Giờ hiện tại ở Medan, Indonesia
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−14 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−11 giờ
- Luân Đôn ☀BST−6 giờ
- Paris ☀CEST−5 giờ
- Dubai ☀GST−3 giờ
- Ấn Độ ☀IST−1 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+1 giờ
- Tokyo ☀JST+2 giờ
Múi giờ Medan
Chênh lệch với nơi bạn ở
Medan cùng giờ với Hà Nội. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Medan hiện tại
Thông tin nhanh về Medan
- Múi giờ
- WIB
- Độ lệch UTC
- UTC+7
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:10
- Mặt trời lặn
- 18:11
- Độ dài ngày
- 12 giờ 1 phút
- So với Hà Nội
- =
Múi giờ Medan
Medan dùng giờ WIB (UTC+7) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Jakarta
- Giờ chuẩn
- WIB · UTC+7 · Giờ Miền Tây Indonesia · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Medan
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −14 giờ |
| Medan sang PST | ☀PDT | −14 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −11 giờ |
| Medan sang EST | ☀EDT | −11 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −6 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −6 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −5 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −5 giờ |
| Roma | ☀CEST | −5 giờ |
| Paris | ☀CEST | −5 giờ |
| Medan sang CET | ☀CEST | −5 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −4 giờ |
| Dubai | ☀GST | −3 giờ |
| New Delhi | ☀IST | −1 giờ 30 |
| Medan sang IST | ☀IST | −1 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | cùng giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | cùng giờ |
| Manila | ☀PHT | +1 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +1 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +2 giờ |
| Seoul | ☀KST | +2 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +4 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +4 giờ |
| Medan sang AEST | ☀AEDT | +4 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Medan
· WIB — Hôm nay ở Medan mặt trời mọc lúc 06:10 và lặn lúc 18:11: ngày dài 12 giờ 1 phút, ngắn hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 1 phút · ngắn hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 11 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:10 · 18:11 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Belawan21 km
- Percut22 km
- Perbaungan32 km
- Kabanjahe57 km
- Tebingtinggi62 km
- Pematangsiantar82 km
- Sidikalang101 km
- Langsa125 km
- Kisaran125 km
- Subulussalam134 km
- Kota Tanjung Balai143 km
- Sunggal6 km
Đổi giờ nhanh Medan ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Medan (WIB) | WIB sang UTC UTC+0 | Medan sang EST UTC-5 | Medan sang IST UTC+5:30 | Medan sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 17:005:00 PM-1 ngày | 12:0012:00 PM-1 ngày | 22:3010:30 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 14:002:00 PM-1 ngày | 00:3012:30 AM | 20:008:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 06:006:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 08:008:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| Medan (WIB) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 14:002:00 PM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 16:004:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 18:006:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 20:008:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Indonesia
10 thành phố đông dân nhất Indonesia và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Medan
Mã thành phố IATA của Medan là MES; số điện thoại ở Indonesia dùng mã quốc gia +62.
- Mã thành phố IATA
- MES
- Mã điện thoại
- +62
- Mã quốc gia ISO
- ID / IDN
- Tiền tệ
- IDR
- Ngôn ngữ
- Tiếng Indonesia, Tiếng Anh, Tiếng Hà Lan, Tiếng Java
- Tên gọi khác
- เมดัน · 棉蘭 · メダン · 메단 · Медан · ميدان
Medan ở đâu?
Medan nằm ở Bắc Sumatera, Indonesia, toạ độ 3°35′00″N 98°40′00″E.
- Toạ độ
- 3°35′00″N 98°40′00″E · 3.5833, 98.6667
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Bắc Sumatera
- Quốc gia
- Indonesia
- Dân số
- 2.486.283
Câu hỏi thường gặp
Medan dùng múi giờ nào?
Medan dùng Giờ miền Tây Indonesia (WIB), hiện có độ lệch UTC+7.
Medan có áp dụng giờ mùa hè không?
Medan không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ WIB (UTC+7) quanh năm.
Medan chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Medan sớm hơn UTC 7 giờ quanh năm: Medan giữ giờ WIB (UTC+7), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Medan?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Medan mọc lúc 06:10 và lặn lúc 18:11, ngày dài 12 giờ 1 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:11.
Mã sân bay của Medan là gì?
Mã thành phố IATA của Medan là MES. Mã điện thoại quốc tế của Indonesia là +62.