Giờ hiện tại ở Tangerang, Indonesia
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−14 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−11 giờ
- Luân Đôn ☀BST−6 giờ
- Paris ☀CEST−5 giờ
- Dubai ☀GST−3 giờ
- Ấn Độ ☀IST−1 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+1 giờ
- Tokyo ☀JST+2 giờ
Múi giờ Tangerang
Chênh lệch với nơi bạn ở
Tangerang cùng giờ với Hà Nội. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Tangerang hiện tại
Thông tin nhanh về Tangerang
- Múi giờ
- WIB
- Độ lệch UTC
- UTC+7
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:31
- Mặt trời lặn
- 17:47
- Độ dài ngày
- 12 giờ 16 phút
- So với Hà Nội
- =
Múi giờ Tangerang
Tangerang dùng giờ WIB (UTC+7) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Jakarta
- Giờ chuẩn
- WIB · UTC+7 · Giờ Miền Tây Indonesia · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Tangerang
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −14 giờ |
| Tangerang sang PST | ☀PDT | −14 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −11 giờ |
| Tangerang sang EST | ☀EDT | −11 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −6 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −6 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −5 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −5 giờ |
| Roma | ☀CEST | −5 giờ |
| Paris | ☀CEST | −5 giờ |
| Tangerang sang CET | ☀CEST | −5 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −4 giờ |
| Dubai | ☀GST | −3 giờ |
| New Delhi | ☀IST | −1 giờ 30 |
| Tangerang sang IST | ☀IST | −1 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | cùng giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | cùng giờ |
| Manila | ☀PHT | +1 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +1 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +2 giờ |
| Seoul | ☀KST | +2 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +4 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +4 giờ |
| Tangerang sang AEST | ☀AEDT | +4 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Tangerang
· WIB — Hôm nay ở Tangerang mặt trời mọc lúc 05:31 và lặn lúc 17:47: ngày dài 12 giờ 16 phút, bằng hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 16 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 21 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:30 · 17:47 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Tangerang ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Tangerang (WIB) | WIB sang UTC UTC+0 | Tangerang sang EST UTC-5 | Tangerang sang IST UTC+5:30 | Tangerang sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 17:005:00 PM-1 ngày | 12:0012:00 PM-1 ngày | 22:3010:30 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 14:002:00 PM-1 ngày | 00:3012:30 AM | 20:008:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 06:006:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 08:008:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| Tangerang (WIB) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 14:002:00 PM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 16:004:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 18:006:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 20:008:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Indonesia
10 thành phố đông dân nhất Indonesia và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Tangerang
Mã thành phố IATA của Tangerang là RTO; số điện thoại ở Indonesia dùng mã quốc gia +62.
- Mã thành phố IATA
- RTO
- Mã điện thoại
- +62
- Mã quốc gia ISO
- ID / IDN
- Tiền tệ
- IDR
- Ngôn ngữ
- Tiếng Indonesia, Tiếng Anh, Tiếng Hà Lan, Tiếng Java
- Tên gọi khác
- ทังเกอรัง · 丹格朗 · タンゲラン · 땅그랑 · Тангеранг · تانقيرانغ
Tangerang ở đâu?
Tangerang nằm ở Banten, Indonesia, toạ độ 6°10′41″S 106°37′48″E.
- Toạ độ
- 6°10′41″S 106°37′48″E · -6.1781, 106.6300
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Banten
- Quốc gia
- Indonesia
- Dân số
- 1.927.815
Câu hỏi thường gặp
Tangerang dùng múi giờ nào?
Tangerang dùng Giờ miền Tây Indonesia (WIB), hiện có độ lệch UTC+7.
Tangerang có áp dụng giờ mùa hè không?
Tangerang không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ WIB (UTC+7) quanh năm.
Tangerang chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Tangerang sớm hơn UTC 7 giờ quanh năm: Tangerang giữ giờ WIB (UTC+7), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Tangerang?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Tangerang mọc lúc 05:31 và lặn lúc 17:47, ngày dài 12 giờ 16 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:39.
Mã sân bay của Tangerang là gì?
Mã thành phố IATA của Tangerang là RTO. Mã điện thoại quốc tế của Indonesia là +62.