Giờ hiện tại ở Imara Daima Estate, Kenya
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−10 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−7 giờ
- Luân Đôn ☀BST−2 giờ
- Paris ☀CEST−1 giờ
- Dubai ☀GST+1 giờ
- Ấn Độ ☀IST+2 giờ 30
- Trung Quốc ☀CST+5 giờ
- Tokyo ☀JST+6 giờ
Múi giờ Imara Daima Estate
Chênh lệch với nơi bạn ở
Imara Daima Estate muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Imara Daima Estate hiện tại
Thông tin nhanh về Imara Daima Estate
- Múi giờ
- EAT
- Độ lệch UTC
- UTC+3
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:13
- Mặt trời lặn
- 18:22
- Độ dài ngày
- 12 giờ 9 phút
- So với Hà Nội
- −4 giờ
Múi giờ Imara Daima Estate
Imara Daima Estate dùng giờ EAT (UTC+3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Africa/Nairobi
- Giờ chuẩn
- EAT · UTC+3 · Giờ Đông Phi · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Imara Daima Estate
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −10 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −9 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −7 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −2 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −2 giờ |
| Dublin | ☀IST | −2 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −1 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −1 giờ |
| Roma | ☀CEST | −1 giờ |
| Paris | ☀CEST | −1 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | cùng giờ |
| Riyadh | ☀AST | cùng giờ |
| Ankara | ☀TRT | cùng giờ |
| Dubai | ☀GST | +1 giờ |
| New Delhi | ☀IST | +2 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | +4 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | +4 giờ |
| Manila | ☀PHT | +5 giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | +5 giờ |
| Tokyo | ☀JST | +6 giờ |
| Seoul | ☀KST | +6 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +8 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +8 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +10 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Imara Daima Estate
· EAT — Hôm nay ở Imara Daima Estate mặt trời mọc lúc 06:13 và lặn lúc 18:22: ngày dài 12 giờ 9 phút, bằng hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 9 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 18 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:13 · 18:22 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Nairobi8 km
- Mlolongo11 km
- Githunguri13 km
- Ongata Rongai15 km
- Kiambu18 km
- Athi River18 km
- Kitengela19 km
- Karuri21 km
- Ruiru22 km
- Ngong24 km
- Kiserian24 km
- Kikuyu26 km
Đổi giờ nhanh Imara Daima Estate ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Imara Daima Estate (EAT) | EAT sang UTC UTC+0 | EAT sang EST UTC-5 | EAT sang IST UTC+5:30 | EAT sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 16:004:00 PM-1 ngày | 02:302:30 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 18:006:00 PM-1 ngày | 04:304:30 AM | 00:0012:00 AM |
| 04:004:00 AM | 01:001:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 06:306:30 AM | 02:002:00 AM |
| 06:006:00 AM | 03:003:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 08:308:30 AM | 04:004:00 AM |
| 08:008:00 AM | 05:005:00 AM | 00:0012:00 AM | 10:3010:30 AM | 06:006:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 07:007:00 AM | 02:002:00 AM | 12:3012:30 PM | 08:008:00 AM |
| Imara Daima Estate (EAT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 09:009:00 AM | 04:004:00 AM | 14:302:30 PM | 10:0010:00 AM |
| 14:002:00 PM | 11:0011:00 AM | 06:006:00 AM | 16:304:30 PM | 12:0012:00 PM |
| 16:004:00 PM | 13:001:00 PM | 08:008:00 AM | 18:306:30 PM | 14:002:00 PM |
| 18:006:00 PM | 15:003:00 PM | 10:0010:00 AM | 20:308:30 PM | 16:004:00 PM |
| 20:008:00 PM | 17:005:00 PM | 12:0012:00 PM | 22:3010:30 PM | 18:006:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 19:007:00 PM | 14:002:00 PM | 00:3012:30 AM+1 ngày | 20:008:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Kenya
10 thành phố đông dân nhất Kenya và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Imara Daima Estate
Các mã sân bay chính của Imara Daima Estate là NBO. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Jomo Kenyatta International Airport | NBO | HKJK | 5,4 |
- Mã điện thoại
- +254
- Mã quốc gia ISO
- KE / KEN
- Tiền tệ
- KES
- Ngôn ngữ
- Tiếng Anh, Tiếng Swahili
Imara Daima Estate ở đâu?
Imara Daima Estate nằm ở Kenya, toạ độ 1°19′24″S 36°52′49″E.
- Toạ độ
- 1°19′24″S 36°52′49″E · -1.3232, 36.8802
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Kenya
- Dân số
- 52.837
Câu hỏi thường gặp
Imara Daima Estate dùng múi giờ nào?
Imara Daima Estate dùng Giờ Đông Phi (EAT), hiện có độ lệch UTC+3.
Imara Daima Estate có áp dụng giờ mùa hè không?
Imara Daima Estate không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ EAT (UTC+3) quanh năm.
Imara Daima Estate chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Imara Daima Estate sớm hơn UTC 3 giờ quanh năm: Imara Daima Estate giữ giờ EAT (UTC+3), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Imara Daima Estate?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Imara Daima Estate mọc lúc 06:13 và lặn lúc 18:22, ngày dài 12 giờ 9 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:18.
Các sân bay chính phục vụ Imara Daima Estate là gì?
Các sân bay chính phục vụ Imara Daima Estate là NBO (Jomo Kenyatta International Airport, 5,4 km).