Giờ hiện tại ở Nueva Gerona, Cuba

Mặt trời hôm nay ↑ 07:30 ↓ 19:03 (11 giờ 32 phút)CDTUTC-4Đang áp dụng giờ mùa hè Thời tiết lúc này 28 °C / 82 °F · không mưa · UV 5

Múi giờ Nueva Gerona

Múi giờ
Giờ UTC-04:00 — Giờ UTC-04:00 (UTC-4)

Chênh lệch với nơi bạn ở

Nueva Gerona muộn hơn Hà Nội 11 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ Nueva Gerona hiện tại

Thông tin nhanh về Nueva Gerona

Múi giờ
CDT
Độ lệch UTC
UTC−4
Lần đổi giờ tới
→ CST
Mặt trời mọc
07:30
Mặt trời lặn
19:03
Độ dài ngày
11 giờ 32 phút
So với Hà Nội
−11 giờ

Múi giờ Nueva Gerona

Nueva Gerona đang theo giờ CDT (UTC−4); ngày CN, 1 thg 11, 2026 lúc 01:00 đồng hồ lùi 1 giờ để chuyển sang CST (UTC−5).

Mã múi giờ IANA
America/Havana
Giờ chuẩn
CST · UTC−5 · Giờ Chuẩn Cuba
Giờ mùa hè
CDT · UTC−4 · Giờ Mùa Hè Cuba
Lần đổi gần nhất
Lần đổi giờ tới
Lịch đổi giờ 2024–2028
NgàyĐồng hồ địa phươngĐộ lệch UTC mới
00:00 → 01:00 CDT UTC−4
01:00 → 00:00 CST UTC−5
00:00 → 01:00 CDT UTC−4
01:00 → 00:00 CST UTC−5
00:00 → 01:00 CDT UTC−4
· sắp tới 01:00 → 00:00 CST UTC−5
00:00 → 01:00 CDT UTC−4
01:00 → 00:00 CST UTC−5
00:00 → 01:00 CDT UTC−4
01:00 → 00:00 CST UTC−5

Chênh lệch với các thành phố thế giới · Nueva Gerona

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệchKhi theo CST
Los Angeles ☀PDT
−3 giờ
=
Thành phố México CST
−2 giờ
−1 giờ
Washington, D.C. ☀EDT
cùng giờ
=
Luân Đôn ☀BST
+5 giờ
=
Abuja WAT
+5 giờ
+6 giờ
Dublin ☀IST
+5 giờ
=
Berlin ☀CEST
+6 giờ
=
Madrid ☀CEST
+6 giờ
=
Roma ☀CEST
+6 giờ
=
Paris ☀CEST
+6 giờ
=
Jerusalem ☀IDT
+7 giờ
=
Riyadh AST
+7 giờ
+8 giờ
Ankara TRT
+7 giờ
+8 giờ
Dubai GST
+8 giờ
+9 giờ
New Delhi IST
+9 giờ 30
+10 giờ 30
Hà Nội ICT
+11 giờ
+12 giờ
Băng Cốc ICT
+11 giờ
+12 giờ
Manila PHT
+12 giờ
+13 giờ
Bắc Kinh CST
+12 giờ
+13 giờ
Tokyo JST
+13 giờ
+14 giờ
Seoul KST
+13 giờ
+14 giờ
Canberra ☀AEDT
+15 giờ
+16 giờ
Sydney ☀AEDT
+15 giờ
+16 giờ
Wellington ☀NZDT
+17 giờ
+18 giờ

Cột cuối là chênh lệch khi Nueva Gerona theo giờ CST (UTC−5); dấu “=” nghĩa là không đổi.

Mặt trời và mặt trăng ở Nueva Gerona

· CDT — Hôm nay ở Nueva Gerona mặt trời mọc lúc 07:30 và lặn lúc 19:03: ngày dài 11 giờ 32 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.

