Giờ hiện tại ở Jakarta, Indonesia
· tuần 43 · ngày 295/365
- Los Angeles ☀PDT−14 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−11 giờ
- Luân Đôn ☀BST−6 giờ
- Paris ☀CEST−5 giờ
- Dubai ☀GST−3 giờ
- Ấn Độ ☀IST−1 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+1 giờ
- Tokyo ☀JST+2 giờ
Múi giờ Jakarta
Chênh lệch với nơi bạn ở
Jakarta cùng giờ với Hà Nội. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Jakarta hiện tại
Thông tin nhanh về Jakarta
- Múi giờ
- WIB
- Độ lệch UTC
- UTC+7
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:30
- Mặt trời lặn
- 17:46
- Độ dài ngày
- 12 giờ 16 phút
- So với Hà Nội
- =
Múi giờ Jakarta
Jakarta dùng giờ WIB (UTC+7) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Jakarta
- Giờ chuẩn
- WIB · UTC+7 · Giờ Miền Tây Indonesia · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Jakarta
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −14 giờ |
| Jakarta sang PST | ☀PDT | −14 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −11 giờ |
| Jakarta sang EST | ☀EDT | −11 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −6 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −6 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −5 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −5 giờ |
| Roma | ☀CEST | −5 giờ |
| Paris | ☀CEST | −5 giờ |
| Jakarta sang CET | ☀CEST | −5 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −4 giờ |
| Dubai | ☀GST | −3 giờ |
| New Delhi | ☀IST | −1 giờ 30 |
| Jakarta sang IST | ☀IST | −1 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | cùng giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | cùng giờ |
| Manila | ☀PHT | +1 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +1 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +2 giờ |
| Seoul | ☀KST | +2 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +4 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +4 giờ |
| Jakarta sang AEST | ☀AEDT | +4 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Jakarta
· WIB — Hôm nay ở Jakarta mặt trời mọc lúc 05:30 và lặn lúc 17:46: ngày dài 12 giờ 16 phút, bằng hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 16 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 22 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:29 · 17:46 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 79% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Jakarta ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Jakarta (WIB) | WIB sang UTC UTC+0 | Jakarta sang EST UTC-5 | Jakarta sang IST UTC+5:30 | Jakarta sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 17:005:00 PM-1 ngày | 12:0012:00 PM-1 ngày | 22:3010:30 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 14:002:00 PM-1 ngày | 00:3012:30 AM | 20:008:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 06:006:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 08:008:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| Jakarta (WIB) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 14:002:00 PM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 16:004:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 18:006:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 20:008:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Indonesia
10 thành phố đông dân nhất Indonesia và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Jakarta
Các mã sân bay chính của Jakarta là HLP. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Halim Perdanakusuma International Airport | HLP | WIHH | 7,7 |
- Mã điện thoại
- +62
- Mã quốc gia ISO
- ID / IDN
- Tiền tệ
- IDR
- Ngôn ngữ
- Tiếng Indonesia, Tiếng Anh, Tiếng Hà Lan, Tiếng Java
- Tên gọi khác
- จาการ์ตา · 雅加达 · ジャカルタ · 자카르타 · Джакарта · جاكرتا · Yakarta
Jakarta ở đâu?
Jakarta nằm ở Jakarta, Indonesia, toạ độ 6°12′53″S 106°50′42″E.
- Toạ độ
- 6°12′53″S 106°50′42″E · -6.2146, 106.8451
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Jakarta
- Quốc gia
- Indonesia
- Dân số
- 8.540.121
Câu hỏi thường gặp
Jakarta dùng múi giờ nào?
Jakarta dùng Giờ miền Tây Indonesia (WIB), hiện có độ lệch UTC+7.
Jakarta có áp dụng giờ mùa hè không?
Jakarta không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ WIB (UTC+7) quanh năm.
Jakarta chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Jakarta sớm hơn UTC 7 giờ quanh năm: Jakarta giữ giờ WIB (UTC+7), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Jakarta?
Ngày 22 thg 10, 2026, mặt trời ở Jakarta mọc lúc 05:30 và lặn lúc 17:46, ngày dài 12 giờ 16 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:38.
Các sân bay chính phục vụ Jakarta là gì?
Các sân bay chính phục vụ Jakarta là HLP (Halim Perdanakusuma International Airport, 7,7 km).