Giờ hiện tại ở Sepang, Malaysia
· tuần 43 · ngày 294/365
- Los Angeles ☀PDT−15 giờ
- Thành phố New York ☀EDT−12 giờ
- Luân Đôn ☀BST−7 giờ
- Paris ☀CEST−6 giờ
- Dubai ☀GST−4 giờ
- Ấn Độ ☀IST−2 giờ 30
- Trung Quốc ☀CSTcùng giờ
- Tokyo ☀JST+1 giờ
Múi giờ Sepang
Chênh lệch với nơi bạn ở
Sepang sớm hơn Hà Nội 1 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →
Giờ Sepang hiện tại
Thông tin nhanh về Sepang
- Múi giờ
- MYT
- Độ lệch UTC
- UTC+8
- Lần đổi giờ tới
- Không đổi giờ
- Mặt trời mọc
- 06:57
- Mặt trời lặn
- 19:00
- Độ dài ngày
- 12 giờ 3 phút
- So với Hà Nội
- +1 giờ
Múi giờ Sepang
Sepang dùng giờ MYT (UTC+8) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.
- Mã múi giờ IANA
- Asia/Kuala_Lumpur
- Giờ chuẩn
- MYT · UTC+8 · Giờ Malaysia · quanh năm
Chênh lệch với các thành phố thế giới · Sepang
Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.
| Địa điểm | Giờ | Chênh lệch |
|---|---|---|
| Los Angeles | ☀PDT | −15 giờ |
| Thành phố México | ☀CST | −14 giờ |
| Washington, D.C. | ☀EDT | −12 giờ |
| Luân Đôn | ☀BST | −7 giờ |
| Abuja | ☀WAT | −7 giờ |
| Dublin | ☀IST | −7 giờ |
| Berlin | ☀CEST | −6 giờ |
| Madrid | ☀CEST | −6 giờ |
| Roma | ☀CEST | −6 giờ |
| Paris | ☀CEST | −6 giờ |
| Jerusalem | ☀IDT | −5 giờ |
| Riyadh | ☀AST | −5 giờ |
| Ankara | ☀TRT | −5 giờ |
| Dubai | ☀GST | −4 giờ |
| New Delhi | ☀IST | −2 giờ 30 |
| Hà Nội | ☀ICT | −1 giờ |
| Băng Cốc | ☀ICT | −1 giờ |
| Manila | ☀PHT | cùng giờ |
| Bắc Kinh | ☀CST | cùng giờ |
| Tokyo | ☀JST | +1 giờ |
| Seoul | ☀KST | +1 giờ |
| Canberra | ☀AEDT | +3 giờ |
| Sydney | ☀AEDT | +3 giờ |
| Wellington | ☀NZDT | +5 giờ |
Mặt trời và mặt trăng ở Sepang
· MYT — Hôm nay ở Sepang mặt trời mọc lúc 06:57 và lặn lúc 19:00: ngày dài 12 giờ 3 phút, bằng hôm qua.
| Bình minh dân dụng | |
|---|---|
| Mặt trời mọc | |
| Giữa trưa theo mặt trời | |
| Mặt trời lặn | |
| Hoàng hôn dân dụng | |
| Độ dài ngày | 12 giờ 3 phút |
| Giờ mặt trời so với đồng hồ | mặt trời chậm 59 phút |
| Ngày mai ↑ ↓ | 06:57 · 19:00 |
| Mặt trăng | Trăng khuyết đầu tháng, sáng 78% |
Địa điểm lân cận và cùng múi giờ
Thành phố lân cận
- Seremban 218 km
- Port Dickson19 km
- Seremban21 km
- Senawang27 km
- Cyberjaya28 km
- Putrajaya28 km
- Semenyih31 km
- Kajang34 km
- Puchong37 km
- Cheras Selatan37 km
- Seri Kembangan38 km
- Putra Heights39 km
Đổi giờ nhanh Sepang ↔ UTC, EST, IST, CET
Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.
