Giờ hiện tại ở Juba, Nam Sudan, Nam Sudan
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−9 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−6 giờ
- Luân Đôn ☀BST−1 giờ
- Paris ☀CESTcùng giờ
- Dubai ☀GST+2 giờ
- Ấn Độ ☀IST+3 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+6 giờ
- Tokyo ☀JST+7 giờ
Múi giờ Juba, Nam Sudan
Chênh lệch với nơi bạn ở
Juba, Nam Sudan muộn hơn Hà Nội 5 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Juba, Nam Sudan hiện tại
Thông tin nhanh về Juba, Nam Sudan
- Múi giờ
- CAT
- Độ lệch UTC
- UTC+2
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:39
- Mặt trời lặn
- 17:39
- Độ dài ngày
- 12 giờ 0 phút
- So với Hà Nội
- −5 giờ
Múi giờ Juba, Nam Sudan
Juba, Nam Sudan dùng giờ CAT (UTC+2) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Africa/Juba
- Giờ chuẩn
- CAT · UTC+2 · Giờ Trung Phi · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Juba, Nam Sudan
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −9 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −8 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −6 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −1 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −1 giờ |
| Dublin | ☀IST | −1 giờ |
| Berlin | ☀CEST | cùng giờ |
| Madrid | ☀CEST | cùng giờ |
| Roma | ☀CEST | cùng giờ |
| Paris | ☀CEST | cùng giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +1 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +1 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +1 giờ |
| Dubai | ☀GST | +2 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +3 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +5 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +5 giờ |
| Manila | ☀PHT | +6 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +6 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +7 giờ |
| Seoul | ☀KST | +7 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +9 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +9 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +11 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Juba, Nam Sudan
· CAT — Hôm nay ở Juba, Nam Sudan mặt trời mọc lúc 05:39 và lặn lúc 17:39: ngày dài 12 giờ 0 phút, bằng hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 0 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 21 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:39 · 17:38 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Torit120 km
- Yei131 km
- Bor151 km
- Rumbek303 km
- Yambio355 km
- Wau, Nam Sudan508 km
- Malakal521 km
- Kuajok553 km
- Aweil, Nam Sudan635 km
- Winejok640 km
Đổi giờ nhanh Juba, Nam Sudan ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Juba, Nam Sudan (CAT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày | 03:303:30 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| 04:004:00 AM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| 06:006:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 08:008:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| Juba, Nam Sudan (CAT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 14:002:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 16:004:00 PM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 18:006:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 20:008:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1 ngày | 21:009:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Nam Sudan
10 thành phố đông dân nhất Nam Sudan và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| Winejok | |
| Yei | |
| Malakal | |
| Wau, Nam Sudan | |
| Kuajok |
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| Yambio | |
| Aweil, Nam Sudan | |
| Rumbek | |
| Bor | |
| Torit |
Sân bay và các mã của Juba, Nam Sudan
Các mã sân bay chính của Juba, Nam Sudan là JUB. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Juba International Airport | JUB | HJJJ | 3,1 |
- Mã điện thoại
- +211
- Mã quốc gia ISO
- SS / SSD
- Tiền tệ
- SSP
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
- Tên gọi khác
- Juba
Juba, Nam Sudan ở đâu?
Juba, Nam Sudan nằm ở Nam Sudan, toạ độ 4°51′06″N 31°34′57″E.
- Toạ độ
- 4°51′06″N 31°34′57″E · 4.8517, 31.5825
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Nam Sudan
- Dân số
- 450.000
Câu hỏi thường gặp
Juba, Nam Sudan dùng múi giờ nào?
Juba, Nam Sudan dùng Giờ Trung Phi (CAT), hiện có độ lệch UTC+2.
Juba, Nam Sudan có áp dụng giờ mùa hè không?
Juba, Nam Sudan không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ CAT (UTC+2) quanh năm.
Juba, Nam Sudan chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Juba, Nam Sudan sớm hơn UTC 2 giờ quanh năm: Juba, Nam Sudan giữ giờ CAT (UTC+2), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Juba, Nam Sudan?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Juba, Nam Sudan mọc lúc 05:39 và lặn lúc 17:39, ngày dài 12 giờ 0 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:39.
Các sân bay chính phục vụ Juba, Nam Sudan là gì?
Các sân bay chính phục vụ Juba, Nam Sudan là JUB (Juba International Airport, 3,1 km).