Bình minh dân dụng
Mặt trời mọc
Giữa trưa theo mặt trời
Mặt trời lặn
Hoàng hôn dân dụng
Độ dài ngày11 giờ 32 phút · ngắn hơn 2 phút
Giờ mặt trời so với đồng hồmặt trời chậm 77 phút
Ngày mai ↑ ↓07:31 · 19:02
Mặt trăngTrăng khuyết đầu tháng, sáng 78%

Lịch mặt trời mọc, lặn · Lịch pha mặt trăng

Địa điểm lân cận và cùng múi giờ

Đổi giờ nhanh Nueva Gerona ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

Nueva Gerona (CDT)Giờ UTC UTC+0Giờ EST UTC-5Giờ IST UTC+5:30Giờ CET UTC+1
00:0012:00 AM04:004:00 AM23:0011:00 PM-1 ngày09:309:30 AM05:005:00 AM
02:002:00 AM06:006:00 AM01:001:00 AM11:3011:30 AM07:007:00 AM
04:004:00 AM08:008:00 AM03:003:00 AM13:301:30 PM09:009:00 AM
06:006:00 AM10:0010:00 AM05:005:00 AM15:303:30 PM11:0011:00 AM
08:008:00 AM12:0012:00 PM07:007:00 AM17:305:30 PM13:001:00 PM
10:0010:00 AM14:002:00 PM09:009:00 AM19:307:30 PM15:003:00 PM
Nueva Gerona (CDT)UTC UTC+0EST UTC-5IST UTC+5:30CET UTC+1
12:0012:00 PM16:004:00 PM11:0011:00 AM21:309:30 PM17:005:00 PM
14:002:00 PM18:006:00 PM13:001:00 PM23:3011:30 PM19:007:00 PM
16:004:00 PM20:008:00 PM15:003:00 PM01:301:30 AM+1 ngày21:009:00 PM
18:006:00 PM22:0010:00 PM17:005:00 PM03:303:30 AM+1 ngày23:0011:00 PM
20:008:00 PM00:0012:00 AM+1 ngày19:007:00 PM05:305:30 AM+1 ngày01:001:00 AM+1 ngày
22:0010:00 PM02:002:00 AM+1 ngày21:009:00 PM07:307:30 AM+1 ngày03:003:00 AM+1 ngày

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →

Thành phố lớn nhất Cuba

10 thành phố đông dân nhất Cuba và giờ địa phương hiện tại.

Địa điểmGiờ
La Habana
Santiago de Cuba
Camagüey
Holguín
Guantánamo
Địa điểmGiờ
Santa Clara
Victoria de Las Tunas
Bayamo
Pinar del Río
Cienfuegos

Sân bay và các mã của Nueva Gerona

Các mã sân bay chính của Nueva Gerona là GER. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.

Tên sân bayIATAICAOkm
Rafael Cabrera AirportGERMUNG6,3
Mã điện thoại
+53
Mã quốc gia ISO
CU / CUB
Tiền tệ
CUP
Ngôn ngữ
Tiếng Tây Ban Nha, pap

Nueva Gerona ở đâu?

Nueva Gerona nằm ở Cuba, toạ độ 21°53′15″N 82°48′24″W.

Toạ độ
21°53′15″N 82°48′24″W · 21.8876, -82.8066
Bản đồ (Google Maps)
Google Maps ↗
Quốc gia
Cuba
Dân số
20.264

Câu hỏi thường gặp

Nueva Gerona dùng múi giờ nào?

Nueva Gerona dùng Cuba Daylight Time (CDT), hiện có độ lệch UTC-4.

Nueva Gerona có áp dụng giờ mùa hè không?

Nueva Gerona có áp dụng giờ mùa hè. Lần đổi giờ kế tiếp: Chủ Nhật, 1 tháng 11, 2026 (UTC-5).

Khi nào Nueva Gerona đổi giờ lần tới?

Ngày CN, 1 thg 11, 2026 lúc 01:00, đồng hồ ở Nueva Gerona lùi 1 giờ: hết giờ CDT (UTC−4), bắt đầu giờ CST (UTC−5).

Nueva Gerona đang theo giờ CST hay CDT?

Nueva Gerona đang theo giờ CDT (UTC−4). Năm 2026, đồng hồ tiến sang CDT (UTC−4) ngày 8 thg 3, 2026 và lùi về CST (UTC−5) ngày 1 thg 11, 2026.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Nueva Gerona?

Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Nueva Gerona mọc lúc 07:30 và lặn lúc 19:03, ngày dài 11 giờ 32 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 13:17.

Các sân bay chính phục vụ Nueva Gerona là gì?

Các sân bay chính phục vụ Nueva Gerona là GER (Rafael Cabrera Airport, 6,3 km).