Giờ hiện tại ở Minggang, Trung Quốc

Mặt trời hôm nay ↑ 06:32 ↓ 17:46 (11 giờ 14 phút)CSTUTC+8Không áp dụng giờ mùa hè Thời tiết lúc này 12 °C / 54 °F · không mưa

Múi giờ Minggang

Múi giờ
Giờ CST-CHINA — Giờ chuẩn Trung Quốc (UTC+8)

Chênh lệch với nơi bạn ở

Minggang sớm hơn Hà Nội 1 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ Minggang hiện tại

Thông tin nhanh về Minggang

Múi giờ
CST
Độ lệch UTC
UTC+8
Lần đổi giờ tới
Không đổi giờ
Mặt trời mọc
06:32
Mặt trời lặn
17:46
Độ dài ngày
11 giờ 14 phút
So với Hà Nội
+1 giờ

Múi giờ Minggang

Minggang dùng giờ CST (UTC+8) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.

Mã múi giờ IANA
Asia/Shanghai
Giờ chuẩn
CST · UTC+8 · Giờ Chuẩn Trung Quốc · quanh năm

Chênh lệch với các thành phố thế giới · Minggang

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệch
Los Angeles ☀PDT
−15 giờ
Thành phố México CST
−14 giờ
Washington, D.C. ☀EDT
−12 giờ
Luân Đôn ☀BST
−7 giờ
Abuja WAT
−7 giờ
Dublin ☀IST
−7 giờ
Berlin ☀CEST
−6 giờ
Madrid ☀CEST
−6 giờ
Roma ☀CEST
−6 giờ
Paris ☀CEST
−6 giờ
Jerusalem ☀IDT
−5 giờ
Riyadh AST
−5 giờ
Ankara TRT
−5 giờ
Dubai GST
−4 giờ
New Delhi IST
−2 giờ 30
Hà Nội ICT
−1 giờ
Băng Cốc ICT
−1 giờ
Manila PHT
cùng giờ
Bắc Kinh CST
cùng giờ
Tokyo JST
+1 giờ
Seoul KST
+1 giờ
Canberra ☀AEDT
+3 giờ
Sydney ☀AEDT
+3 giờ
Wellington ☀NZDT
+5 giờ

Mặt trời và mặt trăng ở Minggang

· CST — Hôm nay ở Minggang mặt trời mọc lúc 06:32 và lặn lúc 17:46: ngày dài 11 giờ 14 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.

Bình minh dân dụng
Mặt trời mọc
Giữa trưa theo mặt trời
Mặt trời lặn
Hoàng hôn dân dụng
Độ dài ngày11 giờ 14 phút · ngắn hơn 2 phút
Giờ mặt trời so với đồng hồmặt trời chậm 10 phút
Ngày mai ↑ ↓06:33 · 17:45
Mặt trăngTrăng khuyết đầu tháng, sáng 77%

Lịch mặt trời mọc, lặn · Lịch pha mặt trăng

Địa điểm lân cận và cùng múi giờ

Thành phố lân cận

Đổi giờ nhanh Minggang ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

Minggang (CST)CST-CHINA sang UTC UTC+0CST-CHINA sang EST UTC-5CST-CHINA sang IST UTC+5:30CST-CHINA sang CET UTC+1
00:0012:00 AM16:004:00 PM-1 ngày11:0011:00 AM-1 ngày21:309:30 PM-1 ngày17:005:00 PM-1 ngày
02:002:00 AM18:006:00 PM-1 ngày13:001:00 PM-1 ngày23:3011:30 PM-1 ngày19:007:00 PM-1 ngày
04:004:00 AM20:008:00 PM-1 ngày15:003:00 PM-1 ngày01:301:30 AM21:009:00 PM-1 ngày
06:006:00 AM22:0010:00 PM-1 ngày17:005:00 PM-1 ngày03:303:30 AM23:0011:00 PM-1 ngày
08:008:00 AM00:0012:00 AM19:007:00 PM-1 ngày05:305:30 AM01:001:00 AM
10:0010:00 AM02:002:00 AM21:009:00 PM-1 ngày07:307:30 AM03:003:00 AM
Minggang (CST)UTC UTC+0EST UTC-5IST UTC+5:30CET UTC+1
12:0012:00 PM04:004:00 AM23:0011:00 PM-1 ngày09:309:30 AM05:005:00 AM
14:002:00 PM06:006:00 AM01:001:00 AM11:3011:30 AM07:007:00 AM
16:004:00 PM08:008:00 AM03:003:00 AM13:301:30 PM09:009:00 AM
18:006:00 PM10:0010:00 AM05:005:00 AM15:303:30 PM11:0011:00 AM
20:008:00 PM12:0012:00 PM07:007:00 AM17:305:30 PM13:001:00 PM
22:0010:00 PM14:002:00 PM09:009:00 AM19:307:30 PM15:003:00 PM

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →

Thành phố lớn nhất Trung Quốc

10 thành phố đông dân nhất Trung Quốc và giờ địa phương hiện tại.

Địa điểmGiờ
Thượng Hải
Trùng Khánh
Thành Đô
Bắc Kinh
Quảng Châu
Địa điểmGiờ
Thâm Quyến
Thiên Tân
Vũ Hán
Tây An
Hàng Châu

Sân bay và các mã của Minggang

Các mã sân bay chính của Minggang là XAI. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.

Tên sân bayIATAICAOkm
Xinyang Minggang AirportXAIZHXY9,6
Mã điện thoại
+86
Mã quốc gia ISO
CN / CHN
Tiền tệ
CNY
Ngôn ngữ
Tiếng Trung, Tiếng Quảng Đông, wuu, dta, Tiếng Uyghur, za

Minggang ở đâu?

Minggang nằm ở Hà Nam, Trung Quốc, toạ độ 32°27′31″N 114°02′55″E.

Toạ độ
32°27′31″N 114°02′55″E · 32.4586, 114.0486
Bản đồ (Google Maps)
Google Maps ↗
Bang / tỉnh
Hà Nam
Quốc gia
Trung Quốc
Dân số
67.945

Câu hỏi thường gặp

Minggang dùng múi giờ nào?

Minggang dùng Giờ chuẩn Trung Quốc (CST), hiện có độ lệch UTC+8.

Minggang có áp dụng giờ mùa hè không?

Minggang không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ CST (UTC+8) quanh năm.

Minggang chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?

Minggang sớm hơn UTC 8 giờ quanh năm: Minggang giữ giờ CST (UTC+8), không áp dụng giờ mùa hè.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Minggang?

Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Minggang mọc lúc 06:32 và lặn lúc 17:46, ngày dài 11 giờ 14 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:09.

Các sân bay chính phục vụ Minggang là gì?

Các sân bay chính phục vụ Minggang là XAI (Xinyang Minggang Airport, 9,6 km).