Giờ hiện tại ở Hola, Kenya

Mặt trời hôm nay ↑ 06:01 ↓ 18:10 (12 giờ 9 phút)EATUTC+3Không áp dụng giờ mùa hè Thời tiết lúc này 38 °C / 100 °F · không mưa · UV 1

Múi giờ Hola

Múi giờ
Giờ EAT — Giờ Đông Phi (UTC+3)

Chênh lệch với nơi bạn ở

Hola muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ Hola hiện tại

Thông tin nhanh về Hola

Múi giờ
EAT
Độ lệch UTC
UTC+3
Lần đổi giờ tới
Không đổi giờ
Mặt trời mọc
06:01
Mặt trời lặn
18:10
Độ dài ngày
12 giờ 9 phút
So với Hà Nội
−4 giờ

Múi giờ Hola

Hola dùng giờ EAT (UTC+3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.

Mã múi giờ IANA
Africa/Nairobi
Giờ chuẩn
EAT · UTC+3 · Giờ Đông Phi · quanh năm

Chênh lệch với các thành phố thế giới · Hola

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệch
Los Angeles ☀PDT
−10 giờ
Thành phố México CST
−9 giờ
Washington, D.C. ☀EDT
−7 giờ
Luân Đôn ☀BST
−2 giờ
Abuja WAT
−2 giờ
Dublin ☀IST
−2 giờ
Berlin ☀CEST
−1 giờ
Madrid ☀CEST
−1 giờ
Roma ☀CEST
−1 giờ
Paris ☀CEST
−1 giờ
Jerusalem ☀IDT
cùng giờ
Riyadh AST
cùng giờ
Ankara TRT
cùng giờ
Dubai GST
+1 giờ
New Delhi IST
+2 giờ 30
Hà Nội ICT
+4 giờ
Băng Cốc ICT
+4 giờ
Manila PHT
+5 giờ
Bắc Kinh CST
+5 giờ
Tokyo JST
+6 giờ
Seoul KST
+6 giờ
Canberra ☀AEDT
+8 giờ
Sydney ☀AEDT
+8 giờ
Wellington ☀NZDT
+10 giờ

Mặt trời và mặt trăng ở Hola

· EAT — Hôm nay ở Hola mặt trời mọc lúc 06:01 và lặn lúc 18:10: ngày dài 12 giờ 9 phút, bằng hôm qua.

Bình minh dân dụng
Mặt trời mọc
Giữa trưa theo mặt trời
Mặt trời lặn
Hoàng hôn dân dụng
Độ dài ngày12 giờ 9 phút
Giờ mặt trời so với đồng hồmặt trời chậm 6 phút
Ngày mai ↑ ↓06:00 · 18:10
Mặt trăngTrăng khuyết đầu tháng, sáng 78%

Lịch mặt trời mọc, lặn · Lịch pha mặt trăng

Địa điểm lân cận và cùng múi giờ

Thành phố lân cận

Đổi giờ nhanh Hola ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

Hola (EAT)EAT sang UTC UTC+0EAT sang EST UTC-5EAT sang IST UTC+5:30EAT sang CET UTC+1
00:0012:00 AM21:009:00 PM-1 ngày16:004:00 PM-1 ngày02:302:30 AM22:0010:00 PM-1 ngày
02:002:00 AM23:0011:00 PM-1 ngày18:006:00 PM-1 ngày04:304:30 AM00:0012:00 AM
04:004:00 AM01:001:00 AM20:008:00 PM-1 ngày06:306:30 AM02:002:00 AM
06:006:00 AM03:003:00 AM22:0010:00 PM-1 ngày08:308:30 AM04:004:00 AM
08:008:00 AM05:005:00 AM00:0012:00 AM10:3010:30 AM06:006:00 AM
10:0010:00 AM07:007:00 AM02:002:00 AM12:3012:30 PM08:008:00 AM
Hola (EAT)UTC UTC+0EST UTC-5IST UTC+5:30CET UTC+1
12:0012:00 PM09:009:00 AM04:004:00 AM14:302:30 PM10:0010:00 AM
14:002:00 PM11:0011:00 AM06:006:00 AM16:304:30 PM12:0012:00 PM
16:004:00 PM13:001:00 PM08:008:00 AM18:306:30 PM14:002:00 PM
18:006:00 PM15:003:00 PM10:0010:00 AM20:308:30 PM16:004:00 PM
20:008:00 PM17:005:00 PM12:0012:00 PM22:3010:30 PM18:006:00 PM
22:0010:00 PM19:007:00 PM14:002:00 PM00:3012:30 AM+1 ngày20:008:00 PM

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →

Thành phố lớn nhất Kenya

10 thành phố đông dân nhất Kenya và giờ địa phương hiện tại.

Địa điểmGiờ
Nairobi
Kakamega
Mombasa
Nakuru
Ruiru
Địa điểmGiờ
Eldoret
Kisumu
Naivasha
Karuri
Mwala

Sân bay và các mã của Hola

Mã thành phố IATA của Hola là HOA; số điện thoại ở Kenya dùng mã quốc gia +254.

Mã thành phố IATA
HOA
Mã điện thoại
+254
Mã quốc gia ISO
KE / KEN
Tiền tệ
KES
Ngôn ngữ
Tiếng Anh, Tiếng Swahili

Hola ở đâu?

Hola nằm ở Kenya, toạ độ 1°28′57″S 40°02′00″E.

Toạ độ
1°28′57″S 40°02′00″E · -1.4826, 40.0334
Bản đồ (Google Maps)
Google Maps ↗
Quốc gia
Kenya
Dân số
20.912

Câu hỏi thường gặp

Hola dùng múi giờ nào?

Hola dùng Giờ Đông Phi (EAT), hiện có độ lệch UTC+3.

Hola có áp dụng giờ mùa hè không?

Hola không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ EAT (UTC+3) quanh năm.

Hola chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?

Hola sớm hơn UTC 3 giờ quanh năm: Hola giữ giờ EAT (UTC+3), không áp dụng giờ mùa hè.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Hola?

Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Hola mọc lúc 06:01 và lặn lúc 18:10, ngày dài 12 giờ 9 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:05.

Mã sân bay của Hola là gì?

Mã thành phố IATA của Hola là HOA. Mã điện thoại quốc tế của Kenya là +254.