Giờ hiện tại ở Nakivale Refugee Camp, Uganda
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−10 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−7 giờ
- Luân Đôn ☀BST−2 giờ
- Paris ☀CEST−1 giờ
- Dubai ☀GST+1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+2 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+5 giờ
- Tokyo ☀JST+6 giờ
Múi giờ Nakivale Refugee Camp
Chênh lệch với nơi bạn ở
Nakivale Refugee Camp muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Nakivale Refugee Camp hiện tại
Thông tin nhanh về Nakivale Refugee Camp
- Múi giờ
- EAT
- Độ lệch UTC
- UTC+3
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:37
- Mặt trời lặn
- 18:45
- Độ dài ngày
- 12 giờ 8 phút
- So với Hà Nội
- −4 giờ
Múi giờ Nakivale Refugee Camp
Nakivale Refugee Camp dùng giờ EAT (UTC+3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Africa/Kampala
- Giờ chuẩn
- EAT · UTC+3 · Giờ Đông Phi · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Nakivale Refugee Camp
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −10 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −9 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −7 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −2 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −2 giờ |
| Dublin | ☀IST | −2 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −1 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −1 giờ |
| Roma | ☀CEST | −1 giờ |
| Paris | ☀CEST | −1 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | cùng giờ |
| Riyadh | ☀AST | cùng giờ |
| Ankara | ☀TRT | cùng giờ |
| Dubai | ☀GST | +1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +2 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +4 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +4 giờ |
| Manila | ☀PHT | +5 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +5 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +6 giờ |
| Seoul | ☀KST | +6 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +8 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +8 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +10 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Nakivale Refugee Camp
· EAT — Hôm nay ở Nakivale Refugee Camp mặt trời mọc lúc 06:37 và lặn lúc 18:45: ngày dài 12 giờ 8 phút, bằng hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 8 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 42 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:37 · 18:45 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Nakivale Refugee Camp ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Nakivale Refugee Camp (EAT) | EAT sang UTC UTC+0 | EAT sang EST UTC-5 | EAT sang IST UTC+5:30 | EAT sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 04:004:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 06:006:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 08:008:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| Nakivale Refugee Camp (EAT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 14:002:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 16:004:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 18:006:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 20:008:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Uganda
10 thành phố đông dân nhất Uganda và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Nakivale Refugee Camp
Số điện thoại ở Nakivale Refugee Camp, Uganda dùng mã quốc gia +256; mã quốc gia ISO là UG.
- Mã điện thoại
- +256
- Mã quốc gia ISO
- UG / UGA
- Tiền tệ
- UGX
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh, Tiếng Ganda, Tiếng Swahili, Tiếng Ả Rập
Nakivale Refugee Camp ở đâu?
Nakivale Refugee Camp nằm ở Uganda, toạ độ 0°44′26″S 30°59′47″E.
- Toạ độ
- 0°44′26″S 30°59′47″E · -0.7406, 30.9963
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Uganda
- Dân số
- 68.400
Câu hỏi thường gặp
Nakivale Refugee Camp dùng múi giờ nào?
Nakivale Refugee Camp dùng Giờ Đông Phi (EAT), hiện có độ lệch UTC+3.
Nakivale Refugee Camp có áp dụng giờ mùa hè không?
Nakivale Refugee Camp không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ EAT (UTC+3) quanh năm.
Nakivale Refugee Camp chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Nakivale Refugee Camp sớm hơn UTC 3 giờ quanh năm: Nakivale Refugee Camp giữ giờ EAT (UTC+3), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Nakivale Refugee Camp?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Nakivale Refugee Camp mọc lúc 06:37 và lặn lúc 18:45, ngày dài 12 giờ 8 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:41.
Mã điện thoại của Nakivale Refugee Camp là gì?
Gọi đến Nakivale Refugee Camp dùng mã điện thoại quốc tế của Uganda: +256 (mã ISO UG).