
Cột cuối là chênh lệch khi Winnipeg theo giờ CST (UTC−6); dấu “=” nghĩa là không đổi.
Mặt trời và mặt trăng ở Winnipeg
· CDT — Hôm nay ở Winnipeg mặt trời mọc lúc 08:00 và lặn lúc 18:27: ngày dài 10 giờ 27 phút, ngắn hơn 3 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 10 giờ 27 phút · ngắn hơn 3 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 74 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 08:02 · 18:25 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Regina536 km
- Thunder Bay598 km
- Saskatoon711 km
- Medicine Hat967 km
- Sault Ste. Marie1019 km
- Lethbridge1123 km
- Sherwood Park1182 km
- Red Deer1190 km
- Edmonton1193 km
- Airdrie1200 km
- Calgary1203 km
- St. Albert1206 km
Đổi giờ nhanh Winnipeg ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Winnipeg (CDT) | CDT sang UTC UTC+0 | CDT sang EST UTC-5 | CDT sang IST UTC+5:30 | CDT sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 02:002:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 04:004:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 06:006:00 AM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 08:008:00 AM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| Winnipeg (CDT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 14:002:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
| 16:004:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM |
| 18:006:00 PM | 23:0011:00 PM | 18:006:00 PM | 04:304:30 AM+1 ngày | 00:0012:00 AM+1 ngày |
| 20:008:00 PM | 01:001:00 AM+1 ngày | 20:008:00 PM | 06:306:30 AM+1 ngày | 02:002:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 03:003:00 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM | 08:308:30 AM+1 ngày | 04:004:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Canada (Gia Nã Đại)
10 thành phố đông dân nhất Canada (Gia Nã Đại) và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| MississaugaOntario | |
| VancouverBritish Columbia | |
| HamiltonOntario | |
| SurreyBritish Columbia | |
| Thành phố QuébecQuébec |
Sân bay và các mã của Winnipeg
Mã thành phố IATA của Winnipeg là YWG; số điện thoại ở Canada (Gia Nã Đại) dùng mã quốc gia +1.
- Mã thành phố IATA
- YWG
- Viết tắt
- WPG
- Mã điện thoại
- +1
- Mã quốc gia ISO
- CA / CAN
- Tiền tệ
- CAD
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh, Tiếng Pháp, iu
Winnipeg ở đâu?
Winnipeg nằm ở Manitoba, Canada (Gia Nã Đại), toạ độ 49°53′04″N 97°08′49″W.
- Toạ độ
- 49°53′04″N 97°08′49″W · 49.8844, -97.1470
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Manitoba
- Quốc gia
- Canada (Gia Nã Đại)
- Dân số
- 749.607
Câu hỏi thường gặp
Winnipeg dùng múi giờ nào?
Winnipeg dùng Giờ mùa hè miền Trung Bắc Mỹ (CDT), hiện có độ lệch UTC-5.
Winnipeg có áp dụng giờ mùa hè không?
Winnipeg có áp dụng giờ mùa hè. Không có lịch đổi giờ sắp tới.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Winnipeg?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Winnipeg mọc lúc 08:00 và lặn lúc 18:27, ngày dài 10 giờ 27 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 13:14.
Mã sân bay của Winnipeg là gì?
Mã thành phố IATA của Winnipeg là YWG. Mã điện thoại quốc tế của Canada (Gia Nã Đại) là +1.