- Giờ làm việc
- Ngoài giờ làm việc
- Ban đêm
| Sepang (MYT) | MYT sang UTC UTC+0 | MYT sang EST UTC-5 | MYT sang IST UTC+5:30 | MYT sang CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 00:0012:00 AM | 16:004:00 PM-1 ngày | 11:0011:00 AM-1 ngày | 21:309:30 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày |
| 02:002:00 AM | 18:006:00 PM-1 ngày | 13:001:00 PM-1 ngày | 23:3011:30 PM-1 ngày | 19:007:00 PM-1 ngày |
| 04:004:00 AM | 20:008:00 PM-1 ngày | 15:003:00 PM-1 ngày | 01:301:30 AM | 21:009:00 PM-1 ngày |
| 06:006:00 AM | 22:0010:00 PM-1 ngày | 17:005:00 PM-1 ngày | 03:303:30 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày |
| 08:008:00 AM | 00:0012:00 AM | 19:007:00 PM-1 ngày | 05:305:30 AM | 01:001:00 AM |
| 10:0010:00 AM | 02:002:00 AM | 21:009:00 PM-1 ngày | 07:307:30 AM | 03:003:00 AM |
| Sepang (MYT) | UTC UTC+0 | EST UTC-5 | IST UTC+5:30 | CET UTC+1 |
|---|---|---|---|---|
| 12:0012:00 PM | 04:004:00 AM | 23:0011:00 PM-1 ngày | 09:309:30 AM | 05:005:00 AM |
| 14:002:00 PM | 06:006:00 AM | 01:001:00 AM | 11:3011:30 AM | 07:007:00 AM |
| 16:004:00 PM | 08:008:00 AM | 03:003:00 AM | 13:301:30 PM | 09:009:00 AM |
| 18:006:00 PM | 10:0010:00 AM | 05:005:00 AM | 15:303:30 PM | 11:0011:00 AM |
| 20:008:00 PM | 12:0012:00 PM | 07:007:00 AM | 17:305:30 PM | 13:001:00 PM |
| 22:0010:00 PM | 14:002:00 PM | 09:009:00 AM | 19:307:30 PM | 15:003:00 PM |
Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →
Thành phố lớn nhất Malaysia
10 thành phố đông dân nhất Malaysia và giờ địa phương hiện tại.
Sân bay và các mã của Sepang
Các mã sân bay chính của Sepang là KUL. Khoảng cách được tính theo đường thẳng từ tọa độ thành phố.
| Tên sân bay | IATA | ICAO | km |
|---|---|---|---|
| Kuala Lumpur International Airport | KUL | WMKK | 7,3 |
- Mã điện thoại
- +60
- Mã quốc gia ISO
- MY / MYS
- Tiền tệ
- MYR
- Ngôn ngữ
- Tiếng Mã Lai, Tiếng Anh, Tiếng Trung, Tiếng Tamil, Tiếng Telugu, Tiếng Malayalam
Sepang ở đâu?
Sepang nằm ở Malaysia, toạ độ 2°41′35″N 101°44′59″E.
- Toạ độ
- 2°41′35″N 101°44′59″E · 2.6931, 101.7498
- Bản đồ (Google Maps)
- Google Maps ↗
- Quốc gia
- Malaysia
- Dân số
- 212.050
Câu hỏi thường gặp
Sepang dùng múi giờ nào?
Sepang dùng Giờ Malaysia (MYT), hiện có độ lệch UTC+8.
Sepang có áp dụng giờ mùa hè không?
Sepang không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ MYT (UTC+8) quanh năm.
Sepang chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?
Sepang sớm hơn UTC 8 giờ quanh năm: Sepang giữ giờ MYT (UTC+8), không áp dụng giờ mùa hè.
Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Sepang?
Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Sepang mọc lúc 06:57 và lặn lúc 19:00, ngày dài 12 giờ 3 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:58.
Các sân bay chính phục vụ Sepang là gì?
Các sân bay chính phục vụ Sepang là KUL (Kuala Lumpur International Airport, 7,3 km).