Giờ hiện tại ở Wau, Nam Sudan, Nam Sudan
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−9 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−6 giờ
- Luân Đôn ☀BST−1 giờ
- Paris ☀CESTcùng giờ
- Dubai ☀GST+2 giờ
- Ấn Độ ☀IST+3 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+6 giờ
- Tokyo ☀JST+7 giờ
Múi giờ Wau, Nam Sudan
Chênh lệch với nơi bạn ở
Wau, Nam Sudan muộn hơn Hà Nội 5 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Wau, Nam Sudan hiện tại
Thông tin nhanh về Wau, Nam Sudan
- Múi giờ
- CAT
- Độ lệch UTC
- UTC+2
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:56
- Mặt trời lặn
- 17:51
- Độ dài ngày
- 11 giờ 55 phút
- So với Hà Nội
- −5 giờ
Múi giờ Wau, Nam Sudan
Wau, Nam Sudan dùng giờ CAT (UTC+2) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Africa/Juba
- Giờ chuẩn
- CAT · UTC+2 · Giờ Trung Phi · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Wau, Nam Sudan
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −9 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −8 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −6 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −1 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −1 giờ |
| Dublin | ☀IST | −1 giờ |
| Berlin | ☀CEST | cùng giờ |
| Madrid | ☀CEST | cùng giờ |
| Roma | ☀CEST | cùng giờ |
| Paris | ☀CEST | cùng giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +1 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +1 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +1 giờ |
| Dubai | ☀GST | +2 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +3 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +5 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +5 giờ |
| Manila | ☀PHT | +6 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +6 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +7 giờ |
| Seoul | ☀KST | +7 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +9 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +9 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +11 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Wau, Nam Sudan
· CAT — Hôm nay ở Wau, Nam Sudan mặt trời mọc lúc 05:56 và lặn lúc 17:51: ngày dài 11 giờ 55 phút, ngắn hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 55 phút · ngắn hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 6 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:56 · 17:51 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Kuajok67 km
- Aweil, Nam Sudan135 km
- Winejok153 km
- Rumbek211 km
- Yambio351 km
- Bor427 km
- Malakal452 km
- Yei499 km
- Juba, Nam Sudan508 km
- Torit625 km
Đổi giờ nhanh Wau, Nam Sudan ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Wau, Nam Sudan (CAT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày | 03:303:30 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| 04:004:00 AM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| 06:006:00 AM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 08:008:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| Wau, Nam Sudan (CAT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 14:002:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 16:004:00 PM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 18:006:00 PM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| 20:008:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1 ngày | 21:009:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Nam Sudan
10 thành phố đông dân nhất Nam Sudan và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| Juba, Nam Sudan | |
| Winejok | |
| Yei | |
| Malakal | |
| Kuajok |
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| Yambio | |
| Aweil, Nam Sudan | |
| Rumbek | |
| Bor | |
| Torit |
Sân bay và các mã của Wau, Nam Sudan
Các mã sân bay chính của Wau, Nam Sudan là WUU. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Wau Airport | WUU | HSWW | 3,2 |
- Mã điện thoại
- +211
- Mã quốc gia ISO
- SS / SSD
- Tiền tệ
- SSP
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
- Tên gọi khác
- Wau
Wau, Nam Sudan ở đâu?
Wau, Nam Sudan nằm ở Nam Sudan, toạ độ 7°42′04″N 27°59′23″E.
- Toạ độ
- 7°42′04″N 27°59′23″E · 7.7011, 27.9897
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Nam Sudan
- Dân số
- 127.384
Câu hỏi thường gặp
Wau, Nam Sudan dùng múi giờ nào?
Wau, Nam Sudan dùng Giờ Trung Phi (CAT), hiện có độ lệch UTC+2.
Wau, Nam Sudan có áp dụng giờ mùa hè không?
Wau, Nam Sudan không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ CAT (UTC+2) quanh năm.
Wau, Nam Sudan chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Wau, Nam Sudan sớm hơn UTC 2 giờ quanh năm: Wau, Nam Sudan giữ giờ CAT (UTC+2), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Wau, Nam Sudan?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Wau, Nam Sudan mọc lúc 05:56 và lặn lúc 17:51, ngày dài 11 giờ 55 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:53.
Các sân bay chính phục vụ Wau, Nam Sudan là gì?
Các sân bay chính phục vụ Wau, Nam Sudan là WUU (Wau Airport, 3,2 km).