Giờ hiện tại ở Prince Albert, Canada (Gia Nã Đại)
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−1 giờ
- Thành phố New York ☀EDT+2 giờ
- Luân Đôn ☀BST+7 giờ
- Paris ☀CEST+8 giờ
- Dubai ☀GST+10 giờ
- Ấn Độ ☀IST+11 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+14 giờ
- Tokyo ☀JST+15 giờ
Múi giờ Prince Albert
Chênh lệch với nơi bạn ở
Prince Albert muộn hơn Hà Nội 13 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Prince Albert hiện tại
Thông tin nhanh về Prince Albert
- Múi giờ
- CST
- Độ lệch UTC
- UTC−6
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 07:41
- Mặt trời lặn
- 17:55
- Độ dài ngày
- 10 giờ 14 phút
- So với Hà Nội
- −13 giờ
Múi giờ Prince Albert
Prince Albert dùng giờ CST (UTC−6) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- America/Regina
- Giờ chuẩn
- CST · UTC−6 · Giờ chuẩn miền Trung · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Prince Albert
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −1 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | cùng giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | +2 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | +7 giờ |
| Abuja | ☀WAT | +7 giờ |
| Dublin | ☀IST | +7 giờ |
| Berlin | ☀CEST | +8 giờ |
| Madrid | ☀CEST | +8 giờ |
| Roma | ☀CEST | +8 giờ |
| Paris | ☀CEST | +8 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | +9 giờ |
| Riyadh | ☀AST | +9 giờ |
| Ankara | ☀TRT | +9 giờ |
| Dubai | ☀GST | +10 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +11 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +13 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +13 giờ |
| Manila | ☀PHT | +14 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +14 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +15 giờ |
| Seoul | ☀KST | +15 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +17 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +17 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +19 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Prince Albert
· CST — Hôm nay ở Prince Albert mặt trời mọc lúc 07:41 và lặn lúc 17:55: ngày dài 10 giờ 14 phút, ngắn hơn 4 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 10 giờ 14 phút · ngắn hơn 4 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 49 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 07:43 · 17:53 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 77% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Saskatoon133 km
- Regina316 km
- Medicine Hat488 km
- Sherwood Park502 km
- Edmonton512 km
- St. Albert523 km
- Fort McMurray531 km
- Red Deer551 km
- Airdrie601 km
- Calgary616 km
- Lethbridge624 km
- Winnipeg700 km
Đổi giờ nhanh Prince Albert ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Prince Albert (CST) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 02:002:00 AM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 04:004:00 AM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 06:006:00 AM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 08:008:00 AM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
| 10:0010:00 AM | 16:004:00 PM | 11:0011:00 AM | 21:309:30 PM | 17:005:00 PM |
| Prince Albert (CST) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 18:006:00 PM | 13:001:00 PM | 23:3011:30 PM | 19:007:00 PM |
| 14:002:00 PM | 20:008:00 PM | 15:003:00 PM | 01:301:30 AM+1 ngày | 21:009:00 PM |
| 16:004:00 PM | 22:0010:00 PM | 17:005:00 PM | 03:303:30 AM+1 ngày | 23:0011:00 PM |
| 18:006:00 PM | 00:0012:00 AM+1 ngày | 19:007:00 PM | 05:305:30 AM+1 ngày | 01:001:00 AM+1 ngày |
| 20:008:00 PM | 02:002:00 AM+1 ngày | 21:009:00 PM | 07:307:30 AM+1 ngày | 03:003:00 AM+1 ngày |
| 22:0010:00 PM | 04:004:00 AM+1 ngày | 23:0011:00 PM | 09:309:30 AM+1 ngày | 05:005:00 AM+1 ngày |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Canada (Gia Nã Đại)
10 thành phố đông dân nhất Canada (Gia Nã Đại) và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Prince Albert
Các mã sân bay chính của Prince Albert là YPA. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Prince Albert Glass Field | YPA | CYPA | 6,5 |
- Mã điện thoại
- +1
- Mã quốc gia ISO
- CA / CAN
- Tiền tệ
- CAD
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh, Tiếng Pháp, iu
Prince Albert ở đâu?
Prince Albert nằm ở Saskatchewan, Canada (Gia Nã Đại), toạ độ 53°12′00″N 105°46′04″W.
- Toạ độ
- 53°12′00″N 105°46′04″W · 53.2001, -105.7677
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Saskatchewan
- Quốc gia
- Canada (Gia Nã Đại)
- Dân số
- 35.102
Câu hỏi thường gặp
Prince Albert dùng múi giờ nào?
Prince Albert dùng Giờ Thành phố Mexico (CST), hiện có độ lệch UTC-6.
Prince Albert có áp dụng giờ mùa hè không?
Prince Albert không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ CST (UTC-6) quanh năm.
Prince Albert chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Prince Albert muộn hơn UTC 6 giờ quanh năm: Prince Albert giữ giờ CST (UTC−6), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Prince Albert?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Prince Albert mọc lúc 07:41 và lặn lúc 17:55, ngày dài 10 giờ 14 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:48.
Các sân bay chính phục vụ Prince Albert là gì?
Các sân bay chính phục vụ Prince Albert là YPA (Prince Albert Glass Field, 6,5 km).