Giờ hiện tại ở Yingkou, Trung Quốc

Mặt trời hôm nay ↑ 06:09 ↓ 17:04 (10 giờ 56 phút)CSTUTC+8Không áp dụng giờ mùa hè Thời tiết lúc này 9 °C / 47 °F · không mưa

Múi giờ Yingkou

Múi giờ
Giờ CST-CHINA — Giờ chuẩn Trung Quốc (UTC+8)

Chênh lệch với nơi bạn ở

Yingkou sớm hơn Hà Nội 1 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ Yingkou hiện tại

Thông tin nhanh về Yingkou

Múi giờ
CST
Độ lệch UTC
UTC+8
Lần đổi giờ tới
Không đổi giờ
Mặt trời mọc
06:09
Mặt trời lặn
17:04
Độ dài ngày
10 giờ 56 phút
So với Hà Nội
+1 giờ

Múi giờ Yingkou

Yingkou dùng giờ CST (UTC+8) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.

Mã múi giờ IANA
Asia/Shanghai
Giờ chuẩn
CST · UTC+8 · Giờ Chuẩn Trung Quốc · quanh năm

Chênh lệch với các thành phố thế giới · Yingkou

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệch
Los Angeles ☀PDT
−15 giờ
Thành phố México CST
−14 giờ
Washington, D.C. ☀EDT
−12 giờ
Luân Đôn ☀BST
−7 giờ
Abuja WAT
−7 giờ
Dublin ☀IST
−7 giờ
Berlin ☀CEST
−6 giờ
Madrid ☀CEST
−6 giờ
Roma ☀CEST
−6 giờ
Paris ☀CEST
−6 giờ
Jerusalem ☀IDT
−5 giờ
Riyadh AST
−5 giờ
Ankara TRT
−5 giờ
Dubai GST
−4 giờ
New Delhi IST
−2 giờ 30
Hà Nội ICT
−1 giờ
Băng Cốc ICT
−1 giờ
Manila PHT
cùng giờ
Bắc Kinh CST
cùng giờ
Tokyo JST
+1 giờ
Seoul KST
+1 giờ
Canberra ☀AEDT
+3 giờ
Sydney ☀AEDT
+3 giờ
Wellington ☀NZDT
+5 giờ

Mặt trời và mặt trăng ở Yingkou

· CST — Hôm nay ở Yingkou mặt trời mọc lúc 06:09 và lặn lúc 17:04: ngày dài 10 giờ 56 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.

Bình minh dân dụng
Mặt trời mọc
Giữa trưa theo mặt trời
Mặt trời lặn
Hoàng hôn dân dụng
Độ dài ngày10 giờ 56 phút · ngắn hơn 2 phút
Giờ mặt trời so với đồng hồmặt trời nhanh 23 phút
Ngày mai ↑ ↓06:10 · 17:03
Mặt trăngTrăng khuyết đầu tháng, sáng 77%

Lịch mặt trời mọc, lặn · Lịch pha mặt trăng

Địa điểm lân cận và cùng múi giờ

Thành phố lân cận

Đổi giờ nhanh Yingkou ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

Yingkou (CST)CST-CHINA sang UTC UTC+0CST-CHINA sang EST UTC-5CST-CHINA sang IST UTC+5:30CST-CHINA sang CET UTC+1
00:0012:00 AM16:004:00 PM-1 ngày11:0011:00 AM-1 ngày21:309:30 PM-1 ngày17:005:00 PM-1 ngày
02:002:00 AM18:006:00 PM-1 ngày13:001:00 PM-1 ngày23:3011:30 PM-1 ngày19:007:00 PM-1 ngày
04:004:00 AM20:008:00 PM-1 ngày15:003:00 PM-1 ngày01:301:30 AM21:009:00 PM-1 ngày
06:006:00 AM22:0010:00 PM-1 ngày17:005:00 PM-1 ngày03:303:30 AM23:0011:00 PM-1 ngày
08:008:00 AM00:0012:00 AM19:007:00 PM-1 ngày05:305:30 AM01:001:00 AM
10:0010:00 AM02:002:00 AM21:009:00 PM-1 ngày07:307:30 AM03:003:00 AM
Yingkou (CST)UTC UTC+0EST UTC-5IST UTC+5:30CET UTC+1
12:0012:00 PM04:004:00 AM23:0011:00 PM-1 ngày09:309:30 AM05:005:00 AM
14:002:00 PM06:006:00 AM01:001:00 AM11:3011:30 AM07:007:00 AM
16:004:00 PM08:008:00 AM03:003:00 AM13:301:30 PM09:009:00 AM
18:006:00 PM10:0010:00 AM05:005:00 AM15:303:30 PM11:0011:00 AM
20:008:00 PM12:0012:00 PM07:007:00 AM17:305:30 PM13:001:00 PM
22:0010:00 PM14:002:00 PM09:009:00 AM19:307:30 PM15:003:00 PM

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →

Thành phố lớn nhất Trung Quốc

10 thành phố đông dân nhất Trung Quốc và giờ địa phương hiện tại.

Địa điểmGiờ
Thượng Hải
Trùng Khánh
Thành Đô
Bắc Kinh
Quảng Châu
Địa điểmGiờ
Thâm Quyến
Thiên Tân
Vũ Hán
Tây An
Hàng Châu

Sân bay và các mã của Yingkou

Mã thành phố IATA của Yingkou là YKH; số điện thoại ở Trung Quốc dùng mã quốc gia +86.

Mã thành phố IATA
YKH
Mã điện thoại
+86
Mã quốc gia ISO
CN / CHN
Tiền tệ
CNY
Ngôn ngữ
Tiếng Trung, Tiếng Quảng Đông, wuu, dta, Tiếng Uyghur, za

Yingkou ở đâu?

Yingkou nằm ở Liêu Ninh, Trung Quốc, toạ độ 40°39′53″N 122°13′54″E.

Toạ độ
40°39′53″N 122°13′54″E · 40.6647, 122.2318
Bản đồ (Google Maps)
Google Maps ↗
Bang / tỉnh
Liêu Ninh
Quốc gia
Trung Quốc
Dân số
591.159

Câu hỏi thường gặp

Yingkou dùng múi giờ nào?

Yingkou dùng Giờ chuẩn Trung Quốc (CST), hiện có độ lệch UTC+8.

Yingkou có áp dụng giờ mùa hè không?

Yingkou không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ CST (UTC+8) quanh năm.

Yingkou chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?

Yingkou sớm hơn UTC 8 giờ quanh năm: Yingkou giữ giờ CST (UTC+8), không áp dụng giờ mùa hè.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Yingkou?

Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Yingkou mọc lúc 06:09 và lặn lúc 17:04, ngày dài 10 giờ 56 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:36.

Mã sân bay của Yingkou là gì?

Mã thành phố IATA của Yingkou là YKH. Mã điện thoại quốc tế của Trung Quốc là +86.