Giờ hiện tại ở Bukoba, Tanzania

Mặt trời hôm nay ↑ 06:34 ↓ 18:42 (12 giờ 9 phút)EATUTC+3Không áp dụng giờ mùa hè Thời tiết lúc này 25 °C / 77 °F · không mưa · UV 1

Múi giờ Bukoba

Múi giờ
Giờ EAT — Giờ Đông Phi (UTC+3)

Chênh lệch với nơi bạn ở

Bukoba muộn hơn Hà Nội 4 giờ. So sánh với giờ nơi bạn ở →

Giờ Bukoba hiện tại

Thông tin nhanh về Bukoba

Múi giờ
EAT
Độ lệch UTC
UTC+3
Lần đổi giờ tới
Không đổi giờ
Mặt trời mọc
06:34
Mặt trời lặn
18:42
Độ dài ngày
12 giờ 9 phút
So với Hà Nội
−4 giờ

Múi giờ Bukoba

Bukoba dùng giờ EAT (UTC+3) quanh năm, không đổi giờ mùa hè.

Mã múi giờ IANA
Africa/Dar_es_Salaam
Giờ chuẩn
EAT · UTC+3 · Giờ Đông Phi · quanh năm

Chênh lệch với các thành phố thế giới · Bukoba

Giờ địa phương hiện tại, bao gồm độ lệch giờ mùa hè đang áp dụng tại từng nơi.

Địa điểmGiờChênh lệch
Los Angeles ☀PDT
−10 giờ
Thành phố México CST
−9 giờ
Washington, D.C. ☀EDT
−7 giờ
Luân Đôn ☀BST
−2 giờ
Abuja WAT
−2 giờ
Dublin ☀IST
−2 giờ
Berlin ☀CEST
−1 giờ
Madrid ☀CEST
−1 giờ
Roma ☀CEST
−1 giờ
Paris ☀CEST
−1 giờ
Jerusalem ☀IDT
cùng giờ
Riyadh AST
cùng giờ
Ankara TRT
cùng giờ
Dubai GST
+1 giờ
New Delhi IST
+2 giờ 30
Hà Nội ICT
+4 giờ
Băng Cốc ICT
+4 giờ
Manila PHT
+5 giờ
Bắc Kinh CST
+5 giờ
Tokyo JST
+6 giờ
Seoul KST
+6 giờ
Canberra ☀AEDT
+8 giờ
Sydney ☀AEDT
+8 giờ
Wellington ☀NZDT
+10 giờ

Mặt trời và mặt trăng ở Bukoba

· EAT — Hôm nay ở Bukoba mặt trời mọc lúc 06:34 và lặn lúc 18:42: ngày dài 12 giờ 9 phút, bằng hôm qua.

Bình minh dân dụng
Mặt trời mọc
Giữa trưa theo mặt trời
Mặt trời lặn
Hoàng hôn dân dụng
Độ dài ngày12 giờ 9 phút
Giờ mặt trời so với đồng hồmặt trời chậm 39 phút
Ngày mai ↑ ↓06:33 · 18:42
Mặt trăngTrăng khuyết đầu tháng, sáng 78%

Lịch mặt trời mọc, lặn · Lịch pha mặt trăng

Địa điểm lân cận và cùng múi giờ

Thành phố lân cận

Đổi giờ nhanh Bukoba ↔ UTC, EST, IST, CET

Mỗi hàng là một giờ tròn tại địa phương. Các cột múi giờ dùng độ lệch cố định tương ứng.

Bukoba (EAT)EAT sang UTC UTC+0EAT sang EST UTC-5EAT sang IST UTC+5:30EAT sang CET UTC+1
00:0012:00 AM21:009:00 PM-1 ngày16:004:00 PM-1 ngày02:302:30 AM22:0010:00 PM-1 ngày
02:002:00 AM23:0011:00 PM-1 ngày18:006:00 PM-1 ngày04:304:30 AM00:0012:00 AM
04:004:00 AM01:001:00 AM20:008:00 PM-1 ngày06:306:30 AM02:002:00 AM
06:006:00 AM03:003:00 AM22:0010:00 PM-1 ngày08:308:30 AM04:004:00 AM
08:008:00 AM05:005:00 AM00:0012:00 AM10:3010:30 AM06:006:00 AM
10:0010:00 AM07:007:00 AM02:002:00 AM12:3012:30 PM08:008:00 AM
Bukoba (EAT)UTC UTC+0EST UTC-5IST UTC+5:30CET UTC+1
12:0012:00 PM09:009:00 AM04:004:00 AM14:302:30 PM10:0010:00 AM
14:002:00 PM11:0011:00 AM06:006:00 AM16:304:30 PM12:0012:00 PM
16:004:00 PM13:001:00 PM08:008:00 AM18:306:30 PM14:002:00 PM
18:006:00 PM15:003:00 PM10:0010:00 AM20:308:30 PM16:004:00 PM
20:008:00 PM17:005:00 PM12:0012:00 PM22:3010:30 PM18:006:00 PM
22:0010:00 PM19:007:00 PM14:002:00 PM00:3012:30 AM+1 ngày20:008:00 PM

Chênh lệch có thể thay đổi khi bắt đầu hoặc kết thúc giờ mùa hè. · Xem đủ 24 giờ trong công cụ đổi giờ →

Thành phố lớn nhất Tanzania

10 thành phố đông dân nhất Tanzania và giờ địa phương hiện tại.

Địa điểmGiờ
Dar es Salaam
Mwanza
Dodoma
Thành phố Zanzibar
Arusha
Địa điểmGiờ
Mbeya
Morogoro
Kahama
Tanga
Geita

Sân bay và các mã của Bukoba

Mã thành phố IATA của Bukoba là BKZ; số điện thoại ở Tanzania dùng mã quốc gia +255.

Mã thành phố IATA
BKZ
Mã điện thoại
+255
Mã quốc gia ISO
TZ / TZA
Tiền tệ
TZS
Ngôn ngữ
Tiếng Swahili, Tiếng Anh, Tiếng Ả Rập

Bukoba ở đâu?

Bukoba nằm ở Tanzania, toạ độ 1°19′54″S 31°48′44″E.

Toạ độ
1°19′54″S 31°48′44″E · -1.3317, 31.8122
Bản đồ (Google Maps)
Google Maps ↗
Quốc gia
Tanzania
Dân số
144.938

Câu hỏi thường gặp

Bukoba dùng múi giờ nào?

Bukoba dùng Giờ Đông Phi (EAT), hiện có độ lệch UTC+3.

Bukoba có áp dụng giờ mùa hè không?

Bukoba không áp dụng giờ mùa hè. Đồng hồ giữ nguyên giờ EAT (UTC+3) quanh năm.

Bukoba chênh lệch với giờ UTC bao nhiêu?

Bukoba sớm hơn UTC 3 giờ quanh năm: Bukoba giữ giờ EAT (UTC+3), không áp dụng giờ mùa hè.

Hôm nay mặt trời mọc và lặn lúc mấy giờ ở Bukoba?

Ngày 21 thg 10, 2026, mặt trời ở Bukoba mọc lúc 06:34 và lặn lúc 18:42, ngày dài 12 giờ 9 phút; giữa trưa theo mặt trời lúc 12:38.

Mã sân bay của Bukoba là gì?

Mã thành phố IATA của Bukoba là BKZ. Mã điện thoại quốc tế của Tanzania là +255.