Giờ hiện tại ở Tân Nguyên, Trung Quốc

Mặt trời hôm nay ↑ 06:48 ↓ 17:36 (10 giờ 48 phút)CSTUTC+6Không áp dụng giờ mùa hè Thời tiết lúc này 5 °C / 40 °F · không mưa

Múi giờ Tân Nguyên

Múi giờ
Giờ UTC+06:00 — Giờ UTC+06:00 (UTC+6)

Chênh lệch với nơi bạn ở

Tân Nguyên muộn hơn Hà Nội 1 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ Tân Nguyên hiện tại

Thông tin nhanh về Tân Nguyên

Múi giờ
CST
Độ lệch UTC
UTC+6
Lần đổi giờ tới
Không đổi giờ
Mặt trời mọc
06:48
Mặt trời lặn
17:36
Độ dài ngày
10 giờ 48 phút
So với Hà Nội
−1 giờ

Múi giờ Tân Nguyên

Tân Nguyên dùng giờ CST (UTC+6) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.

Mã múi giờ IANA
Asia/Urumqi
Giờ chuẩn
CST · UTC+6 · GMT+06:00 · quanh năm

Chênh lệch với các thành phố thế giới · Tân Nguyên

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệch
Los Angeles ☀PDT
−13 giờ
Thành phố México CST
−12 giờ
Washington, D.C. ☀EDT
−10 giờ
Luân Đôn ☀BST
−5 giờ
Abuja WAT
−5 giờ
Dublin ☀IST
−5 giờ
Berlin ☀CEST
−4 giờ
Madrid ☀CEST
−4 giờ
Roma ☀CEST
−4 giờ
Paris ☀CEST
−4 giờ
Jerusalem ☀IDT
−3 giờ
Riyadh AST
−3 giờ
Ankara TRT
−3 giờ
Dubai GST
−2 giờ
New Delhi IST
−30 phút
Hà Nội ICT
+1 giờ
Băng Cốc ICT
+1 giờ
Manila PHT
+2 giờ
Bắc Kinh CST
+2 giờ
Tokyo JST
+3 giờ
Seoul KST
+3 giờ
Canberra ☀AEDT
+5 giờ
Sydney ☀AEDT
+5 giờ
Wellington ☀NZDT
+7 giờ

Mặt trời và mặt trăng ở Tân Nguyên

· CST — Hôm nay ở Tân Nguyên mặt trời mọc lúc 06:48 và lặn lúc 17:36: ngày dài 10 giờ 48 phút, ngắn hơn 3 phút so với hôm qua.

Bình minh dân dụng
Mặt trời mọc
Giữa trưa theo mặt trời
Mặt trời lặn
Hoàng hôn dân dụng
Độ dài ngày10 giờ 48 phút · ngắn hơn 3 phút
Giờ mặt trời so với đồng hồmặt trời chậm 13 phút
Ngày mai ↑ ↓06:50 · 17:35
Mặt trăngTrăng khuyết đầu tháng, sáng 77%

Lịch mặt trời mọc, lặn · Lịch pha mặt trăng

Địa điểm lân cận và cùng múi giờ

Thành phố lân cận

Đổi giờ nhanh Tân Nguyên ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

Tân Nguyên (CST)Giờ UTC UTC+0Giờ EST UTC-5Giờ IST UTC+5:30Giờ CET UTC+1
00:0012:00 AM18:006:00 PM-1 ngày13:001:00 PM-1 ngày23:3011:30 PM-1 ngày19:007:00 PM-1 ngày
02:002:00 AM20:008:00 PM-1 ngày15:003:00 PM-1 ngày01:301:30 AM21:009:00 PM-1 ngày
04:004:00 AM22:0010:00 PM-1 ngày17:005:00 PM-1 ngày03:303:30 AM23:0011:00 PM-1 ngày
06:006:00 AM00:0012:00 AM19:007:00 PM-1 ngày05:305:30 AM01:001:00 AM
08:008:00 AM02:002:00 AM21:009:00 PM-1 ngày07:307:30 AM03:003:00 AM
10:0010:00 AM04:004:00 AM23:0011:00 PM-1 ngày09:309:30 AM05:005:00 AM
Tân Nguyên (CST)UTC UTC+0EST UTC-5IST UTC+5:30CET UTC+1
12:0012:00 PM06:006:00 AM01:001:00 AM11:3011:30 AM07:007:00 AM
14:002:00 PM08:008:00 AM03:003:00 AM13:301:30 PM09:009:00 AM
16:004:00 PM10:0010:00 AM05:005:00 AM15:303:30 PM11:0011:00 AM
18:006:00 PM12:0012:00 PM07:007:00 AM17:305:30 PM13:001:00 PM
20:008:00 PM14:002:00 PM09:009:00 AM19:307:30 PM15:003:00 PM
22:0010:00 PM16:004:00 PM11:0011:00 AM21:309:30 PM17:005:00 PM

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →

Thành phố lớn nhất Trung Quốc

10 thành phố đông dân nhất Trung Quốc và giờ địa phương hiện tại.

Địa điểmGiờ
Thượng Hải
Trùng Khánh
Thành Đô
Bắc Kinh
Quảng Châu
Địa điểmGiờ
Thâm Quyến
Thiên Tân
Vũ Hán
Tây An
Hàng Châu

Sân bay và các mã của Tân Nguyên

Các mã sân bay chính của Tân Nguyên là NLT. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.

Tên sân bayIATAICAOkm
Xinyuan Nalati AirportNLTZWNL10,4
Mã điện thoại
+86
Mã quốc gia ISO
CN / CHN
Tiền tệ
CNY
Ngôn ngữ
Tiếng Trung, Tiếng Quảng Đông, wuu, dta, Tiếng Uyghur, za
Tên gọi khác
Xinyuan

Tân Nguyên ở đâu?

Tân Nguyên nằm ở Tân Cương, Trung Quốc, toạ độ 43°25′35″N 83°14′59″E.

Toạ độ
43°25′35″N 83°14′59″E · 43.4265, 83.2496
Bản đồ (Google Maps)
Google Maps ↗
Bang / tỉnh
Tân Cương
Quốc gia
Trung Quốc
Dân số
282.718

Câu hỏi thường gặp

Tân Nguyên dùng múi giờ nào?

Tân Nguyên dùng China Time (CST), hiện có độ lệch UTC+6.

Tân Nguyên có áp dụng giờ mùa hè không?

Tân Nguyên không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ CST (UTC+6) quanh năm.

Tân Nguyên chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?

Tân Nguyên sớm hơn UTC 6 giờ quanh năm: Tân Nguyên giữ giờ CST (UTC+6), không áp dụng giờ mùa hè.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Tân Nguyên?

Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Tân Nguyên mọc lúc 06:48 và lặn lúc 17:36, ngày dài 10 giờ 48 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:12.

Các sân bay chính phục vụ Tân Nguyên là gì?

Các sân bay chính phục vụ Tân Nguyên là NLT (Xinyuan Nalati Airport, 10,4 km).