Giờ hiện tại ở Thành phố Lake Havasu, Hoa Kỳ
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDTcùng giờ
- Thành phố New York ☀EDT+3 giờ
- Luân Đôn ☀BST+8 giờ
- Paris ☀CEST+9 giờ
- Dubai ☀GST+11 giờ
- Ấn Độ ☀IST+12 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+15 giờ
- Tokyo ☀JST+16 giờ
Múi giờ Thành phố Lake Havasu
- Múi giờ
- Giờ UTC-07:00 — Giờ UTC-07:00 (UTC-7)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Thành phố Lake Havasu muộn hơn Hà Nội 14 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Thành phố Lake Havasu hiện tại
Thông tin nhanh về Thành phố Lake Havasu
- Múi giờ
- MST
- Độ lệch UTC
- UTC−7
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:48
- Mặt trời lặn
- 17:57
- Độ dài ngày
- 11 giờ 8 phút
- So với Hà Nội
- −14 giờ
Múi giờ Thành phố Lake Havasu
Thành phố Lake Havasu dùng giờ MST (UTC−7) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- America/Phoenix
- Giờ chuẩn
- MST · UTC−7 · Giờ chuẩn miền núi · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Thành phố Lake Havasu
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | cùng giờ |
| Thành phố México | ☀CST | +1 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | +3 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +8 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +8 giờ |
| Dublin | ☀IST | +8 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +9 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +9 giờ |
| Roma | ☀CEST | +9 giờ |
| Paris | ☀CEST | +9 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +10 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +10 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +10 giờ |
| Dubai | ☀GST | +11 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +12 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +14 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +14 giờ |
| Manila | ☀PHT | +15 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +15 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +16 giờ |
| Seoul | ☀KST | +16 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +18 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +18 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +20 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Thành phố Lake Havasu
· MST — Hôm nay ở Thành phố Lake Havasu mặt trời mọc lúc 06:48 và lặn lúc 17:57: ngày dài 11 giờ 8 phút, ngắn hơn 2 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 8 phút · ngắn hơn 2 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 23 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:49 · 17:56 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Henderson183 km
- Enterprise191 km
- Paradise194 km
- Indio194 km
- Yuma198 km
- Spring Valley199 km
- Las Vegas202 km
- Buckeye203 km
- Bắc Las Vegas204 km
- Sunrise Manor204 km
- Surprise206 km
- Palm Desert207 km
Đổi giờ nhanh Thành phố Lake Havasu ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Thành phố Lake Havasu (MST) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 02:002:00 AM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 04:004:00 AM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 06:006:00 AM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 08:008:00 AM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| Thành phố Lake Havasu (MST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
| 14:002:00 PM | 21:009:00 PM | 16:004:00 PM | 02:302:30 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM |
| 16:004:00 PM | 23:0011:00 PM | 18:006:00 PM | 04:304:30 AM+1 ngày | 00:0012:00 AM+1 ngày |
| 18:006:00 PM | 01:001:00 AM+1 ngày | 20:008:00 PM | 06:306:30 AM+1 ngày | 02:002:00 AM+1 ngày |
| 20:008:00 PM | 03:003:00 AM+1 ngày | 22:0010:00 PM | 08:308:30 AM+1 ngày | 04:004:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 05:005:00 AM+1 ngày | 00:0012:00 AM+1 ngày | 10:3010:30 AM+1 ngày | 06:006:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Hoa Kỳ
10 thành phố đông dân nhất Hoa Kỳ và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| Thành phố New YorkNew York | |
| Los AngelesCalifornia | |
| ChicagoIllinois | |
| HoustonTexas | |
| PhoenixArizona |
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| PhiladelphiaPennsylvania | |
| San AntonioTexas | |
| San DiegoCalifornia | |
| DallasTexas | |
| JacksonvilleFlorida |
Sân bay và các mã của Thành phố Lake Havasu
Các mã sân bay chính của Thành phố Lake Havasu là HII. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Lake Havasu City Airport | HII | KHII | 10,2 |
- Mã điện thoại
- +1
- Mã quốc gia ISO
- US / USA
- Tiền tệ
- USD
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh, Tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Hawaii, Tiếng Pháp
- Tên gọi khác
- Lake Havasu City
Thành phố Lake Havasu ở đâu?
Thành phố Lake Havasu nằm ở Arizona, Hoa Kỳ, toạ độ 34°29′02″N 114°19′21″W.
- Toạ độ
- 34°29′02″N 114°19′21″W · 34.4839, -114.3225
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Arizona
- Quốc gia
- Hoa Kỳ
- Độ cao
- 225 m
- Dân số
- 53.553
Câu hỏi thường gặp
Thành phố Lake Havasu dùng múi giờ nào?
Thành phố Lake Havasu dùng Mountain Standard Time (MST), hiện có độ lệch UTC-7.
Thành phố Lake Havasu có áp dụng giờ mùa hè không?
Thành phố Lake Havasu không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ MST (UTC-7) quanh năm.
Thành phố Lake Havasu chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Thành phố Lake Havasu muộn hơn UTC 7 giờ quanh năm: Thành phố Lake Havasu giữ giờ MST (UTC−7), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Thành phố Lake Havasu?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Thành phố Lake Havasu mọc lúc 06:48 và lặn lúc 17:57, ngày dài 11 giờ 8 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:23.
Các sân bay chính phục vụ Thành phố Lake Havasu là gì?
Các sân bay chính phục vụ Thành phố Lake Havasu là HII (Lake Havasu City Airport, 10,2 km).