Giờ hiện tại ở Nekemte, Ethiopia
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−10 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−7 giờ
- Luân Đôn ☀BST−2 giờ
- Paris ☀CEST−1 giờ
- Dubai ☀GST+1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+2 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+5 giờ
- Tokyo ☀JST+6 giờ
Múi giờ Nekemte
Chênh lệch với nơi bạn ở
Nekemte muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Nekemte hiện tại
Thông tin nhanh về Nekemte
- Múi giờ
- EAT
- Độ lệch UTC
- UTC+3
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:23
- Mặt trời lặn
- 18:16
- Độ dài ngày
- 11 giờ 53 phút
- So với Hà Nội
- −4 giờ
Múi giờ Nekemte
Nekemte dùng giờ EAT (UTC+3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Africa/Addis_Ababa
- Giờ chuẩn
- EAT · UTC+3 · Giờ Đông Phi · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Nekemte
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −10 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −9 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −7 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −2 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −2 giờ |
| Dublin | ☀IST | −2 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −1 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −1 giờ |
| Roma | ☀CEST | −1 giờ |
| Paris | ☀CEST | −1 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | cùng giờ |
| Riyadh | ☀AST | cùng giờ |
| Ankara | ☀TRT | cùng giờ |
| Dubai | ☀GST | +1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +2 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +4 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +4 giờ |
| Manila | ☀PHT | +5 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +5 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +6 giờ |
| Seoul | ☀KST | +6 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +8 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +8 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +10 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Nekemte
· EAT — Hôm nay ở Nekemte mặt trời mọc lúc 06:23 và lặn lúc 18:16: ngày dài 11 giờ 53 phút, ngắn hơn 1 phút so với hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 11 giờ 53 phút · ngắn hơn 1 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 20 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:23 · 18:15 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Gimbi79 km
- Metu137 km
- Āgaro138 km
- Ambo143 km
- Jimma160 km
- Welk’īt’ē162 km
- Waliso167 km
- Debre Marqos191 km
- Finote Selam196 km
- Dembī Dolo202 km
- Bonga202 km
- Chagni208 km
Đổi giờ nhanh Nekemte ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Nekemte (EAT) | EAT sang UTC UTC+0 | EAT sang EST UTC-5 | EAT sang IST UTC+5:30 | EAT sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 04:004:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 06:006:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 08:008:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| Nekemte (EAT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 14:002:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 16:004:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 18:006:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 20:008:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Ethiopia
10 thành phố đông dân nhất Ethiopia và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Nekemte
Mã thành phố IATA của Nekemte là NEK; số điện thoại ở Ethiopia dùng mã quốc gia +251.
- Mã thành phố IATA
- NEK
- Mã điện thoại
- +251
- Mã quốc gia ISO
- ET / ETH
- Tiền tệ
- ETB
- Ngôn ngữ
- Tiếng Amharic, Tiếng Anh, Tiếng Oromo, Tiếng Tigrinya, Tiếng Somali, sid
- Tên gọi khác
- Nek’emtē
Nekemte ở đâu?
Nekemte nằm ở Ethiopia, toạ độ 9°05′00″N 36°33′00″E.
- Toạ độ
- 9°05′00″N 36°33′00″E · 9.0833, 36.5500
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Ethiopia
- Dân số
- 156.000
Câu hỏi thường gặp
Nekemte dùng múi giờ nào?
Nekemte dùng Giờ Đông Phi (EAT), hiện có độ lệch UTC+3.
Nekemte có áp dụng giờ mùa hè không?
Nekemte không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ EAT (UTC+3) quanh năm.
Nekemte chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Nekemte sớm hơn UTC 3 giờ quanh năm: Nekemte giữ giờ EAT (UTC+3), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Nekemte?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Nekemte mọc lúc 06:23 và lặn lúc 18:16, ngày dài 11 giờ 53 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:19.
Mã sân bay của Nekemte là gì?
Mã thành phố IATA của Nekemte là NEK. Mã điện thoại quốc tế của Ethiopia là +251.