Giờ hiện tại ở Wamena, Indonesia
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−16 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−13 giờ
- Luân Đôn ☀BST−8 giờ
- Paris ☀CEST−7 giờ
- Dubai ☀GST−5 giờ
- Ấn Độ ☀IST−3 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST−1 giờ
- Tokyo ☀JSTcùng giờ
Múi giờ Wamena
Chênh lệch với nơi bạn ở
Wamena sớm hơn Hà Nội 2 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Wamena hiện tại
Thông tin nhanh về Wamena
- Múi giờ
- WIT
- Độ lệch UTC
- UTC+9
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 05:23
- Mặt trời lặn
- 17:36
- Độ dài ngày
- 12 giờ 13 phút
- So với Hà Nội
- +2 giờ
Múi giờ Wamena
Wamena dùng giờ WIT (UTC+9) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Jayapura
- Giờ chuẩn
- WIT · UTC+9 · Giờ Miền Đông Indonesia · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Wamena
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −16 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −15 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −13 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −8 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −8 giờ |
| Dublin | ☀IST | −8 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −7 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −7 giờ |
| Roma | ☀CEST | −7 giờ |
| Paris | ☀CEST | −7 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −6 giờ |
| Riyadh | ☀AST | −6 giờ |
| Ankara | ☀TRT | −6 giờ |
| Dubai | ☀GST | −5 giờ |
| New Delhi | ☀IST | −3 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | −2 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | −2 giờ |
| Manila | ☀PHT | −1 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | −1 giờ |
| Tokyo | ☀JST | cùng giờ |
| Seoul | ☀KST | cùng giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +2 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +2 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +4 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Wamena
· WIT — Hôm nay ở Wamena mặt trời mọc lúc 05:23 và lặn lúc 17:36: ngày dài 12 giờ 13 phút, bằng hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 13 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời nhanh 30 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 05:23 · 17:36 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Đổi giờ nhanh Wamena ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Wamena (WIT) | Giờ UTC UTC+0 | Giờ EST UTC-5 | Giờ IST UTC+5:30 | Giờ CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 15:003:00 PM-1 ngày | 10:0010:00 AM-1 ngày | 20:308:30 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 17:005:00 PM-1 ngày | 12:0012:00 PM-1 ngày | 22:3010:30 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 14:002:00 PM-1 ngày | 00:3012:30 AM | 20:008:00 PM-1 ngày |
| 06:006:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 08:008:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| Wamena (WIT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 14:002:00 PM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 16:004:00 PM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| 18:006:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 20:008:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Indonesia
10 thành phố đông dân nhất Indonesia và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Wamena
Các mã sân bay chính của Wamena là WMX. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Wamena Airport | WMX | WAVV | 0,5 |
- Mã điện thoại
- +62
- Mã quốc gia ISO
- ID / IDN
- Tiền tệ
- IDR
- Ngôn ngữ
- Tiếng Indonesia, Tiếng Anh, Tiếng Hà Lan, Tiếng Java
Wamena ở đâu?
Wamena nằm ở Papua Cao nguyên, Indonesia, toạ độ 4°05′45″S 138°56′53″E.
- Toạ độ
- 4°05′45″S 138°56′53″E · -4.0958, 138.9481
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Bang / tỉnh
- Papua Cao nguyên
- Quốc gia
- Indonesia
- Dân số
- 66.080
Câu hỏi thường gặp
Wamena dùng múi giờ nào?
Wamena dùng Giờ miền Đông Indonesia (WIT), hiện có độ lệch UTC+9.
Wamena có áp dụng giờ mùa hè không?
Wamena không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ WIT (UTC+9) quanh năm.
Wamena chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Wamena sớm hơn UTC 9 giờ quanh năm: Wamena giữ giờ WIT (UTC+9), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Wamena?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Wamena mọc lúc 05:23 và lặn lúc 17:36, ngày dài 12 giờ 13 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 11:30.
Các sân bay chính phục vụ Wamena là gì?
Các sân bay chính phục vụ Wamena là WMX (Wamena Airport, 0,5 km).