Giờ hiện tại ở Lethbridge, Canada (Gia Nã Đại)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−1 giờ
- Thành phố New York ☀EDT+2 giờ
- Luân Đôn ☀BST+7 giờ
- Paris ☀CEST+8 giờ
- Dubai ☀GST+10 giờ
- Ấn Độ ☀IST+11 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+14 giờ
- Tokyo ☀JST+15 giờ
Múi giờ Lethbridge
Chênh lệch với nơi bạn ở
Lethbridge muộn hơn Hà Nội 13 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Lethbridge hiện tại
Thông tin nhanh về Lethbridge
- Múi giờ
- MDT
- Độ lệch UTC
- UTC−6
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 08:03
- Mặt trời lặn
- 18:30
- Độ dài ngày
- 10 giờ 27 phút
- So với Hà Nội
- −13 giờ
Múi giờ Lethbridge
Lethbridge dùng giờ MDT (UTC−6) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- America/Edmonton
- Giờ chuẩn
- MST · UTC−7 · Giờ chuẩn miền núi
- Giờ mùa hè
- MDT · UTC−6 · Giờ mùa hè miền núi
- Lần đổi gần nhất
| Ngày | Đồng hồ địa phương | Độ lệch UTC mới |
|---|---|---|
| 02:00 → 03:00 | MDT UTC−6 | |
| 02:00 → 01:00 | MST UTC−7 | |
| 02:00 → 03:00 | MDT UTC−6 | |
| 02:00 → 01:00 | MST UTC−7 | |
| 02:00 → 03:00 | MDT UTC−6 |
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Lethbridge
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch | Khi theo MST |
|---|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −1 giờ | = |
| Thành phố México | ☀CST | cùng giờ | +1 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | +2 giờ | = |
| Luân Đôn | ☀BST | +7 giờ | = |
| Abuja | ☀WAT | +7 giờ | +8 giờ |
| Dublin | ☀IST | +7 giờ | = |
| Berlin | ☀CEST | +8 giờ | = |
| Madrid | ☀CEST | +8 giờ | = |
| Roma | ☀CEST | +8 giờ | = |
| Paris | ☀CEST | +8 giờ | = |
| Jerusalem | ☀IDT | +9 giờ | = |
| Riyadh | ☀AST | +9 giờ | +10 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +9 giờ | +10 giờ |
| Dubai | ☀GST | +10 giờ | +11 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +11 giờ 30 | +12 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +13 giờ | +14 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +13 giờ | +14 giờ |
| Manila | ☀PHT | +14 giờ | +15 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +14 giờ | +15 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +15 giờ | +16 giờ |
| Seoul | ☀KST | +15 giờ | +16 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +17 giờ | +18 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +17 giờ | +18 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +19 giờ | +20 giờ |
Cột cuối là chênh lệch khi Lethbridge theo giờ MST (UTC−7); dấu “=” nghĩa là không đổi.
Mặt trời và mặt trăng ở Lethbridge
· MDT — Hôm nay ở Lethbridge mặt trời mọc lúc 08:03 và lặn lúc 18:30: ngày dài 10 giờ 27 phút, ngắn hơn 4 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 10 giờ 27 phút · ngắn hơn 4 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 77 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 08:05 · 18:28 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Medicine Hat158 km
- Calgary175 km
- Airdrie198 km
- Red Deer294 km
- Sherwood Park426 km
- Edmonton430 km
- St. Albert441 km
- Kelowna479 km
- Saskatoon509 km
- Kamloops545 km
- Regina591 km
- Chilliwack663 km
Đổi giờ nhanh Lethbridge ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Lethbridge (MDT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 02:002:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 04:004:00 AM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 06:006:00 AM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 08:008:00 AM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| Lethbridge (MDT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 14:002:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1 ngày | 21:009:00 PM |
| 16:004:00 PM | 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 03:303:30 AM+1 ngày | 23:0011:00 PM |
| 18:006:00 PM | 00:0012:00 AM+1 ngày | 19:007:00 PM | 05:305:30 AM+1 ngày | 01:001:00 AM+1 ngày |
| 20:008:00 PM | 02:002:00 AM+1 ngày | 21:009:00 PM | 07:307:30 AM+1 ngày | 03:003:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 04:004:00 AM+1 ngày | 23:0011:00 PM | 09:309:30 AM+1 ngày | 05:005:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Canada (Gia Nã Đại)
10 thành phố đông dân nhất Canada (Gia Nã Đại) và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Lethbridge
Các mã sân bay chính của Lethbridge là YQL. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Lethbridge County Airport | YQL | CYQL | 7,9 |
- Mã điện thoại
- +1
- Mã quốc gia ISO
- CA / CAN
- Tiền tệ
- CAD
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh, Tiếng Pháp, iu
Lethbridge ở đâu?
Lethbridge nằm ở Alberta, Canada (Gia Nã Đại), toạ độ 49°42′00″N 112°49′07″W.
- Toạ độ
- 49°42′00″N 112°49′07″W · 49.7000, -112.8186
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Alberta
- Quốc gia
- Canada (Gia Nã Đại)
- Dân số
- 103.197
Câu hỏi thường gặp
Lethbridge dùng múi giờ nào?
Lethbridge dùng Giờ mùa hè miền Núi Bắc Mỹ (MDT), hiện có độ lệch UTC-6.
Lethbridge có áp dụng giờ mùa hè không?
Lethbridge có áp dụng giờ mùa hè. Không có lịch đổi giờ sắp tới.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Lethbridge?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Lethbridge mọc lúc 08:03 và lặn lúc 18:30, ngày dài 10 giờ 27 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 13:17.
Các sân bay chính phục vụ Lethbridge là gì?
Các sân bay chính phục vụ Lethbridge là YQL (Lethbridge County Airport, 7,9 km).