Giờ hiện tại ở Alice Springs, Australia (Úc)
· tuần 43 · ngày 295/365
- Los Angeles ☀PDT−16 giờ 30
- Thành phố New York ☀EDT−13 giờ 30
- Luân Đôn ☀BST−8 giờ 30
- Paris ☀CEST−7 giờ 30
- Dubai ☀GST−5 giờ 30
- Ấn Độ ☀IST−4 giờ
- Trung Quốc ☀CST−1 giờ 30
- Tokyo ☀JST−30 phút
Múi giờ Alice Springs
- Múi giờ
- Giờ UTC+09:30 — Giờ UTC+09:30 (UTC+9:30)
Chênh lệch với nơi bạn ở
Alice Springs sớm hơn Hà Nội 2 giờ 30. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Alice Springs hiện tại
Thông tin nhanh về Alice Springs
- Múi giờ
- ACST
- Độ lệch UTC
- UTC+9:30
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:57
- Mặt trời lặn
- 18:43
- Độ dài ngày
- 12 giờ 46 phút
- So với Hà Nội
- +2 giờ 30
Múi giờ Alice Springs
Alice Springs dùng giờ ACST (UTC+9:30) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Australia/Darwin
- Giờ chuẩn
- ACST · UTC+9:30 · Giờ Chuẩn Miền Trung Australia · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Alice Springs
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −16 giờ 30 |
| Thành phố México | ☀CST | −15 giờ 30 |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −13 giờ 30 |
| Luân Đôn | ☀BST | −8 giờ 30 |
| Abuja | ☀WAT | −8 giờ 30 |
| Dublin | ☀IST | −8 giờ 30 |
| Berlin | ☀CEST | −7 giờ 30 |
| Madrid | ☀CEST | −7 giờ 30 |
| Roma | ☀CEST | −7 giờ 30 |
| Paris | ☀CEST | −7 giờ 30 |
| Jerusalem | ☀IDT | −6 giờ 30 |
| Riyadh | ☀AST | −6 giờ 30 |
| Ankara | ☀TRT | −6 giờ 30 |
| Dubai | ☀GST | −5 giờ 30 |
| New Delhi | ☀IST | −4 giờ |
| Hà Nội | ☀ICT | −2 giờ 30 |
| Băng Cốc | ☀ICT | −2 giờ 30 |
| Manila | ☀PHT | −1 giờ 30 |
| Bắc Kinh | ☀CST | −1 giờ 30 |
| Tokyo | ☀JST | −30 phút |
| Seoul | ☀KST | −30 phút |
| Canberra | ☀AEDT | +1 giờ 30 |
| Sydney | ☀AEDT | +1 giờ 30 |
| Wellington | ☀NZDT | +3 giờ 30 |
Mặt trời và mặt trăng ở Alice Springs
· ACST — Hôm nay ở Alice Springs mặt trời mọc lúc 05:57 và lặn lúc 18:43: ngày dài 12 giờ 46 phút, dài hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 46 phút · dài hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 20 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:56 · 18:43 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Darwin1290 km
- Adelaide1329 km
- Adelaide Hills1331 km
- Townsville1424 km
- Cairns1449 km
- Mackay1595 km
- Rockhampton1694 km
- Bendigo1760 km
- Ballarat1810 km
- Toowoomba1860 km
- Bundaberg1875 km
- Geelong1889 km
Đổi giờ nhanh Alice Springs ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Alice Springs (ACST) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 14:302:30 PM-1 ngày | 09:309:30 AM-1 ngày | 20:008:00 PM-1 ngày | 15:303:30 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 16:304:30 PM-1 ngày | 11:3011:30 AM-1 ngày | 22:0010:00 PM-1 ngày | 17:305:30 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 18:306:30 PM-1 ngày | 13:301:30 PM-1 ngày | 00:0012:00 AM | 19:307:30 PM-1 ngày |
| 06:006:00 AM | 20:308:30 PM-1 ngày | 15:303:30 PM-1 ngày | 02:002:00 AM | 21:309:30 PM-1 ngày |
| 08:008:00 AM | 22:3010:30 PM-1 ngày | 17:305:30 PM-1 ngày | 04:004:00 AM | 23:3011:30 PM-1 ngày |
| 10:0010:00 AM | 00:3012:30 AM | 19:307:30 PM-1 ngày | 06:006:00 AM | 01:301:30 AM |
| Alice Springs (ACST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 02:302:30 AM | 21:309:30 PM-1 ngày | 08:008:00 AM | 03:303:30 AM |
| 14:002:00 PM | 04:304:30 AM | 23:3011:30 PM-1 ngày | 10:0010:00 AM | 05:305:30 AM |
| 16:004:00 PM | 06:306:30 AM | 01:301:30 AM | 12:0012:00 PM | 07:307:30 AM |
| 18:006:00 PM | 08:308:30 AM | 03:303:30 AM | 14:002:00 PM | 09:309:30 AM |
| 20:008:00 PM | 10:3010:30 AM | 05:305:30 AM | 16:004:00 PM | 11:3011:30 AM |
| 22:0010:00 PM | 12:3012:30 PM | 07:307:30 AM | 18:006:00 PM | 13:301:30 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Australia (Úc)
10 thành phố đông dân nhất Australia (Úc) và giờ địa phương hiện tại.
| Địa điểm | Giờ |
|---|---|
| Gold CoastQueensland | |
| NewcastleNew South Wales | |
| Sunshine CoastQueensland | |
| CanberraLãnh thổ Thủ đô Úc | |
| Central CoastNew South Wales |
Sân bay và các mã của Alice Springs
Các mã sân bay chính của Alice Springs là ASP. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Alice Springs Airport | ASP | YBAS | 12,3 |
- Mã điện thoại
- +61
- Mã quốc gia ISO
- AU / AUS
- Tiền tệ
- AUD
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh
Alice Springs ở đâu?
Alice Springs nằm ở Lãnh thổ Bắc Úc, Australia (Úc), toạ độ 23°41′51″S 133°53′01″E.
- Toạ độ
- 23°41′51″S 133°53′01″E · -23.6975, 133.8836
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Lãnh thổ Bắc Úc
- Quốc gia
- Australia (Úc)
- Dân số
- 25.912
Câu hỏi thường gặp
Alice Springs dùng múi giờ nào?
Alice Springs dùng Australian Central Standard Time (ACST), hiện có độ lệch UTC+9:30.
Alice Springs có áp dụng giờ mùa hè không?
Alice Springs không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ ACST (UTC+9:30) quanh năm.
Alice Springs chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Alice Springs sớm hơn UTC 9 giờ 30 quanh năm: Alice Springs giữ giờ ACST (UTC+9:30), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Alice Springs?
Ngày 22 thg 10, 2026, mặt trời ở Alice Springs mọc lúc 05:57 và lặn lúc 18:43, ngày dài 12 giờ 46 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:20.
Các sân bay chính phục vụ Alice Springs là gì?
Các sân bay chính phục vụ Alice Springs là ASP (Alice Springs Airport, 12,3 km).